Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 31901 | Tìm Bậc | 6x^5y^4-y^5x^2+6 | |
| 31902 | Giải x | 10x+15=9(9) | |
| 31903 | Giải x | 3(2x-1)-2x=4(x-2)+5 | |
| 31904 | Rút gọn | (n-2)/(n^2-13n+40)(n-5) | |
| 31905 | Rút gọn | căn bậc hai của (-7)^3 | |
| 31906 | Rút gọn | ((a-b)/(4a+4b))÷((a^2-b^2)/(a^2+6a+9)) | |
| 31907 | Nhân | 3x^2(2xy-3xy^2+4x^2y^3) | |
| 31908 | Rút gọn | ((2m)^-2n^5)/(-m^4n^-3) | |
| 31909 | Tìm dQ/dK | Q=5L+6LK^2+8K | |
| 31910 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(1/3)*x^(1/2)*x^(1/4) | |
| 31911 | Rút gọn | (y+5)+(2y+4y^2-2) | |
| 31912 | Rút gọn | 5/12a-1/4(2/3a-8) | |
| 31913 | Rút gọn | 5f-3e-12f+e-9 | |
| 31914 | Giải x | e^(x-8)=sin(x)+y | |
| 31915 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=-9 -2x-3y=14 | |
| 31916 | Rút gọn | (6x^2+3)(2x^2-4x) | |
| 31917 | Nhân | (5b^2-29b+36)/(40b^2)*10/(50b-90) | |
| 31918 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=(2x^2-9x+7)(x-2) | |
| 31919 | Giải m | p=20.8m | |
| 31920 | Rút gọn | (a^2-11a+18)/(72+a-a^2) | |
| 31921 | Ước Tính | (x^3)/(x^-1*x^5) | |
| 31922 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 2-4)/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) | |
| 31923 | Rút gọn | (45e^6f^8)/(5ef^2) | |
| 31924 | Rút gọn | -(xy^3)^0 | |
| 31925 | Nhân | (x-2)/(x-3)*(2x-6)/(x+5) | |
| 31926 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) | |
| 31927 | Giải b | 4(4b+8)=-2(-7-11b) | |
| 31928 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (28p^3q^2r-36p^2r^2+16q^5r^4)/(4pq^2r) | |
| 31929 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 108x^3+37=5 | |
| 31930 | Tìm Tích Số | -6x^2(x^3+7x^2-4x+3) | |
| 31931 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 11 | |
| 31932 | Ước Tính | (2x)/(x+7)-x/(x+3)=1+1/(x^2+10+21) | |
| 31933 | Cộng | -pi/2+pi/4 | |
| 31934 | Giải x | 2*x=6 | |
| 31935 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^3+5x^2-9x+3 is divided by x-1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 31936 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (8,8) and has a slope of 2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31937 | Rút gọn | (5x+6)/(2x-5)+(x-1)/(2x-5) | |
| 31938 | Ước Tính | A=1200(0.85)^6 | |
| 31939 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2b^3 căn bậc ba của 5b | |
| 31940 | Phân Tích Nhân Tử | 5xy^2+20xy-15x^3y^4 | |
| 31941 | Tìm Góc Tham Chiếu | cot((13pi)/3) | |
| 31942 | Tìm Độ Dốc | (9,9) and (1,16) | and |
| 31943 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 5^2* căn bậc hai của 5^3 | |
| 31944 | Ước tính Hàm Số | (1,206.4)/x=52 | |
| 31945 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 4csc(theta)^2-25=0 | |
| 31946 | Rút gọn | (y^(1/2)z^(1/3))(yz) | |
| 31947 | Tìm Tích Số | 3a^3(8a+b) | |
| 31948 | Giải Phép Tính Hàm Số | (1,206.4)/x=52 | |
| 31949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 23<f+12 | |
| 31950 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1/4k+1/4m-2/3k+5/9m | |
