| 31201 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-5+2i , -5i |
, |
| 31202 |
Tìm Nghịch Đảo |
What is the inverse function of the f(x)=(3x+1)/5 ? |
What is the inverse function of the ? |
| 31203 |
Giải y |
M=(x-y)/3 |
|
| 31204 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3*(1/4)^x-3 |
|
| 31205 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của 1/n tổng từ i=1 đến n của 1/(1+(i/n)^2) |
|
| 31206 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2-9|p+7|>-16 |
|
| 31207 |
Ước Tính |
2* căn bậc hai của -4 |
|
| 31208 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=sin(x) , y=5x , x=pi/2 , x=pi |
, , , |
| 31209 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a |
|3-9a|<=60 |
|
| 31210 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(1/4x)=0 |
|
| 31211 |
Ước Tính |
((2y^5)^4)/(10y^15) |
|
| 31212 |
Chia |
((1-h^2)/(2h^2-10h-12))÷((2h-2)/6) |
|
| 31213 |
Chia |
((2r+2)/(r+2))÷((4r^2+8r+4)/(12r+12)) |
|
| 31214 |
Rút gọn |
((18c^4)/(7d))÷(9c^2d) |
|
| 31215 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3*7 căn bậc hai của 30 |
|
| 31216 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=x+3(1-x)^(1/3) |
|
| 31217 |
Rút gọn |
(-2x^4-5+4x+2x^3)-(2x^3-8x^4-4x+8) |
|
| 31218 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4-2x^3-16x^2+17x-2 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 31219 |
Tìm Tích Số |
(-3+2j)(4j-7) |
|
| 31220 |
Rút gọn |
(4/5)/(-3/5) |
|
| 31221 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
8*4^2-7*2+7 |
|
| 31222 |
Ước Tính |
(1+-0.001)^(1/-0.001) |
|
| 31223 |
Tìm ƯCLN |
15 and 18 |
and |
| 31224 |
Ước Tính |
tan((-4pi)/3) |
|
| 31225 |
Rút gọn |
((x+2)/(x^2-6x-16)) |
|
| 31226 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x-3|<=-1 |
|
| 31227 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(225)^(1/2) |
|
| 31228 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3(2)^x x=-1 |
|
| 31229 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=4x^2-3x and g(x)=6-7x ; find: (f-g)(-2) |
If and ; find: |
| 31230 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2(1/5)^(x-5) |
|
| 31231 |
Chia |
((3x+15)/(x^2-4))÷((x+5)/(x-2)) |
|
| 31232 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^2)^3 |
|
| 31233 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -3 đến 5 của (5x^2-e^(5x)) đối với x |
|
| 31234 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
18<6x<=60 |
|
| 31235 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x+2i=8+yi |
|
| 31236 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x căn bậc hai của 1+x đối với x |
|
| 31237 |
Rút gọn |
(x^2-4)/(4x-8)*4/(x-2) |
|
| 31238 |
Nhân |
(3 căn bậc hai của 2)/2* căn bậc hai của 2 |
|
| 31239 |
Giải x |
(8-x)/x=3/2 |
|
| 31240 |
Giải x |
(4x+4)/48=(7x-9)/60 |
|
| 31241 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2^3*2 |
|
| 31242 |
Nhân |
2^3*2 |
|
| 31243 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^4-5x^3+8x^2-4x-16 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 31244 |
Chia |
1 5/8÷2 1/2 |
|
| 31245 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3+71x)/(x+1) |
|
| 31246 |
Giải m |
căn bậc hai của 18-m = căn bậc hai của m-4 |
|
| 31247 |
Giải b |
8(b+1)+4=3(2b-8)-16 |
|
| 31248 |
Ước Tính |
a=(10-2)/4 |
|
| 31249 |
Rút gọn |
(30c^8d^3-36c^6d^2+6c^3d)/(12c^2d) |
|
| 31250 |
Giải x |
(4x+3)/4-(2x)/(x+1)=x |
|
| 31251 |
Ước Tính |
(2x^3)/(-8x^4) |
|
| 31252 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,1) and has a slope of 6/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31253 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Khai Triển Phân Thức Hữu Tỷ |
(6x^2+1)/(x^2(x-1)^3) |
|
| 31254 |
Giải A |
sin(A)=1/2 |
|
| 31255 |
Chia |
(18xy^8)/(27x^7y^3) |
|
| 31256 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+4x-17 15=3x-y |
|
| 31257 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+72=5 |
|
| 31258 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 2 của (3u-2)(u+1) đối với u |
|
| 31259 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 3 của x+9<4 |
|
| 31260 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3+e^(x^2)) đối với x |
|
| 31261 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 if x<0; -x+1 if 0<=x<=2; x-1 if x>2 |
|
| 31262 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+2.3=0.45x -2y=4.2x-7.8 |
|
| 31263 |
Giải x |
x-3y=4 , x+2y=1 |
, |
| 31264 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
f(x)=1/5x^6-3x^2 |
|
| 31265 |
Tìm dy/dx |
3x^3-3y^3=-4x^2y |
|
| 31266 |
Xác định nếu Đúng |
tan(theta)cot(theta)=1 |
|
| 31267 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4 căn bậc hai của 2 |
|
| 31268 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 4)^6 |
|
| 31269 |
Giải c |
c=5/9x(f-32) |
|
| 31270 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+2)(2x+1)(4x-5) |
|
| 31271 |
Ước Tính |
pi*180/pi |
|
| 31272 |
Giải x |
(x-8)m=y |
|
| 31273 |
Ước Tính |
(2x^2+3)(x+4) |
|
| 31274 |
Nhân |
căn bậc hai của x( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của x) |
|
| 31275 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
25m^2=396-m^4 |
|
| 31276 |
Rút gọn |
-4-3p-7-3p-4 |
|
| 31277 |
Tìm Tập Xác Định |
((x-3)(x+2))/(x^2-5x-6) |
|
| 31278 |
Rút gọn |
(4^2)/(4^0*4^-1) |
|
| 31279 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3+3x^2+3x+1 |
|
| 31280 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3+10x^2+3x-4 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 31281 |
Tìm dy/dx |
3y^3=-3+3x^2 |
|
| 31282 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của căn bậc hai của x đối với x |
|
| 31283 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan((5pi)/3) |
|
| 31284 |
Nhân |
(32x^3y)/(5xy^2)*(15y)/(8x^2y^4) |
|
| 31285 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=5/7x-1/10x^6+1/6x^-1-1/10x^5 |
|
| 31286 |
Rút gọn |
a(a-b)+2ab |
|
| 31287 |
Giải x |
5x^2+16x+3=5x |
|
| 31288 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x^2+y^2=a^2 |
|
| 31289 |
Giải x |
(3v)/y=x/b |
|
| 31290 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -(14x^(5/2))/2 đối với x |
|
| 31291 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x |
|
| 31292 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (n^-4)/(n^-5) |
|
| 31293 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của x+4<5 |
|
| 31294 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27* căn bậc ba của 9 |
|
| 31295 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn |
{3,3,4,5,7,8} |
|
| 31296 |
Ước Tính |
Evaluate sin(arccos(-4/( căn bậc hai của 25))) |
Evaluate |
| 31297 |
Rút gọn |
(-x^2y+3xy^3+4x^2y^2)+(-8x^2y-2xy^3-6x^2y^2) |
|
| 31298 |
Ước Tính |
1/2(4k^5)^2 |
|
| 31299 |
Giải x |
2(x-3)+3=6x-5 |
|
| 31300 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
x=3-3y |
|