| 30501 |
Rút gọn |
10x^2-10x-6+x+6 |
|
| 30502 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2(-3x^2-2) |
|
| 30503 |
Vẽ Đồ Thị |
f'(x) |
|
| 30504 |
Ước Tính |
pi/2-1/2 |
|
| 30505 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-2x+5 2x+y=5 |
|
| 30506 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-3+ căn bậc hai của -27)/3 |
|
| 30507 |
Ước tính Hàm Số |
f(1)=2(1)-3 |
|
| 30508 |
Rút gọn |
x+x+x+x+x+x |
|
| 30509 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^2 and g(x)=3x-1 ; find f(g(x)) |
If and ; find |
| 30510 |
Giải x |
4/2x=6 |
|
| 30511 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4/3(x+1)^2+16=0 |
|
| 30512 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^3-3/x+1/(2 căn bậc ba của x) đối với x |
|
| 30513 |
Vẽ Đồ Thị |
|z-1+i|<3 |
|
| 30514 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2x^2- căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 30515 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(x)=5x+2 ; find h(-6) |
; find |
| 30516 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,-4) và Tiêu Điểm (0,1) |
vertex at (0,-4) and focus at (0,1) |
vertex at and focus at |
| 30517 |
Rút gọn |
(-2+2)^2 |
|
| 30518 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(12a^5-6a-10a^3)-(10a-2a^5-14a^4) |
|
| 30519 |
Ước Tính |
e^(pii)+1 |
|
| 30520 |
Giải x |
0=x^3 |
|
| 30521 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(x^2-x+3) |
|
| 30522 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=4(x-5) |
|
| 30523 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x+3)/(x^2) |
|
| 30524 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3x-8+1 = căn bậc hai của x+5 |
|
| 30525 |
Trừ |
(2x^2+3y^2-z^2)-(x^2-y^2-z^2)+(4x^2-3y^2) |
|
| 30526 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của 27+ logarit cơ số 2 của 4-2* logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 30527 |
Ước Tính |
(x^2-1/x)/(1-1/x) |
|
| 30528 |
Giải x |
-9/4=-5/4x |
|
| 30529 |
Giải c |
x^2-7x+c=(x+a)^2 |
|
| 30530 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcos (( căn bậc hai của 3)/2) |
arcos |
| 30531 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-5x-14)/(x^2-49) |
|
| 30532 |
Ước Tính |
x+4=x^2 |
|
| 30533 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(x)=-3x+1 g(x)=4x+3 Find h(g(x)) |
Find |
| 30534 |
Ước Tính |
(3(4)+6^2)/4 |
|
| 30535 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 6x^2y)( căn bậc ba của 9xy^5) |
|
| 30536 |
Rút gọn |
2x-x/2 |
|
| 30537 |
Rút gọn |
(3/3*(x^2-36)/(x-6))÷((x^2+4x-12)/(x-2)) |
|
| 30538 |
Rút gọn |
(5x+1)/(x^2-64)-(4x-7)/(x^2-64) |
|
| 30539 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2( căn bậc ba của 4+ căn bậc ba của 12) |
|
| 30540 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
let f(x)=5x^2+15x-16 and find f(-4) |
let and find |
| 30541 |
Rút gọn |
(4+4 căn bậc hai của 3i)^6 |
|
| 30542 |
Rút gọn |
3/(y+3)+(2y)/(y^2+8x+15) |
|
| 30543 |
Nhân |
x(7x-1) |
|
| 30544 |
Giải y |
-4/7=6/(2y+5) |
|
| 30545 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2(x-3)^2=0 |
|
| 30546 |
Tìm Tập Xác Định |
(3(3y+2x))/(2x(y+5)) |
|
| 30547 |
Ước Tính |
(4.5*180)/pi |
|
| 30548 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>3x+2 and y<2x+3 |
and |
| 30549 |
Giải F |
K=5/9(F+459.67) |
|
