| 3101 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x^2+1 |
|
| 3102 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^2+5)(3x+1) |
|
| 3103 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x^2-x=1+ logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 3104 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^4-8x^2+2 on -3 , 1 |
on , |
| 3105 |
Ước Tính |
9x-7i>9x-21u |
|
| 3106 |
Tìm Tập Xác Định |
x^2- căn bậc hai của 1+x^2=2/( căn bậc ba của x^2-1) |
|
| 3107 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3(2- căn bậc hai của 24) |
|
| 3108 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
1/5pq-3/10pq^3-3/5pq^3-7/10pq+3pq |
|
| 3109 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của 5/(3x) |
|
| 3110 |
Tìm Đạo Hàm Third |
7x^6-8x^4+5x^2+3 |
|
| 3111 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of 4x |
|
| 3112 |
Rút gọn |
a^2b^3(a^3+a^2b+b^2) |
|
| 3113 |
Rút gọn |
((2cd^4)^4)/((2c^2d^3)^2) |
|
| 3114 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x = căn bậc hai của 4x-1 |
|
| 3115 |
Rút gọn |
(-21x)/(-7+(-28x)) |
|
| 3116 |
Rút gọn |
(5v^4)^2*2v^3*v |
|
| 3117 |
Giải u |
0.2u=-0.5+3(0.8u+0.9) |
|
| 3118 |
Rút gọn |
(8n^4-2n+6n^3)-(8n^3+2n+7n^2) |
|
| 3119 |
Nhân |
(4x^5+x^3-7x^2+2)(3x-1) |
|
| 3120 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của a/(b^2) |
|
| 3121 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(11pi)/6rad |
radians |
| 3122 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/x căn bậc hai của 3+4x^2 |
|
| 3123 |
Rút gọn |
-1/2(32x-40)+(20x-4) |
|
| 3124 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của x)^2 |
|
| 3125 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 3)/(2+ căn bậc hai của 7) |
|
| 3126 |
Rút gọn |
(10x^3yz^2)(-2xy^5z) |
|
| 3127 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<6 2x+y<6 |
|
| 3128 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-4 căn bậc hai của x+5+6 |
|
| 3129 |
Giải j |
-4j-14=-2j |
|
| 3130 |
Rút gọn |
(4/7m)^2(49m)(17p)(1/34p^5) |
|
| 3131 |
Rút gọn |
(7v^2-4v^4+2)+(7v^2+3v+5) |
|
| 3132 |
Rút gọn |
((4p^4r^4)/(3p^2r^2))^3 |
|
| 3133 |
Giải x |
8^(x-2) = square root of 8 |
|
| 3134 |
Ước Tính |
8 căn bậc hai của 8.41+1.8 |
|
| 3135 |
Giải a |
(8^-55)/(8^a)=8^-43 |
|
| 3136 |
Giải x |
((y^(2x))/(y^6))^-1=(y^-3)^4 |
|
| 3137 |
Phân Tích Nhân Tử |
a(p-q)+q-p |
|
| 3138 |
Giải c |
căn bậc hai của 6c+15=c+4 |
|
| 3139 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+3)(x-2) đối với x |
|
| 3140 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(2x+3)(x-1)(x-4) |
|
| 3141 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2)^9 |
|
| 3142 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3x)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 3143 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x* căn bậc hai của x^5)/( căn bậc hai của 25x^16) |
|
| 3144 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/( căn bậc hai của 1+x^2) |
|
| 3145 |
Giải h |
v=1/3bh for h |
for |
| 3146 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x) = square root of x , 4<=x<=9 |
, |
| 3147 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2^5 |
|
| 3148 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10) |
|
| 3149 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(arctan(7/6)+arctan(1/2)) |
|
| 3150 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-1/3*6^x+5 |
|
| 3151 |
Giải m |
-7/9m=11/6 |
|
| 3152 |
Giải d |
(d^2)y=0 |
|
| 3153 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
(3 logarit của 2)/( logarit của 4+ logarit của 3) |
|
| 3154 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 4x^2) |
|
| 3155 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến infinity của 1/2(1/3)^(i-1) |
|
| 3156 |
Giải x |
4^(x+3)=2^(2(x+1)) |
|
| 3157 |
Rút gọn |
((a^2a^4)÷(a^-3))/(a÷((a^2a^3)^4)) |
|
| 3158 |
Chia |
(-1/3a^5b^4-1/2a^2b^4+2/5a^5b-5a^2b^3)÷(-5a^3b^2) |
|
| 3159 |
Ước Tính |
5^(2- logarit cơ số 5 của 5) |
|
| 3160 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2*e^(-x)-1 |
|
| 3161 |
Giải x |
tan(x)^5-9tan(x)=0 |
|
| 3162 |
Rút gọn |
(w^4x^3)/(w^4x) |
|
| 3163 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (3x^4h-5xh^2)/h |
|
| 3164 |
Giải x |
2(5x+z)=30x+3y+10 |
|
| 3165 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x)=x/(x-3) |
|
| 3166 |
Rút gọn |
(7x^3-49x^2)/(7x^4) |
|
| 3167 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x)/4+3 |
|
| 3168 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/( căn bậc bốn của 4y) |
|
| 3169 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-5=(x-2)^2 x+2y=6 |
|
| 3170 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8/27)^(-2/3) |
|
| 3171 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-16)/(x-2))÷((x^2+3x-4)/(x-8)) |
|
| 3172 |
Rút gọn |
(9x^-4y^7)/(18x^6y^-2)*(3x^8)/(y^3) |
|
| 3173 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/x+3/(x^2) |
|
| 3174 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (48x^3)/(3xy^2) |
|
| 3175 |
Giải x |
x+5=4^(3/2) |
|
| 3176 |
Cộng |
pi+pi |
|
| 3177 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+z=4 y-z=8 |
|
| 3178 |
Giải a |
4a^2-b^2=0 |
|
| 3179 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(2 căn bậc hai của 2x+1) |
|
| 3180 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
9x-3y=-21 6x=2y-4 |
|
| 3181 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 2 |
|
| 3182 |
Giải z |
(5z)/8-1/3=2/5 |
|
| 3183 |
Giải x |
9x^4-16=0 |
|
| 3184 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
-3/(x+3)=x/(x+3)-x/5 |
|
| 3185 |
Giải p |
10/(p+2)=4/3 |
|
| 3186 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 15)/(5 căn bậc hai của 20) |
|
| 3187 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)=-1 |
|
| 3188 |
Rút gọn |
2(48/3)^(-1/4) |
|
| 3189 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của (160m^6)/(n^7) |
|
| 3190 |
Vẽ Đồ Thị |
yy<=-3x-5 |
|
| 3191 |
Quy đổi sang Met |
60.4mm |
|
| 3192 |
Rút gọn |
(7x^4-5x^3+8x^2+9x-13)-(2x^4+6x^3-4x^2-x+4) |
|
| 3193 |
Rút gọn |
x/(x-1)+1/(x^2-4) |
|
| 3194 |
Rút gọn |
18 căn bậc hai của a^2*4 căn bậc hai của a^3 |
|
| 3195 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+2y=4 y=-1/2x+2 |
|
| 3196 |
Giải x |
(3^8)*4=3^x |
|
| 3197 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-7f>5 |
|
| 3198 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=-6 4y=2x+12 |
|
| 3199 |
Rút gọn |
((16m^9n^3)/(2^6))^(1/3) |
|
| 3200 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 144(x+9)^10 |
|