Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 30601 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-y=-4 5x=2y+1 | |
| 30602 | Rút gọn | -2x^0+(2x^3)^0 | |
| 30603 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 1/( căn bậc hai của 1-4x^2) đối với x | |
| 30604 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=-3/x | |
| 30605 | Rút gọn | (x^2-11x+30)/(x^2-4)*(x-2)/(x^2+3x-40) | |
| 30606 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(3x^2+x)/x | |
| 30607 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2sin(x))/(tan(x)) | |
| 30608 | Rút gọn | (a-2y)/(a+y)-(y^2-5ay)/(a^2-y^2) | |
| 30609 | Rút gọn | ((x^(-4k))/(y^5))^0 | |
| 30610 | Rút gọn | (-7 căn bậc hai của 2+4 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 2-5 căn bậc hai của 3) | |
| 30611 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-(x-7)^2 if x!=5; -3 if x=5 Find f(5) | Find |
| 30612 | Ước Tính | -7/(-7^2+1) | |
| 30613 | Giải j | căn bậc bốn của j=5 | |
| 30614 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 20+2 căn bậc hai của 80+ căn bậc hai của 72- căn bậc hai của 5 | |
| 30615 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 8x^3+18x^2+11x+2 is divided by 2x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30616 | Rút gọn | ((a-1)/a)/((a^2-1)/(a^2)) | |
| 30617 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | e^x | |
| 30618 | Tìm Đạo Hàm Third | y=-1/24x^-4-3/20x-x^3+5/18 | |
| 30619 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | x_1-3x_2+4x_3=7 2x_1+5x_2-x_3=1 3x_1-4x_2+5x_3=18 | |
| 30620 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5<5+2x<11 | |
| 30621 | Ước Tính | 4x(5x+7)=4(5x^2+8x+4) | |
| 30622 | Rút gọn | (e^2f)^5 | |
| 30623 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-3x-18 and g(x)=x-6 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 30624 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^(4/3)<=27 | |
| 30625 | Giải v | 0=v+19 | |
| 30626 | Tìm Độ Dốc | (-8,1) and (-4,-9) | and |
| 30627 | Tìm Tập Xác Định | (cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 30628 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của (x+2)(3x^2+12x+1)^(1/2) đối với x | |
| 30629 | Rút gọn | (d-4)/(d^2+2d-8)-(d+2)/(d^2-16) | |
| 30630 | Giải x | căn bậc ba của x^2+2x=-1 | |
| 30631 | Giải x | 12+ căn bậc hai của 2x-1=4 | |
| 30632 | Giải Hệ chứa Equations | 1/3x+1/2y=6 1/4x+1/2y=3 | |
| 30633 | Tìm Nguyên Hàm | 1/x-2x | |
| 30634 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | 2x(3x+4) | |
| 30635 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5xy(2x-y)+6y^2(x^2+6) | |
| 30636 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 3 của y+1/2* logarit cơ số 3 của 49 | |
| 30637 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Given c=10 ; the value of the expression 14+(2c)/c is | Given ; the value of the expression is |
| 30638 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1+2x^2 | |
| 30639 | Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây | 2.32rad | rad |
| 30640 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (12*7^2)^4 | |
| 30641 | Giải p | e^(5-2p)+2=4 | |
| 30642 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | y=-7x^3+3x^2+12x-1 | |
| 30643 | Cộng | 3 căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 18 | |
| 30644 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | -3x^3+11x^2-x+20 by (x-4) | by |
| 30645 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+10x^2+11x+14 is divided by x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30646 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((2u^-5)^-1)/(6b^3) | |
