| 33601 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^2+20x)/(4x^2+9) |
|
| 33602 |
Rút gọn |
8/(7v-6)+4/(3v^2) |
|
| 33603 |
Rút gọn |
w/(4^-2) |
|
| 33604 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3tan(3x)-x^3)/(4 logarit tự nhiên của 1-2x-3x^3) |
|
| 33605 |
Rút gọn |
((3-4i)/5)-1 |
|
| 33606 |
Rút gọn |
((6x^3)^2)/((2x^2)^3)*(3x^2)^0 |
|
| 33607 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=10/3x^3-x^2-8x+48 |
|
| 33608 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^4+8x^2+1-3x |
|
| 33609 |
Giải x |
7=3(5+x) |
|
| 33610 |
Ước tính Hàm Số |
Evaluate f(x)=3(2)^x for x=-1 |
Evaluate for |
| 33611 |
Rút gọn |
(3x^2y^(3/2))/(xy^(1/2)) |
|
| 33612 |
Cộng |
(3x^2+2x+1)+(-3+2x-x^2) |
|
| 33613 |
Tìm dy/dx |
x^3-y^3=6xy |
|
| 33614 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
|9p-5|=2p |
|
| 33615 |
Rút gọn |
(2x+y-4z)^2 |
|
| 33616 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
n^2-1+6n=6n |
|
| 33617 |
Giải x |
(x)=|x| |
|
| 33618 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4-x^3+x^2-19x-6 is divided by x-3 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 33619 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/6sin(x/4) |
|
| 33620 |
Rút gọn |
(9(y+2))÷3*2+1 |
|
| 33621 |
Rút gọn |
(8x^2-24x)/(-4x) |
|
| 33622 |
Rút gọn |
2(x+2)^2-8 |
|
| 33623 |
Rút gọn |
(n^2)/( căn bậc hai của 9n^11) |
|
| 33624 |
Giải y |
y-2 = square root of 2y+20 |
|
| 33625 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-(2x)/(x-2)+5=-4/(x-2) |
|
| 33626 |
Giải x |
|x-4|=|3x| |
|
| 33627 |
Ước Tính |
-(1/4*1/4*1/4*1/4) |
|
| 33628 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (1+cos(7A))/2 |
|
| 33629 |
Rút gọn |
(p^3)(2p^2-4p)(3p^2-1) ? |
? |
| 33630 |
Ước Tính |
i^3=(i^2)i |
|
| 33631 |
Rút gọn |
(0.005w)^0abc |
|
| 33632 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((3^5)^2)/(3^-2) |
|
| 33633 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a |
|
| 33634 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(x-y)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) |
|
| 33635 |
Rút gọn |
9m+3+m-3+5m |
|
| 33636 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-v+w=7 v+w=1 |
|
| 33637 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x+3/5y=2 1/6x-1/3y=-2 |
|
| 33638 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
|2x+7|-k<=5 |
|
| 33639 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=x+10 y>6x+2 |
|
| 33640 |
Rút gọn |
((x^2-3x-10)/(2x^2-11x+5))÷((x^2-5x+6)/(2x^2-7x+3)) |
|
| 33641 |
Giải x |
1/(sin(x)^2)=4 |
|
| 33642 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3/(5a^4) |
|
| 33643 |
Rút gọn Ma Trận |
A=[[2,3],[4,7]] and B=[[7/2,-3/2],[-2,1]] |
and |
| 33644 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((-4x-4x^5)/(x^2)+5e^(7x)) đối với x |
|
| 33645 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2cos(1/2x)+1 |
|
| 33646 |
Tìm dy/dx |
y=2cos(x)^3 |
|
| 33647 |
Rút gọn |
5/(2-x)-4/x |
|
| 33648 |
Rút gọn |
Find (x+10)^2 |
Find |
| 33649 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5(x^(1/3)-6) ; find f^-1(x) |
; find |
| 33650 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x^4+4x-9 căn bậc hai của x+3x^2-8 |
|
| 33651 |
Giải x |
(x)+(x+3)+(x-2)+3(x+3)-1=87 |
|
| 33652 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4x^3-x^4 |
|
| 33653 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
14cos(theta)-5=5cos(theta)-5 |
|
