| 30101 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(6x)/(x+4)+4=(2x+2)/(x-1) |
|
| 30102 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
-1/2x^2+1=-39 |
|
| 30103 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3-4x^2+2x+4)÷(x^2-2x+2) |
|
| 30104 |
Ước Tính |
tan(arcsin(1)) |
|
| 30105 |
Phân Tích Nhân Tử |
(w-3)^5-(w-3)^2 |
|
| 30106 |
Giải x |
4^x-12*2^x+32=0 |
|
| 30107 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-510deg |
degrees |
| 30108 |
Tìm Tích Số |
(3-8y)*(-2.5) |
|
| 30109 |
Ước Tính |
2*2-4÷2+4 |
|
| 30110 |
Giải a |
a+1-2=4 |
|
| 30111 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4y+3=3y+x 2x+4y=18 |
|
| 30112 |
Tìm Nghịch Đảo |
4x^(1/3) |
|
| 30113 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+4x-87<-8x-7 |
|
| 30114 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,3) and (-4,-7) |
and |
| 30115 |
Rút gọn |
8xy(x+8y) |
|
| 30116 |
Ước Tính |
2/3*9^(3/2) |
|
| 30117 |
Chia |
( căn bậc bốn của 3)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 30118 |
Giải x |
(x^2+1)(x-2)=0 |
|
| 30119 |
Tìm Tích Số |
8xy(x+8y) |
|
| 30120 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(9,-4) and (5,3) |
and |
| 30121 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1+ căn bậc ba của x |
|
| 30122 |
Tìm Độ Lõm |
-1/3x^3+x^2 |
|
| 30123 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-9,6) and (-7,-8) |
and |
| 30124 |
Rút Gọn Căn Thức |
4/(8- căn bậc hai của 6) |
|
| 30125 |
Rút gọn |
(10k^4+17k^3)-(14k^3-2k+9k^4) |
|
| 30126 |
Trừ |
(-14+3i)-(14i) |
|
| 30127 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
3d-7>=8 |
|
| 30128 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^3+x^2+100x+25=0 |
|
| 30129 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-16)/(2x+8) |
|
| 30130 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
-1^-5y^2 |
|
| 30131 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^4-7x^3+x^2-18x-9)/(x-3) |
|
| 30132 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^2+27x+54)/(x^2-10x) |
|
| 30133 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
(n căn của a)^n=a |
|
| 30134 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x^2-6x+8)+2/(x-2)=1/(x-4) |
|
| 30135 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((3x-7)(x+2))/(3(x-10)(x+2)) |
|
| 30136 |
Ước Tính |
1/2(3)^2((2pi)/3) |
|
| 30137 |
Rút gọn |
c^4(5c^3+c^5) |
|
| 30138 |
Giải a |
a^2+b^2=100 |
|
| 30139 |
Chia |
(x^2-4)/(1-6x) |
|
| 30140 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+2x+12>=7 |
|
| 30141 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2-5x^3+45x+6x^2-54 |
|
| 30142 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x^2-1)+1=1 |
|
| 30143 |
Rút gọn |
(x-2)/(x-4/x) |
|
| 30144 |
Giải v |
y=(v^2)/(2a) |
|
| 30145 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos((2pix)/3+1/3) |
|
| 30146 |
Rút gọn |
x(-x^2-5) |
|
| 30147 |
Tìm Số Dư |
(6x^4-20x^3+15x^2-8)÷(-x^2+2x-1) |
|
| 30148 |
Ước Tính |
( cube root of 3* cube root of 18)/( sixth root of 2* sixth root of 2) |
|
| 30149 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2^(x+3)+2^x=72 |
|
| 30150 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(15x^2-3x+11)+(2x^3-x^2+6x+1) |
|
| 30151 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-x+6 y<3/2x-4 |
|
| 30152 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^4+4x^2-45 |
|
| 30153 |
Rút gọn |
(x^2)/3-5/3x^2 |
|
| 30154 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3x=x+8 |
|
| 30155 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=4x+4 ; find g(4) |
; find |
| 30156 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
6/(-3- căn bậc hai của 13) |
|
| 30157 |
Vẽ Đồ Thị |
y=10cos((2pi)/3(x+1/4)) |
|
| 30158 |
Rút gọn |
-5x+(x-1) |
|
| 30159 |
Giải x |
4(x+1)^4=68 |
|
| 30160 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/2x-sin(x) |
|
| 30161 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 12n^2) |
|
| 30162 |
Giải y |
x^2-y^2=z^2 |
|
| 30163 |
Tìm dy/dt |
y=e^(5t) |
|
| 30164 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=2+1/(2x-4) |
|
| 30165 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 7x*3 căn bậc hai của 14x^2 |
|
| 30166 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5y^3-2y^2-1)-(y^2-2y-3) |
|
| 30167 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x-1+ căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của x-3 |
|
| 30168 |
Rút gọn |
căn bậc tám của x^6y^12 |
|
| 30169 |
Rút gọn |
e^(- logarit tự nhiên của 4) |
|
| 30170 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-2)^2-2 if x<4; 6 if x=4; x-3 if x>4 Find f(4) |
Find |
| 30171 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2 |
|
| 30172 |
Giải x |
2x-5x+(5x+3x)=0 |
|
| 30173 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-5x^2-4x-1)+(-4x^2-4x) |
|
| 30174 |
Rút gọn |
y^(-5/2)*y^-1 |
|
| 30175 |
Giải x |
3/(8x)-5/8=-1 |
|
| 30176 |
Giải Theo Biến Tùy Ý C |
C=5/9(F-32) F=9/5C+32 |
|
| 30177 |
Tìm Trung Điểm |
What is the midpoint between (3,-1) and (7,-5) |
What is the midpoint between and |
| 30178 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(330)deg |
degrees |
| 30179 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(arccos(1/2)) |
|
| 30180 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=4-3sin(2/5(x+1)) |
|
| 30181 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=6x+2 ; find f(x+3) |
Given ; find |
| 30182 |
Tìm Góc Chỉ Phương của Vectơ |
B=(3,5) |
|
| 30183 |
Giải y |
8x-y=-8+6 |
|
| 30184 |
Giải x |
(x^2-36)/(6-x)=0 |
|
| 30185 |
Rút gọn |
8/( căn bậc ba của 16) |
|
| 30186 |
Rút gọn |
(3x^2-15)/(2x^2-10) |
|
| 30187 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-6x(a+b)+9(a+b)^2 |
|
| 30188 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3(3x+1)^2=39 |
|
| 30189 |
Giải x |
3-(x+7)/2=9 |
|
| 30190 |
Rút Gọn Căn Thức |
-2 căn bậc bốn của 405x^16y^7 |
|
| 30191 |
Rút Gọn Căn Thức |
(xy^(2/3))^(1/2) |
|
| 30192 |
Phân Tích Nhân Tử |
-36bc^7+27b^6c^7+36bc^2 |
|
| 30193 |
Giải x |
12x^2+48x=-x^3-64 |
|
| 30194 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
21<=x^2+4x |
|
| 30195 |
Giải x |
4=3x^2+14x+4 |
|
| 30196 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 5x+4+6=4 |
|
| 30197 |
Giải r |
căn bậc ba của r+21=8 |
|
| 30198 |
Rút gọn |
(3xy^3)^(1/2) |
|
| 30199 |
Trừ |
x/(2x-5)-(4x+15)/(4x^2-25) |
|
| 30200 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=9( căn bậc năm của x-8)+10 |
|