| 32901 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<1 or x>=5 |
or |
| 32902 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-8y<-3y+5 |
|
| 32903 |
Rút gọn |
12 căn bậc hai của 4-5 căn bậc hai của 4+2 căn bậc hai của 4 |
|
| 32904 |
Rút gọn |
(6a^2)/(15a+10)+5/(15a+10) |
|
| 32905 |
Giải x |
căn bậc ba của 2x^3-1=x |
|
| 32906 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-4x^2-2/5x^-4+2/3x^4 |
|
| 32907 |
Giải x |
|x+2|+5<4 |
|
| 32908 |
Tìm Tích Số |
x/(x-5)*(2x)/(x+4) |
|
| 32909 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^3+9x^2+7x+10 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 32910 |
Ước Tính Tích Phân |
2 tích phân của sec(x)tan(x) đối với x |
|
| 32911 |
Rút gọn |
a/b*b/(2a) |
|
| 32912 |
Chia |
(x^3-4x^2)/(x^2) |
|
| 32913 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của 4/(x^2-1)+2/(x+1) |
|
| 32914 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 2 của x^2 căn bậc hai của 1+x^3 đối với x |
|
| 32915 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,4) and (0,5) |
and |
| 32916 |
Vẽ Đồ Thị |
(2, căn bậc hai của 2) |
|
| 32917 |
Rút gọn |
(2x^2y^-2m^3)^4(2x^4y^5m^8) |
|
| 32918 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (4,-8) and has a slope of -1/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 32919 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=- căn bậc hai của 16-x^2 |
|
| 32920 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 2)/2)÷((- căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 32921 |
Rút Gọn Căn Thức |
(49^(3/8)*49^(7/8))/(7^(5/4)) |
|
| 32922 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x-10)/(x^3-125) |
|
| 32923 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+4<2x-x |
|
| 32924 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 32925 |
Ước Tính |
((3^3)^2+(3^2)^3+3^2*3^4)/9 |
|
| 32926 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-12=2- căn bậc hai của x |
|
| 32927 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/2 đến pi của 5cos(x) đối với x |
|
| 32928 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=-sin(2x) |
|
| 32929 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4cos(-2x-pi/3) |
|
| 32930 |
Giải x |
4(x-y)=2x+3 |
|
| 32931 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4x^2+4x+1 |
|
| 32932 |
Giải x |
x÷15=8 1/3 |
|
| 32933 |
Vẽ Đồ Thị |
-4x<=-28 or x/4<1 |
or |
| 32934 |
Tìm Đỉnh |
1/4y^2=x |
|
| 32935 |
Rút gọn |
5/(2 căn bậc hai của 3)- căn bậc hai của 3 |
|
| 32936 |
Giải n |
(5n-7)(n-7)=0 |
|
| 32937 |
Rút gọn |
(2x^-1+2y^-1)/(9(x+y)^-1) |
|
| 32938 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
3x^3+23x^2+23x+6 divided by 3x+2 |
divided by |
| 32939 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x^3-10 g(x)=(3x-4)/2 |
|
| 32940 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x-1)/((x+2)(x-1)) |
|
| 32941 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|6-3c|=14 |
|
| 32942 |
Tìm ƯCLN |
-(n+6)^4 , -3(n+6)^3 , -3(n+6)^6 |
, , |
| 32943 |
Tìm Tích Số |
(x+y+3)(x+y-4) |
|
| 32944 |
Giải n |
(c^-9)/(c^5)=1/(c^n) |
|
| 32945 |
Tìm BCNN |
4x^2-7 and 6x^2-5 |
and |
| 32946 |
Chia |
(8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) |
|
| 32947 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
17x^2-21x=-3x^2-5 |
|
| 32948 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9-6a-24a^2 |
|
| 32949 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+6)/(x^2-7x-18)-(2x)/(x-9) |
|
| 32950 |
Rút gọn |
(4^-6)/((4^-3)^2) |
|
| 32951 |
Rút gọn |
((6a^2)/(4b^4))^2*(5b)/(3a) |
|
| 32952 |
Ước Tính |
(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 32953 |
Giải x |
logarit của 6x-3=-4 |
|
| 32954 |
Rút gọn |
a/(2^3)(64)-(12a)÷6 |
|
| 32955 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-5x+y=1 -10x+2y=-2 |
|
| 32956 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
Given the perimeter of a square is 12.4cm ; what is the side length of the square? |
Given the perimeter of a square is ; what is the side length of the square? |
| 32957 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
2sin(x)=1 |
|
| 32958 |
Vẽ Đồ Thị |
W(t)=-x(x-3) |
|
| 32959 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3+(2x)/(x-4)=8/(x-4) |
|
| 32960 |
Rút gọn |
((4y^4)/(8y^0))^2 |
|
| 32961 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
|(m-12)/4|<19 |
|
| 32962 |
Tìm BCNN |
5 and 9 |
and |
| 32963 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+(a-b)x-ab |
|
| 32964 |
Giải x |
x^(1/2) = square root of x |
|
| 32965 |
Giải x |
(2x)/5+(3x)/2-(2x)/3=37 |
|
| 32966 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 4^3 |
|
| 32967 |
Chia |
(2u^2-7)÷(u+3) |
|
| 32968 |
Giải x |
3 căn bậc ba của x=15 |
|
| 32969 |
Giải r |
căn bậc ba của r+19=3 |
|
| 32970 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (x^3)/(1+x^8) đối với x |
|
| 32971 |
Nhân |
(5x^3+2y)(5x^3-2y) |
|
| 32972 |
Ước Tính |
1/2 logarit tự nhiên của e^7 |
|
| 32973 |
Giải x |
-2|1+3x|<8 |
|
| 32974 |
Tìm Số Hạng 6th |
7/2 , 9/4 , 1 , -1/4 , -3/2 |
, , , , |
| 32975 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,-9) and (-5,3) |
and |
| 32976 |
Cộng |
(3x^2+3)+(3x^2+x+4) |
|
| 32977 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-2+3 |
|
| 32978 |
Rút gọn |
5^0*(5^7)/(5^5) |
|
| 32979 |
Rút gọn |
căn bậc hai của xy^2 |
|
| 32980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (sin(x-3)+14x+4)/( căn bậc hai của x^2-5) |
|
| 32981 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x(x-4)(3x+5) đối với x |
|
| 32982 |
Giải x |
3(2-4(x+1))=-x |
|
| 32983 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^4-2x^3+x^2-8x-12 |
|
| 32984 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-5x+2)/(x^2-4) |
|
| 32985 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (x^2+6)^16 |
|
| 32986 |
Ước Tính |
(2(3)^3)/3 |
|
| 32987 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x(e^x-1) |
|
| 32988 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7i* căn bậc hai của 6i |
|
| 32989 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của x-3 = logarit cơ số 8 của 2 |
|
| 32990 |
Giải q |
h(q) = căn bậc bốn của 4q+11 ; solve for h(q)=1 |
; solve for |
| 32991 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-5x-3>=2 or 4x-2>=5 |
or |
| 32992 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-5x^2-x+56=x+15 |
|
| 32993 |
Giải x |
3x^2+2xy=0 |
|
| 32994 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
d/(dx)(e^xtan(x)) at x=0 |
at |
| 32995 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 32996 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x-3)^2-4 |
|
| 32997 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/(arccot(x)) |
|
| 32998 |
Giải x |
(x^2-11x+30)/(x-6)=1 |
|
| 32999 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 0.2+ logarit cơ số 0.5 của 4 |
|
| 33000 |
Giải x |
17/x-11/(x+3)=(5x+8)/(x+3) |
|