| 33201 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/5pq-3/10pq^3-3/5pq^3-7/10pq+3pq |
|
| 33202 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<=-6x+7(x-3/5)-1 |
|
| 33203 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4-3cos(x))^(1/(x^2)) |
|
| 33204 |
Ước Tính |
8^-2q^3r^-5 |
|
| 33205 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>=-|3x+6|+1 |
|
| 33206 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=3x^2+2/3x^-3+2/3x^3-x^-1 |
|
| 33207 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (32a^5b^4)/(4a^2b) |
|
| 33208 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^(3x)+sin(2x))^4 |
|
| 33209 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 81x^2y^18 |
|
| 33210 |
Giải p |
13p-18p-6=15p+6(3p-20) |
|
| 33211 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/6csc(x/4) |
|
| 33212 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của y^4)/( căn bậc sáu của y^4) |
|
| 33213 |
Rút gọn |
(x^2)/(-x) |
|
| 33214 |
Giải x |
x--1=3 |
|
| 33215 |
Tìm Trục Đối Xứng |
9x^2+4y^2-90x-24y+225=0 |
|
| 33216 |
Vẽ Đồ Thị |
3|x|-|y|=2 |
|
| 33217 |
Ước Tính |
15% of 50 |
of |
| 33218 |
Rút gọn |
4k^9*8k^3*k |
|
| 33219 |
Rút gọn |
(5+yi)^2 |
|
| 33220 |
Rút gọn |
(1/(9x))/(9/(8x^3)) |
|
| 33221 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If P(x)=x^2+x+5 ; find P(7) |
If ; find |
| 33222 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2xy)^3 |
|
| 33223 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (1-4/5)/2 |
|
| 33224 |
Ước tính Hàm Số |
q(y+3)=1/((y+3)^2-9) |
|
| 33225 |
Rút gọn |
x+5+2x-4+4x-1+6x+5x-2 |
|
| 33226 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,-2) and has a slope of -1/6 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33227 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
sec(theta) = square root of 3 |
|
| 33228 |
Nhân |
(1+2/3)*(1+2/5)*(1+2/7)*(1+2/9) |
|
| 33229 |
Tìm Độ Dốc |
x+y-1=0 |
|
| 33230 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
(2n+1)/(3n+1)<=(n-1)/(3n+1) |
|
| 33231 |
Tìm Thương Số |
(3x^3+9x^2-14)÷(x^2+x-3) |
|
| 33232 |
Giải x |
1/3x=-x+2/3x-1 |
|
| 33233 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8b^2* căn bậc hai của 6b^2+3b^2 căn bậc hai của 3 |
|
| 33234 |
Giải x |
1/(2x)=3/(4x) |
|
| 33235 |
Tìm Tập Xác Định |
1/(( căn bậc hai của x)/(x^2-4)) |
|
| 33236 |
Tìm Thể Tích |
xy=8 , x=1 and x=5 |
, and |
| 33237 |
Giải x |
(-2cos(x)-3sin(x))^2-5sin(x)^2=1 |
|
| 33238 |
Vẽ Đồ Thị |
R(x)=-x^2+6x , C(x)=x+4 |
, |
| 33239 |
Rút gọn |
(-x^2+1)/((x^2+1)^2) |
|
| 33240 |
Chia |
căn bậc hai của 2 , căn bậc hai của 8 |
, |
| 33241 |
Ước Tính |
2/(ac)+1/(ab)+3/(bc) |
|
| 33242 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-5) and (7,4) |
and |
| 33243 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=( căn bậc hai của 2-x)/(x^2-4x+3) |
|
| 33244 |
Rút Gọn Căn Thức |
2x căn bậc hai của 3xy*4 căn bậc hai của 2x^5y |
|
| 33245 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8-|2x-1|>=6 |
|
| 33246 |
Giải x |
|x|-1<0 |
|
| 33247 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(h)=h(h-2)(2h-1) |
|
| 33248 |
Rút gọn |
(6x^2-1)+(x^2+3)-2(x^2-5)-15x^2 |
|
| 33249 |
Tìm Tập Xác Định |
(5a)/(a-b)+(5b)/(b-a) |
|
| 33250 |
Rút gọn |
-2a^4-3a^2+7a+6-6a^3+a^4+7a^2-6 |
|
| 33251 |
Rút gọn |
5/(x+3)+(2x)/(x^2+6x+9) |
|
| 33252 |
Nhân |
x*xy |
|
| 33253 |
Rút gọn |
(4v+7v^2)+(7v+7v^2+7v^4) |
|
| 33254 |