| 31951 | Tìm Nguyên Hàm | 3^(1-2x) | |
| 31952 | Tìm Nguyên Hàm | x*e^(x/3) | |
| 31953 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của c+9- căn bậc hai của c> căn bậc hai của 3 | |
| 31954 | Rút gọn | (x+7)/(x/7-7) | |
| 31955 | Rút gọn | ((x^2y^3)^-1)/((x^-2y^2z)^2) | |
| 31956 | Rút gọn | 1÷(-1/2) | |
| 31957 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3x^4* căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 10 | |
| 31958 | Ước Tính | (3a+b)(2a-4b) | |
| 31959 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (5^2)^4*5^5 | |
| 31960 | Phân Tích Nhân Tử | (5x+40)cm^2 | |
| 31961 | Giải d | P=b+c+d | |
| 31962 | Rút gọn | (8x^(1/7)y^(3/12))(2y^(8/12)z^2)(4x^(3/7)z^4) | |
| 31963 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x-2y=8+y | |
| 31964 | Tìm Tập Xác Định | (x-1)/(2x^2+x-3) | |
| 31965 | Rút gọn | (4y^5-3y^2)/(5y^2) | |
| 31966 | Giải y | (4y-11)/15+(13-7y)/20=2 | |
| 31967 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 7x+14-3>=4 | |
| 31968 | Giải x | 1/9(2x-16)=1/3(2x+4) | |
| 31969 | Giải k | 641/k=2 | |
| 31970 | Tìm Số Hạng First | a_n=-12+(n-1)*3 | |
| 31971 | Rút gọn | 9^(x-1)(1/3)^(2x-1) | |
| 31972 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 3(1)-2y<=4 | |
| 31973 | Ước Tính | -2! | |
| 31974 | Giải h | 11/12=3/4h | |
| 31975 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+13x^2+25x+14 is divided by 2x+7 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 31976 | Giải x | y=2x-5 for x | for |
| 31977 | Chứng mình Đẳng Thức | csc(theta)^2=1+cot(theta)^2 | |
| 31978 | Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong | y=x^3-15x , y=x | , |
| 31979 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-3x+3 ; find g(-2) | ; find |
| 31980 | Ước Tính | ((2x^-2y^3)/(3xy^-4)) | |
| 31981 | Vẽ Đồ Thị | -3+|n-2|>5 | |
| 31982 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((5s^3n^2)^-1)/(4s^3) | |
| 31983 | Rút gọn | (6d^3)/( căn bậc hai của 8d^3) | |
| 31984 | Giải a | a(3x+4)=b+18x | |
| 31985 | Giải b | b-6 = square root of 18-3b | |
| 31986 | Giải x | căn bậc ba của 3x+9 = căn bậc ba của x+6 | |
| 31987 | Rút gọn | (2/(1-a)+2/(1+a))/(2/(1+a)-2/(1-a)) | |
| 31988 | Giải c | 1/a=c/(2b) | |
| 31989 | Rút gọn | (u^(3/2))^2*v^2 | |
| 31990 | Tìm MCNN | 2/(2x+7) and 5/(6x) | and |
| 31991 | Rút gọn | (3x+12)/(4x-16)*(8-2x)/(x+4) | |
| 31992 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (( căn bậc hai của 2)/3,-( căn bậc hai của 7)/3) | |
| 31993 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)(2 căn bậc hai của 2-4 căn bậc hai của 3) | |
| 31994 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^3+x^2+3x-9 | |
| 31995 | Tìm Tích Số | 6pq(3p^2+4q) | |
| 31996 | Cộng | (3.2+4x)+(18.25+6x) | |
| 31997 | Giải w | 2w^2-4w+5=0 | |
| 31998 | Tìm MCNN | 5/(4ab) , 3/(10bc) | , |
| 31999 | Giải x | 3e^(4x)-9e^(2x)-15=0 | |
| 32000 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2*cos(x) |