| 33654 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+7)/x |
|
| 33655 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=13 3x+2y+z=13 2x+y+3z=9 |
|
| 33656 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-12/(x^2+8x+12) |
|
| 33657 |
Giải A |
căn bậc hai của A=6 |
|
| 33658 |
Giải x |
y=6(x-a) |
|
| 33659 |
Giải m |
căn bậc ba của 5m+2=9 |
|
| 33660 |
Ước Tính |
185/100+50%+4% |
|
| 33661 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của xsin(pix^2) đối với x |
|
| 33662 |
Rút gọn |
(2x+3)/(x+4)+(x-1)/(x^2+2x-8) |
|
| 33663 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(a-(2a-1)/a)/((1-a)/(3a)) if a=-1.5 |
if |
| 33664 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2-10x>5-4(3-2x) |
|
| 33665 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = căn bậc ba của x , g(x) = căn bậc ba của x+4-5 |
, |
| 33666 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5h^-5s^-4)^-3)/(20h^5s^-7) |
|
| 33667 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của -0.008 |
|
| 33668 |
Giải Hệ chứa Equations |
Solve the system of equations y=3x+4 and y=2x+4 using the Graphing Method. |
Solve the system of equations and using the Graphing Method. |
| 33669 |
Giải Hệ chứa Equations |
a+5b-c=-20 4a-5b+4c=19 -a-5b-5c=2 |
|
| 33670 |
Rút gọn |
-4/5m+1/5m+1/4n-1/4n |
|
| 33671 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 81x^8y^12)^3 |
|
| 33672 |
Giải y |
logarit tự nhiên của (1+xy)/(1-xy)-2x=c |
|
| 33673 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/6(x-15)<x+20 |
|
| 33674 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(x)^2)/(cos(x))+cos(x)-1/(cos(x))+1=sec(x)^2cos(x)^2 |
|
| 33675 |
Giải q |
|q|-5>0 |
|
| 33676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
12>=-3b |
|
| 33677 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc bốn của 81/(4x^6) |
|
| 33678 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 33679 |
Rút gọn |
(2^(2x)-1)/(2^x+1) |
|
| 33680 |
Tìm Nghịch Đảo |
4x^2 , x<=0 |
, |
| 33681 |
Rút gọn |
-6z+(-5.5)+3.5z+5y-2.5 |
|
| 33682 |
Vẽ Đồ Thị |
( căn bậc hai của 3,0) |
|
| 33683 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=( căn bậc ba của x-6)/4 ; find f^-1(x) |
; find |
| 33684 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x*x |
|
| 33685 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-5x^2+40x-100=0 |
|
| 33686 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=6(1-x) ; what is the value of f(-8) ? |
Given ; what is the value of ? |
| 33687 |
Cộng |
x/(x^2-49)+(3x+1)/(x+7) |
|
| 33688 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x+2)(x-2) |
|
| 33689 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin((19pi)/6) |
|
| 33690 |
Tìm Đường Chuẩn |
6x+y^2=0 |
|
| 33691 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của 12 |
|
| 33692 |
Ước Tính |
(4.16*10^3+2.58*10^2)/(5.377*10^4) |
|
| 33693 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(120 độ )^2 |
|
| 33694 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
5x^3-15x^2+16x-12 by x-2 |
by |
| 33695 |
Giải y |
2y-x=3/4(-y+1) |
|
| 33696 |
Giải q |
4(3q+10)=6(2q-9) |
|
| 33697 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x*e^x |
|
| 33698 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((-3s^-1c^-4)^2)/(4s^10c^-10) |
|
| 33699 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2(p^2)^-4)/(2r^-2) |
|
| 33700 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3)/(2x^4) đối với x |
|