| 31501 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=12 and x+7y=-20 |
and |
| 31502 |
Tìm Tập Xác Định |
(x(x-2))/((x-2)(x+3))=x/(x+3) |
|
| 31503 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^-2*3^-1 |
|
| 31504 |
Rút gọn |
-9m^-2n^5*2m^-3n^-6 ? |
? |
| 31505 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(y^-5)/(y^-2) |
|
| 31506 |
Tìm Thương Số |
(8x^2+2x^3+3)÷(x^2+2x-1) |
|
| 31507 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=-4 y=-x+5 |
|
| 31508 |
Phân Tích Nhân Tử |
(81x^4-16) |
|
| 31509 |
Vẽ Đồ Thị |
x-6y>5 7x+2y>=4 |
|
| 31510 |
Rút gọn |
2x^2+x-3+x-1 |
|
| 31511 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-5x^2+6=0 |
|
| 31512 |
Rút gọn |
(2 căn bậc bốn của x)^2 |
|
| 31513 |
Nhân |
14/9*3/4 |
|
| 31514 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2+4x-5)/(1- căn bậc hai của x) |
|
| 31515 |
Rút gọn |
((x+2)^3)/(x+2) |
|
| 31516 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^4=16x^2 |
|
| 31517 |
Giải x |
-6x-12=(1/2)^x-4 |
|
| 31518 |
Giải x |
4^(x-1)=2*4^(x-4) |
|
| 31519 |
Giải x |
-4 căn bậc hai của x-6=-20 |
|
| 31520 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<=x+4 |
|
| 31521 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+2y=-14 and 7x-y=16 |
and |
| 31522 |
Rút gọn |
(((x-4)^2)/(3x))÷((x^2-16)/(x+4)) |
|
| 31523 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 1/(h^-5*h^6) |
|
| 31524 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<3 and x>-2 |
and |
| 31525 |
Giải x |
x^2+(1/2)^2=1^2 |
|
| 31526 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2-x)^2 |
|
| 31527 |
Giải t |
(t-3)^(1/3)=2 |
|
| 31528 |
Giải x |
5x-6=3x-6+2x |
|
| 31529 |
Tìm dy/dx |
sin(x^2y)=x |
|
| 31530 |
Giải x |
3e^(x+1)-7=23 |
|
| 31531 |
Rút gọn Ma Trận |
What is B if A=[[3,-2],[1,-4]] and AB=[[-4,-6],[2,-12]] ? |
What is if and ? |
| 31532 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^xsin(x) |
|
| 31533 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
S=4LW+4wh+3(hL) ; for h |
; for |
| 31534 |
Rút gọn |
(6z^4+3z^2-9)(3z^2-6)^-1 |
|
| 31535 |
Rút gọn |
(14x^5y^3*3x^4y^9)/(6x^3y^4) |
|
| 31536 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-(x-z)^4 |
|
| 31537 |
Ước Tính |
32(-3/5) |
|
| 31538 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-21x+4>=-7x-8 |
|
| 31539 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 3p^6) |
|
| 31540 |
Giải v |
w^2-v^2=u^2 |
|
| 31541 |
Rút gọn |
-7+3(x-2)+5 |
|
| 31542 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 7) |
|
| 31543 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (1024m^10n^4p^12)/(4m^2p^4) |
|
| 31544 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 4 |
|
| 31545 |
Rút gọn |
3(5+ căn bậc hai của 21) |
|
| 31546 |
Ước Tính |
((x+7)/2)(6/x) |
|
| 31547 |
Tìm Bậc |
x^4+2x^3-5x^2+7x=21 |
|
| 31548 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^8-a^2b^6 |
|
| 31549 |
Rút gọn |
(e^3)/(e^(x+3)) |
|
| 31550 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 2 của (3x^2-1)/(x^2) đối với x |
|
| 31551 |
Giải Hệ chứa Equations |
p-6q+4r=2 2p+4q-8r=16 p-2q=5 |
|
| 31552 |
Rút gọn |
(3x^2-2xy)/(2x) |
|
| 31553 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-4y=-2 and -x+8y=-23 |
and |
| 31554 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 8) |
|
| 31555 |
Rút gọn |
(d^2)/d*8d^5 |
|
| 31556 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7x^4* căn bậc hai của 8x^7 |
|
| 31557 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
11x-xy+11y-x^2 |
|
| 31558 |
Giải b |
b+1=2b |
|
| 31559 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,3) and has a slope of -1/6 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31560 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=( căn bậc hai của x+4)/(x^2+5x) |
|
| 31561 |
Ước Tính |
65% of 80 |
of |
| 31562 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((2x+3)(x-4))/(3(x-4)) |
|
| 31563 |
Ước Tính |
4.8+2.2w-1.4w+2.4 |
|
| 31564 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x<=10-6x |
|
| 31565 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
5x^2-57x=3x-120 |
|
| 31566 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor 2x^2+4x-30 |
Factor |
| 31567 |
Rút gọn |
(-9b^-5)/((-3b^-1*b^-4)^3) |
|
| 31568 |
Giải x |
6x-(2x+3)>4x-5 |
|
| 31569 |
Giải x |
(11x)/10+2=(9x)/8 |
|
| 31570 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-3 y-2x=-3 |
|
| 31571 |
Rút gọn |
((5^3)^2)/((5^2)^4) |
|
| 31572 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x+e^(-x)-2)/(1-cos(2x)) |
|
| 31573 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3cot(2(x-pi/2))+2 |
|
| 31574 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x<2x-(-8x+6/5) |
|
| 31575 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (f(x)-5)/(x-2) |
|
| 31576 |
Tìm dy/dx |
y=tan(x)^2 |
|
| 31577 |
Rút gọn |
(m^2)/( căn bậc ba của m) |
|
| 31578 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(x+2)*(2x+4)/(2-2x^2) |
|
| 31579 |
Tìm Tích Số |
-3(2x^4)(4x^5y)^2 |
|
| 31580 |
Trừ |
5/(x^2)-3/(6x^2+12x) |
|
| 31581 |
Giải a |
61/28+a=19/4a-11/7 |
|
| 31582 |
Tìm Tích Phân |
(12x^2-4x)dx |
|
| 31583 |
Giải d |
dx+3x=12 |
|
| 31584 |
Vẽ Đồ Thị |
-1>(12+x)/4 |
|
| 31585 |
Nhân |
(y^2-2.4y+6)*1.5y |
|
| 31586 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=36x^4-12x^3+x^2 |
|
| 31587 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y=-3x |
|
| 31588 |
Ước Tính |
-2(3)^3+3^2-3*3+4 |
|
| 31589 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=- căn bậc ba của 2x |
|
| 31590 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
3x-3y-6z=3 2x-3y-5z=8 x+4y+2z=6 |
|
| 31591 |
Rút gọn |
-5/(4+ căn bậc hai của 6) |
|
| 31592 |
Ước Tính |
y^-8y^3x^0x^-2 |
|
| 31593 |
Giải p |
-6(-3p-6)-20p=-2p+2 |
|
| 31594 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a-6>=1 |
|
| 31595 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3 căn bậc ba của -x-2+6 |
|
| 31596 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-0.5*x^4+3x^2 |
|
| 31597 |
Giải x |
xe^x-1=0 |
|
| 31598 |
Cộng |
(x^3-6x^2+3)+(3x^3+4x-1) |
|
| 31599 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2y^3-180y |
|
| 31600 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-3/4x^4-16x^3-90x^2+25 |
|