| 30701 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-3/4x+5 3x-2y>4 |
|
| 30702 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+24x<=-8x-120 |
|
| 30703 |
Ước Tính |
4^(3x-2)=1 |
|
| 30704 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
(1+m)/9>=1 |
|
| 30705 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-8)(2/3) |
|
| 30706 |
Rút gọn |
-4/5+3/10 |
|
| 30707 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2-25x<5x+108 |
|
| 30708 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+1)/(x(x+3)) |
|
| 30709 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-2y=11 and -3x-2y=-7 |
and |
| 30710 |
Rút gọn |
r/( căn bậc hai của 6r^6) |
|
| 30711 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72a^3b^4c^5 |
|
| 30712 |
Ước Tính |
4^2pi |
|
| 30713 |
Rút gọn |
((5a^2b^3)^0)/((10a^3b^2)^-1) |
|
| 30714 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 16x^3+28x^2+22x+15 is divided by 4x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30715 |
Find the Parabola with Focus (-4,3) and Directrix y=5 |
(-4,3) y=5 |
|
| 30716 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^2y^5)^(1/5) |
|
| 30717 |
Giải v |
v^2-7v-5=-6v |
|
| 30718 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-6x=-4y+68 |
|
| 30719 |
Giải x |
1/4(4^(x-1))+3=12 |
|
| 30720 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2-2>=8x+5 |
|
| 30721 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
căn bậc bốn của p* căn bậc hai của p^3 |
|
| 30722 |
Chứng mình Đẳng Thức |
x^2-1=(x-1)(x+1) |
|
| 30723 |
Ước Tính |
5(2-y)+y=-6 |
|
| 30724 |
Giải x |
|x+2|+5<=4 |
|
| 30725 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2x+1)/(x-1) |
|
| 30726 |
Giải z |
(2z-1)/3-(3z+1)/5=1 |
|
| 30727 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4(xy)^(1/3) |
|
| 30728 |
Ước Tính |
(5-4)/(4^-3) |
|
| 30729 |
Cộng |
1/7+6/7+33/7+16/7+21/7 |
|
| 30730 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3(2x-9))/(5x-3) |
|
| 30731 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của x^15* căn bậc hai của x^9 |
|
| 30732 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/(2x^2-4x)-2/x |
|
| 30733 |
Phân Tích Nhân Tử |
factor x^2+11x+28 |
factor |
| 30734 |
Nhân |
((x-y)^2)/(2xy+6y)*(4x+12)/(x^2-y^2) |
|
| 30735 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^2y-2=5x+y |
|
| 30736 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3+2x^2+x=0 |
|
| 30737 |
Rút gọn |
-9g(-2g+g^2)+3(g^2+4) |
|
| 30738 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3/( căn bậc bốn của 3) |
|
| 30739 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2|x| |
|
| 30740 |
Trừ |
3/(7x)-9/x |
|
| 30741 |
Chia |
((x^2-9x+20)/(x-5))÷((x^2-16)/(x^2+4x)) |
|
| 30742 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^6+36=100 |
|
| 30743 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
|3z-9|<=3 |
|
| 30744 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^3+(x^2)/2 |
|
| 30745 |
Giải m |
3/(m-1)=(2m)/(m+4) |
|
| 30746 |
Cộng |
1 1/2+3 |
|
| 30747 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of x^3 |
|
| 30748 |
Giải x |
x^(-2/3)+x^(-1/3)-6=0 |
|
| 30749 |
Tìm Độ Dốc |
(7/10,-1/2) and (1/5,1/5) |
and |
| 30750 |
Nhân |
(x^3)(x^-17) |
|
| 30751 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(0,3) and (2,5) |
and |
| 30752 |
Rút gọn |
4x^2y^3(2x^-4y) |
|
| 30753 |
Ước Tính |
5% of 100 |
of |
| 30754 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(2,-2) and (4,1) |
and |
| 30755 |
Giải y |
căn bậc hai của 7y+18=y |
|
| 30756 |
Rút gọn |
x-16-(3x-2)-10x |
|
| 30757 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2-42-102<0 |
|
| 30758 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin((3pi)/2) |
|
| 30759 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=-3/5 , cos(theta)>0 |
, |
| 30760 |
Ước Tính |
Find the value of căn bậc ba của 216 |
Find the value of |
| 30761 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(x-5)^(1/2)+5=2 |
|
| 30762 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 2 của căn bậc hai của 2^2-x^2 đối với x |
|
| 30763 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4-10x^2=-9 |
|
| 30764 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 7,3) |
|
| 30765 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,1) and (2,5) |
and |
| 30766 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 3)/2* căn bậc hai của 3 |
|
| 30767 |
Rút gọn |
7a(a+2)(5/(a+2)) |
|
| 30768 |
Rút gọn |
(36x^2y^3z)^(1/6) |
|
| 30769 |
Rút gọn |
(x^6+10x^5-6x^2-5x)+(-9x^5+5x^3+9x^2+x+10) |
|
| 30770 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
3tan(theta)-2=5tan(theta)-1 |
|
| 30771 |
Ước Tính |
logarit của 2x+ logarit của 12=3 |
|
| 30772 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (4a^3)/(81b^2) |
|
| 30773 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
find d/(dx)(x^3+sin(x)+4cos(x)) at x=pi |
find at |
| 30774 |
Rút gọn |
(8x^3)/(2x+12)*(x^2+7x+6)/(4x^5) |
|
| 30775 |
Giải z |
7/(z-1)=9/(z+4) |
|
| 30776 |
Rút gọn |
2^2*2/(2^4) |
|
| 30777 |
Rút gọn |
(1-i)/(-2+2i) |
|
| 30778 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-3 căn bậc hai của x-6 căn bậc bốn của x) đối với x |
|
| 30779 |
Rút gọn |
(2x+4)/(x+1)+5/(x-2) |
|
| 30780 |
Giải x |
4/7=-8/x |
|
| 30781 |
Giải x |
-14(x+2)=0 |
|
| 30782 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
-0.4(3x-2)+(2x+4)/3 for x=4 |
for |
| 30783 |
Chia |
( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 30784 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(-pi/3) |
|
| 30785 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^3(x-2))/((x+3)^2)<0 |
|
| 30786 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 24x-2 căn bậc hai của 54x+ căn bậc hai của 48 |
|
| 30787 |
Vẽ Đồ Thị |
y-|x-2| |
|
| 30788 |
Giải x |
7x+5+x-3+x=5 |
|
| 30789 |
Rút gọn |
(12x^8y^-7)/((4x^-2y^-6)^2) |
|
| 30790 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
630deg |
degrees |
| 30791 |
Giải d |
d^3=512 |
|
| 30792 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3/(4 căn bậc hai của x^3) đối với x |
|
| 30793 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-sin(45 độ ) |
|
| 30794 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 9xy^2- logarit của 27xy |
|
| 30795 |
Giải y |
9+y^3=71 |
|
| 30796 |
Ước Tính |
1/x-1/y |
|
| 30797 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=-5 y=5x+1 |
|
| 30798 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2(3)^x |
|
| 30799 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (3x)^3 |
|
| 30800 |
Rút gọn |
7(6x^2+9xy+10y^2) |
|