| 30550 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2/5x+4 y<=2/5x-6 |
|
| 30551 |
Ước Tính |
-1 1/4-(-1/2) |
|
| 30552 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=0 x<=4 |
|
| 30553 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 6 của (8/5)^4 |
|
| 30554 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-1>0 |
|
| 30555 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,14) and (-2,9) |
and |
| 30556 |
Ước Tính |
tan(165 độ ) |
|
| 30557 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)>0 and tan(theta)<0 |
and |
| 30558 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
5<=y+2<=11 |
|
| 30559 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x^(1/3)(x^2-2x+1) |
|
| 30560 |
Ước Tính |
x+5<=13 |
|
| 30561 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3b-5>-8 or b-4<=0 |
or |
| 30562 |
Nhân |
-112/3x(-41/5) |
|
| 30563 |
Giải n |
119=6n^2-1 |
|
| 30564 |
Nhân |
(x^2-16)/(x^2-4x+4)*(x-2)/(x^2+6x+8) |
|
| 30565 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(2,-1) and (4,5) |
and |
| 30566 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế Lượng Giác |
tích phân của -1/(4x căn bậc hai của 4-(2x)^2) đối với x |
|
| 30567 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-2x+3x^-3-4) đối với x |
|
| 30568 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)-tan(2x))/(5x) |
|
| 30569 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3t if t=2 |
if |
| 30570 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/(4+x^2) đối với x |
|
| 30571 |
Tìm Tang của Góc |
(11pi)/6 |
|
| 30572 |
Ước Tính |
1*2^-2 |
|
| 30573 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
P_1=(5,310 độ ) , P_2=(6,345 độ ) |
, |
| 30574 |
Rút gọn |
((y^5z)^(1/10))/(y^(-1/2)z^(1/5)) |
|
| 30575 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y-10=0 x-y-4=0 |
|
| 30576 |
Rút gọn |
((-2x)/(x-y))/(y/(x^2)) |
|
| 30577 |
Giải n |
n+11-n=21 |
|
| 30578 |
Nhân |
10/9*3/2 |
|
| 30579 |
Rút Gọn Căn Thức |
-(-6)^5 |
|
| 30580 |
Tìm Tích Số |
(4r^0)^4 |
|
| 30581 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(x+3y)^2 |
|
| 30582 |
Tìm Tích Phân |
x^2e^xdx |
|
| 30583 |
Giải x |
0=4x^3-4x |
|
| 30584 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (p^5q^3)/40 |
|
| 30585 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(8^2-48)/(2^3) |
|
| 30586 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 16x^3y^3)/(2xy) |
|
| 30587 |
Rút gọn |
3x căn bậc hai của 25x-9x căn bậc hai của 4x-3x căn bậc hai của x |
|
| 30588 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
y=(0.98)^x |
|
| 30589 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan((7pi)/4) |
|
| 30590 |
Ước Tính |
(5*2^4)÷8 |
|
| 30591 |
Ước Tính |
cos(theta)=3/5 |
|
| 30592 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=2x^2 at x=1 |
at |
| 30593 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=((x-3)(x-6)(x+4))/((x-3)^2(x-6)(x-8)) |
|
| 30594 |
Rút gọn |
((5x^2+4x-1)/(2x+6))÷((x^2-1)/(x^2+2x-3)) |
|
| 30595 |
Vẽ Đồ Thị |
y<8 y>=3 |
|
| 30596 |
Giải x |
2x^2-20x=x^2-19 |
|
| 30597 |
Giải x |
căn bậc bốn của x-1+2=0 |
|
| 30598 |
Rút gọn |
2y căn bậc hai của 8y^3-y^2 căn bậc hai của 50y+3 căn bậc hai của 2y^5 |
|
| 30599 |
Giải x |
e^(x/2+1)+3=8 |
|
| 30600 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-3x+1 y<=1/2x+3 |
|