| 30647 | Tìm dy/dx | x^3-y^3=y | |
| 30648 | Rút gọn | 1/(x-3)-1/(x+3)-1/(x-1)+1/(x+1) | |
| 30649 | Tìm Bậc | arctan(( căn bậc hai của 3)/3) | |
| 30650 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 64x^4+xy^3 | |
| 30651 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 30652 | Rút gọn | ( căn bậc sáu của y)/( căn bậc ba của y) | |
| 30653 | Rút gọn | 10^0+10 | |
| 30654 | Rút gọn | Simplify - căn bậc hai của -121a^4b^2 | Simplify |
| 30655 | Tìm Các Điểm Cực Trị | Let f(x)=(x+1)/(x-3) | Let |
| 30656 | Rút gọn | -2/(pi/2) | |
| 30657 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3(x-1)(x+1))/(2(x-1)) | |
| 30658 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=7x^(1/5)+6 ; find f^-1(x) | ; find |
| 30659 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+2 g(x)=x^2 | |
| 30660 | Rút Gọn Căn Thức | (5 căn bậc hai của 63)÷6 căn bậc hai của 7 | |
| 30661 | Giải x | x^(x^(x^x))=2 | |
| 30662 | Tìm Độ Dốc | (-5,-8) and (5,2) | and |
| 30663 | Ước Tính | 16i^3 | |
| 30664 | Rút gọn | 15v+8w-9v-6v-2w | |
| 30665 | Ước Tính | căn bậc hai của x-3+ căn bậc hai của x=3 | |
| 30666 | Rút gọn | căn bậc hai của x^8y^-6 | |
| 30667 | Rút gọn | (3a^-3)(a^4)(2a^2) | |
| 30668 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1<(3x)/4 | |
| 30669 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(2 căn bậc hai của x+1) | |
| 30670 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/2(4)^x | |
| 30671 | Rút gọn | 6/(a^0)+b^0 | |
| 30672 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | x-5-6x+7 | |
| 30673 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^2+6x+9)/(x^2+6x+9) | |
| 30674 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y = natural log of (t+1)^2 | |
| 30675 | Ước Tính | e^-1+1 | |
| 30676 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x=10 | |
| 30677 | Rút gọn | Simplify ((x^2+3x+2)/(x^2-1))÷((x^2+6x)/(x^2-x)) | Simplify |
| 30678 | Rút gọn | 3*2^-2 | |
| 30679 | Giải Hệ chứa Inequalities | Which inequality represents the compound inequality -1>x or x>5 ? | Which inequality represents the compound inequality or ? |
| 30680 | Tìm dy/dx | -xy+4-3x^2=y^3 | |
| 30681 | Giải x | y=1/2(e^(2x)-e^(-2x)) | |
| 30682 | Nhân | 2*pi*4 | |
| 30683 | Rút gọn | 6+x-1-x | |
| 30684 | Rút gọn | ((5x+2)/(3xy^2))÷((10x+4)/(x^2y)) | |
| 30685 | Nhân | 2/3*5/6*1/2 | |
| 30686 | Tìm Nguyên Hàm | 2^x+x | |
| 30687 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y=0 4x-y=0 | |
| 30688 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=-2 x+3y=4 | |
| 30689 | Tìm Độ Dốc | What is the slope of the line through (-4,2) and (3,-3) ? | What is the slope of the line through and ? |
| 30690 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc hai của 5^3* căn bậc năm của 5^4 | |
| 30691 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2pi từ phía bên phải của xcsc(x) | |
| 30692 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 25^(-1/3) | |
| 30693 | Cộng | (2x^3+7x^2+x)+(2x^2-4x-12) | |
| 30694 | Giải bằng cách phân tích thừa số | -3x^2-42x-51=-12x | |
| 30695 | Nhân | 5 căn bậc hai của 3a^3*4 căn bậc hai của 25a^4 | |
| 30696 | Tìm ƯCLN | Find the GCF of 8r and 14 | Find the GCF of and |
| 30697 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 2)÷4 căn bậc hai của 3 | |
| 30698 | Tìm Tích Số | (x^2-x-6)/(4x^3)*(2x^2+2x)/(x^2+5x+6) | |
| 30699 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 8x^3+14x^2+17x+15 is divided by 4x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30700 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | a(x)=(2x^2-9)/(x^2-9) |