| 33301 |
Nhân |
3/2*3/2*3/2*3/2 |
|
| 33302 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x+y=26 y=9/2x-8 |
|
| 33303 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(-3x^3)-3(3-x^3) |
|
| 33304 |
Rút gọn |
-5w^2(8w^2x-11wx^2)+6x(9wx^4-4w-3x^2) |
|
| 33305 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin(1/6(x+pi/3)) |
|
| 33306 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -36/(-1-3) |
|
| 33307 |
Giải m |
8-7/2m=-13 |
|
| 33308 |
Ước Tính |
(x^-5y^4y^7)/(x^-5) |
|
| 33309 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((2x+1)(x-2))/(x(2x+1)) |
|
| 33310 |
Tìm Tích Số |
3x*3x |
|
| 33311 |
Chia |
(5 căn bậc hai của 3)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 33312 |
Chia |
(17/3679) |
|
| 33313 |
Tìm BCNN |
m^2+11m+10 and m^2+9m-10 |
and |
| 33314 |
Giải a |
(4x^3)^a=16x^6 |
|
| 33315 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-(3x+1)-1/2x>-3/2x-4/5 |
|
| 33316 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^5y^9z^6 |
|
| 33317 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
250deg |
degrees |
| 33318 |
Rút gọn |
(b^4)/(b1/2) |
|
| 33319 |
Chia |
(12x^4y^3z^2w)÷2xy^2 |
|
| 33320 |
Rút gọn |
((2x^-3y^5)/(-3x^4y^-2))^-3 |
|
| 33321 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
-3(7n+3)<6n |
|
| 33322 |
Rút gọn |
(8^(3/4)+2^3)^(1/2) |
|
| 33323 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của pi(1-x^2)^2 đối với x |
|
| 33324 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=sec(x)^2 , y=8cos(x) , -pi/3<=x<=pi/3 |
, , |
| 33325 |
Vẽ Đồ Thị |
15c^(-)*8d^0 |
|
| 33326 |
Rút gọn |
-x căn bậc hai của 5y^4 |
|
| 33327 |
Tìm dy/dx |
5x+y-x^2=y^2 |
|
| 33328 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x+6<2(-3-x) |
|
| 33329 |
Rút gọn |
(5x)/4-1/(5x^3) |
|
| 33330 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 33331 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10/(x+4)>3-x |
|
| 33332 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5k^3b^2)^-2)/(5k^7) |
|
| 33333 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3 căn bậc hai của x+1 |
|
| 33334 |
Tìm dy/dx |
y = căn bậc hai của căn bậc hai của 3x+8 |
|
| 33335 |
Giải Hệ chứa Equations |
What is the solution to the system of equations y=x^2-2 and y=-2 ? |
What is the solution to the system of equations and ? |
| 33336 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+11x^2+21x+6 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33337 |
Rút gọn |
(3- căn bậc hai của 2)/(3+ căn bậc hai của 2) |
|
| 33338 |
Rút gọn |
-4+7*4^2 |
|
| 33339 |
Giải t |
tan(t)=1 |
|
| 33340 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12q^-6)/(4(q)^2) |
|
| 33341 |
Tìm Tích Phân |
cos(ecx) |
|
| 33342 |
Rút gọn |
2* logarit của 3 |
|
| 33343 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (7,2) and has a slope of 1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33344 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của x+1-1)/x |
|
| 33345 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của 2/4 |
|
| 33346 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2*10x+24 |
|
| 33347 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)<0 |
|
| 33348 |
Rút gọn |
(m3/5)/(m2/5) |
|
| 33349 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x<-9 |
|
| 33350 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-2 y=-1/3x |
|
| 33351 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
What number a is 0.4% of 40 ? |
What number a is of ? |
| 33352 |
Rút gọn |
(-2a^3b)^2*8ab^9 |
|
| 33353 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 1-5x=1+ căn bậc hai của 6-x |
|
| 33354 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc hai của 32 |
Simplify |
| 33355 |
Rút gọn |
(650mg)/(325mg)*2ml |
|
| 33356 |
Giải x |
căn bậc hai của x=1/3 |
|
| 33357 |
Giải b |
căn bậc hai của 63-7b-b=-9 |
|
| 33358 |
Rút Gọn Căn Thức |
8/( căn bậc ba của 3x^2) |
|
| 33359 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-9|=x^2+3 |
|
| 33360 |
Ước Tính |
8-5y+2x-3+4y+2+4x-2 |
|
| 33361 |
Nhân |
(3x^2+x-14)/(2x^2-11x+5)*(2x-1)/(3x-6) |
|
| 33362 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=(x+4)^2(x+2)(x-2)^2 |
|
| 33363 |
Tìm Tích Số |
(4x^2y+3xy-x^2)(-x^3y^2) |
|
| 33364 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 25+10 căn bậc hai của 5+5 |
|
| 33365 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4cot(x+pi) |
|
| 33366 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x+4y)^3 |
|
| 33367 |
Giải x |
|2x-5|+|5-2x|<14 |
|
| 33368 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x/2-4|=2 |
|
| 33369 |
Rút gọn |
(x^3y^-5)(2x^-4y^2)(4xy^5) |
|
| 33370 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
24x^3y^2+16x^2y+12xy^4 |
|
| 33371 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5sec(4x)+10 |
|
| 33372 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
60% as a decimal |
as a decimal |
| 33373 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+14x^3+6x^2-9x-4 is divided by x+4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 33374 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32* căn bậc hai của 2 |
|
| 33375 |
Rút gọn |
(a+2b-10)^2 |
|
| 33376 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+2x<=0 |
|
| 33377 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6x^5-1 ; find f^-1(x) |
; find |
| 33378 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
4v<=-20 |
|
| 33379 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=(x+4)^2(x+2)(x-2)^2 |
|
| 33380 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2cos((6x)/5-1) |
|
| 33381 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3+x+1 |
|
| 33382 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
7.379*10^-4 m^3*((100(cm))/(1(m)))^3*(19.3(g))/(cm^3) |
|
| 33383 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2-1)(9x^2+16x+21) |
|
| 33384 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(3x)/(x-3)*(x-4)/(x+1) |
|
| 33385 |
Ước Tính |
((10^15)/(10^5))^3 |
|
| 33386 |
Giải x |
logarit cơ số 32 của x>1/5 |
|
| 33387 |
Xác Định Dãy |
5 , 4 , 16/5 |
, , |
| 33388 |
Tìm Nguyên Hàm |
x căn bậc hai của 1-x |
|
| 33389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
40>=8(12+x) |
|
| 33390 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3-6x+1=0 |
|
| 33391 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(3x)/(x(2x-3)) |
|
| 33392 |
Giải x |
sin(x^3-x)=0 |
|
| 33393 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=6 y=-5/2x+1 |
|
| 33394 |
Giải a |
9a+3b=30 8a+4b=28 |
|
| 33395 |
Giải x |
căn bậc hai của x+9=1+ căn bậc hai của x |
|
| 33396 |
Giải T |
T=gr+gvt |
|
| 33397 |
Tìm dy/dx |
0=-2y^2+x^3-5y^3 |
|
| 33398 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(3x)/(x-3)*(x-4)/(x+1) |
|
| 33399 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) |
|
| 33400 |
Nhân |
10y^4(-9x^2) |
|