| 32001 |
Giải x |
căn bậc hai của 79-5x=6x+4 |
|
| 32002 |
Trừ |
(x^3-3x+1)-(x^3+7-12x) |
|
| 32003 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(arccos(x/3)) |
|
| 32004 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=1/4x^-3-2/3-2/3x^6+1/2x^4 |
|
| 32005 |
Rút gọn |
7x+2-5x^2-2x |
|
| 32006 |
Giải Theo Biến Tùy Ý k |
kx-3y=4 4x-5y=7 |
|
| 32007 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+x+9 3x+y=9 |
|
| 32008 |
Rút gọn |
(2- căn bậc hai của 5)/(2+3 căn bậc hai của 5) |
|
| 32009 |
Rút gọn |
(a^(m/2)b^(n/3))^-6 |
|
| 32010 |
Rút gọn |
((x-7)^2)/(x^2-9x+14) |
|
| 32011 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2-6y+8x=15 |
|
| 32012 |
Rút gọn |
(4^-2)(-2^2) |
|
| 32013 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-x=0 |
|
| 32014 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
38 is what percent of 40 |
is what percent of |
| 32015 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-8 and -9x-6y=60 |
and |
| 32016 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x^(1/4) |
|
| 32017 |
Giải p |
-2/3p+8/3=-3p |
|
| 32018 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-3x-54 and g(x)=x-9 ; find (f÷g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 32019 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(1-e^(-x)) |
|
| 32020 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=5cos(3x-pi)-4 |
|
| 32021 |
Giải x |
x^5+x^3+x=3 |
|
| 32022 |
Rút gọn |
((2x+10)/(4x))÷((x^2+8x+15)/(6x^2)) |
|
| 32023 |
Rút gọn |
(6z^3)/( căn bậc hai của 16z^7) |
|
| 32024 |
Rút gọn |
(3ab)/(6a^2b-12ab^2) |
|
| 32025 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc bốn của 8*7 căn bậc bốn của 32 |
|
| 32026 |
Giải x |
x^3-7x^2=28-4x |
|
| 32027 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=arctan(4x^2-3) |
|
| 32028 |
Giải w |
6(-2w-3)=-4(3w+7)+10 |
|
| 32029 |
Rút gọn |
(9 2/3*3 5/3)/(6^2) |
|
| 32030 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2-12x+84=-y^2+16y |
|
| 32031 |
Tìm ƯCLN |
4 and 12 |
and |
| 32032 |
Giải x |
(3x)/2+5/8=x/4 |
|
| 32033 |
Rút gọn/Tối Giản |
(cos(-x))/(tan(-x))+sin(-x) |
|
| 32034 |
Rút gọn |
2x^-3(x^5-2x^3) |
|
| 32035 |
Tìm Tập Xác Định |
m(x) = square root of x-4 |
|
| 32036 |
Rút gọn |
square root of 5x+ cube root of 81x- square root of 45x- cube root of 27x |
|
| 32037 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(x^2+4x+3)(x+2) đối với x |
|
| 32038 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-1)^2) đối với x |
|
| 32039 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=3e^pi-pi^3 |
|
| 32040 |
Giải p |
căn bậc hai của 11-p- căn bậc hai của 2+p=-1 |
|
| 32041 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+y=0 2y+x=-7 |
|
| 32042 |
Giải y |
2y=y+19 |
|
| 32043 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x^2)/((x+6)(x-4)) |
|
| 32044 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sec(theta)=- căn bậc hai của 5 |
|
| 32045 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 32046 |
Giải x |
1/6x+2/3x+4=x+2 |
|
| 32047 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-(x^2+x-8)/((x-3)(x+5))=x/(x-3) |
|
| 32048 |
Giải m |
(1/7)/(3/4)=(1/6)/m |
|
| 32049 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-4)^2-5(x-4)-3 |
|
| 32050 |
Tìm Giá Trị Trung Bình của Hàm Số |
f(x)=x*e^x , [0,1] |
, |
| 32051 |
Loại bỏ Tham Số |
x(t)=t^2-4t and y(t)=2t^3-6t |
and |
| 32052 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 32053 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x+3 and y>=-2x-2 |
and |
| 32054 |
Rút gọn |
(-4i)^11 |
|
| 32055 |
Rút gọn |
(x^4-1)/(x^2-1) |
|
| 32056 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^24y^4)/16 |
|
| 32057 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-2)<3-2(2x-6) |
|
| 32058 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5-3/4x=7/12 |
|
| 32059 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<2 4x+y<-1 |
|
| 32060 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((a^2+3)^(1/3))/((a^2-3)^(-1/3)) |
|
| 32061 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của (x^2)/(x+1) |
|
| 32062 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(3+4x^2)(8x) đối với x |
|
| 32063 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+17x^2+19x+28 is divided by 3x+7 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 32064 |
Giải y |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-y^2)/(x+2)=-1 |
|
| 32065 |
Rút gọn |
(5x^2-8+2x)-(x+9x^2+5) |
|
| 32066 |
Tìm Nghịch Đảo |
A(r)=pir^2 |
|
| 32067 |
Giải x |
(x-2)/5+8=11 |
|
| 32068 |
Chia |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 32069 |
Giải y |
-4-3y^2=-10 |
|
| 32070 |
Ước Tính |
4(5-(-9)*4+2) |
|
| 32071 |
Ước Tính |
(x^3-x^2-x)(x^3+x^2+x) |
|
| 32072 |
Giải R |
V = square root of (2GM)/R |
|
| 32073 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^3+x^2-4x-4 |
|
| 32074 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(x)^3sin(x)^2=(sin(x)^2-sin(x)^4)cos(x) |
|
| 32075 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-4<(4-3x)/2<-1 |
|
| 32076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2<=-8+p/2 |
|
| 32077 |
Xác Định Dãy |
-1 , 6 , -36 , 216 ; dots |
, , , ; dots |
| 32078 |
Tìm dz/dx |
z=x^y |
|
| 32079 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-2,4) and (3,-1) |
and |
| 32080 |
Giải a |
4/(a-3)=2/5 |
|
| 32081 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x+6=2 logarit cơ số 3 của x |
|
| 32082 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3sin(2x+3pi)-1 |
|
| 32083 |
Giải x |
4/9x^2-4/3x=-1 |
|
| 32084 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45n^3 |
|
| 32085 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3m<6 and 4m>24 |
and |
| 32086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (2+4x)/3=2 |
|
| 32087 |
Giải x |
(x+6)/(4x^2)=(x+1)/(2x^2) |
|
| 32088 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6x căn bậc hai của 2x^2-7)/5 đối với x |
|
| 32089 |
Giải r |
16=4/3pir^3 |
|
| 32090 |
Ước tính Hàm Số |
h(-8)=(x^2+3x)/(4x+27) |
|
| 32091 |
Rút gọn |
i^3-i(2-i) |
|
| 32092 |
Tìm Các Điểm Uốn |
3/20x^5-2x^4 |
|
| 32093 |
Giải a |
x^2+2x-7=(x+a)^2+b |
|
| 32094 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
3/4x+7<1 or 9(4-x)<=36 |
or |
| 32095 |
Ước Tính |
85% of 40 |
of |
| 32096 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-y=-4 and -2x+4y=4 |
and |
| 32097 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (50x^3y)/(2xy^7) |
|
| 32098 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 2x+1 = logarit cơ số 5 của 4x-7 |
|
| 32099 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of 100 |
|
| 32100 |
Rút gọn |
sin(theta)tan(theta)cot(theta)csc(theta) |
|