Rút gọn |
5(6p)+p |
|
| 33255 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4t+8 if t=3 |
if |
| 33256 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/( căn bậc hai của 2x-1) |
|
| 33257 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4/(3 căn bậc năm của x^3) |
|
| 33258 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(45 độ )+sin(135 độ )+sin(225 độ )+sin(315 độ ) |
|
| 33259 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của (16x^4)/(25y^2) |
|
| 33260 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
x^2+1/x+xy+1/y+y^2 |
|
| 33261 |
Rút gọn |
(5m)/(2n)+(3m)/(4n) |
|
| 33262 |
Giải p |
(x-p)^2=q |
|
| 33263 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+x^3-8x^2-13x-7)÷(x+2) |
|
| 33264 |
Ước Tính |
(sin(60 độ ))(cos(30 độ ))+(cos(60 độ ))(sin(30 độ )) |
|
| 33265 |
Giải a |
4a+2b=20 15a+5b=60 |
|
| 33266 |
Tìm Độ Dốc |
(3,5) and (2,0) |
and |
| 33267 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=cos(2x-6) |
|
| 33268 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=tan(7x) , y=2sin(7x) , -pi/21<=x<=pi/21 |
, , |
| 33269 |
Rút gọn |
-2/3+5/6 |
|
| 33270 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3x-7=3(x-3)+2 |
|
| 33271 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(-2+- căn bậc hai của 2^2-4*1*-3)/(2(1)) |
|
| 33272 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-7)(5x+1)^2(x-7) |
|
| 33273 |
Phân Tích Nhân Tử |
theta^8-theta^8cos(theta)^2 |
|
| 33274 |
Giải x |
2x(x-4)-3(x+5)=x(1-x)-16 |
|
| 33275 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=-5x+3 y>-2 |
|
| 33276 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>x-5 y>=-2x-2 |
|
| 33277 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -9+-16 |
|
| 33278 |
Rút gọn |
((x^10)^(1/5))/( căn bậc hai của x^8) |
|
| 33279 |
Nhân |
3*2 2/3*1/3 |
|
| 33280 |
Giải Hệ chứa Equations |
3y=12x x^2+y^2=81 |
|
| 33281 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3u^-1)^-1)/(15ub^5) |
|
| 33282 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3 logarit của 2)/( logarit của 4+ logarit của 3) |
|
| 33283 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 6+7 căn bậc ba của 2-3 căn bậc hai của 6-4 căn bậc ba của 2 |
|
| 33284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến -1 của (theta+1)/(-2theta^2-6theta-4) |
|
| 33285 |
Ước Tính |
(-4mn)^3*(-2m^2)^3 |
|
| 33286 |
Giải x |
1/2+3/(x-3)=-3/(x-3) |
|
| 33287 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của f(x)g(x) đối với x |
|
| 33288 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
((- căn bậc hai của 2)/2,( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 33289 |
Giải v |
v-4<=2v-1 |
|
| 33290 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/4tan(x-pi/4) |
|
| 33291 |
Tìm Trung Bình Nhân |
3 and 15 |
and |
| 33292 |
Chia |
(18r)÷3r^4 |
|
| 33293 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-8/3x^3+19x^2-42x+28 |
|
| 33294 |
Giải x |
sin(x)+ căn bậc hai của 3cos(x)=1 |
|
| 33295 |
Giải v |
căn bậc ba của 2v-7=-2 |
|
| 33296 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7 căn bậc ba của x-3>=21 |
|
| 33297 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+2 x+y=4 |
|
| 33298 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x^3y+y)^7 |
|
| 33299 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/(3-i) |
|
| 33300 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2-13x>-6x+3 |
|