Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 30001 | Chia | (6a^2b-12ab^2)/(-2ab) | |
| 30002 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -1 đến 1 của (27/(x^4)-3) đối với x | |
| 30003 | Rút gọn | 1/7xy(7xy)^3 | |
| 30004 | Phân Tích Nhân Tử | 8(2x+3)^2(x-7)^4-(2x+3)^3(x-7)^3 | |
| 30005 | Rút gọn | c+c+7+5c-3-6c | |
| 30006 | Giải x | 10x-2x+12=2(3x+5)+2x | |
| 30007 | Giải z | 3/4(y-z)=x | |
| 30008 | Phân Tích Nhân Tử | 9(x+7)^3(5x+8)^3-(x+7)^2(5x+8)^4 | |
| 30009 | Nhân | ( căn bậc hai của 5a)( căn bậc hai của 2a)(3 căn bậc hai của 10a^2) | |
| 30010 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-y=4 y=-4/5x+5 | |
| 30011 | Rút Gọn Căn Thức | (z^7)/(z^-14) | |
| 30012 | Vẽ Đồ Thị | y<=x+2 y>=x-3 | |
| 30013 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2cos(x) | |
| 30014 | Giải w | w^2=0 | |
| 30015 | Giải x | (-10+x)/4+5>=(7x-5)/3 | |
| 30016 | Rút gọn | căn bậc sáu của (x^2+2)^18 | |
| 30017 | Rút gọn | (4-x)/(16-x^2) | |
| 30018 | Rút gọn | (7/(x+2))/(9/(3x+6)) | |
| 30019 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((4a^4)/(5b^5))^(3/3) | |
| 30020 | Tìm ƯCLN | 7x and 14xy | and |
| 30021 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 20-2 căn bậc hai của 5 | |
| 30022 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=(4x+3)/2 | |
| 30023 | Giải t | căn bậc hai của t+4=3 | |
| 30024 | Ước Tính | 0.6(10n+25)=10+5n | |
| 30025 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((3pi)/2)+sin((3pi)/2) | |
| 30026 | Rút gọn | 2a-1-7b+4a-b+13 | |
| 30027 | Giải x | ( căn bậc hai của 3)/2=34 1/2/x | |
| 30028 | Phân Tích Nhân Tử | 4^(2x)-1 | |
| 30029 | Giải x | (2^x+2^(-x))/2=3 | |
| 30030 | Giải x | 2(6-2x)+3x=4+2(5+x) | |
| 30031 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((8x)/5-pi/2) | |
| 30032 | Rút gọn | ((3x^-1y^-6)/(9x^5y^-2))^-1 | |
| 30033 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>=-2 | |
| 30034 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/2 của cos(x) căn bậc hai của 1+sin(x) đối với x | |
| 30035 | Quy đổi từ Độ sang Radian | ( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 30036 | Chia | (6- căn bậc hai của 3)/(2+ căn bậc hai của 7) | |
| 30037 | Vẽ Đồ Thị | |-9v|<=54 | |
| 30038 | Tìm dy/dx | cos(2x+3y^3)=3y^2 | |
| 30039 | Giải x | -(6x-(4x+8))=9+(6x+3) | |
| 30040 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 300 căn bậc ba của x^2 căn bậc bốn của y-100x-150y+2021 | |
| 30041 | Giải x | logarit cơ số 0.4 của x>2 | |
| 30042 | Vẽ Đồ Thị | x|x|<=3 | |
| 30043 | Rút gọn | 15-1.5(y-5)-7.5 | |
| 30044 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của (x^3)/(7y^(3/2)) | |
| 30045 | Ước Tính | -1/( căn bậc hai của 1-(( căn bậc hai của 3)/2)^2) | |
| 30046 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 3)/2)^4 | |
| 30047 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,-4) and has a slope of -5/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 30048 | Ước Tính | 6 logarit aric cơ số 8 của 2+( logarit cơ số 8 của 64)/(3 logarit cơ số 8 của 4) | |
| 30049 | Rút gọn | ((c^2d^-2)/c)^5 | |
| 30050 | Rút gọn | căn bậc ba của 2a(2 căn bậc ba của 4a^2+ căn bậc ba của 32a) | |
| 30051 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+4x^2+11x+10 is divided by x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 30052 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc hai của x+1/x | |
| 30053 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^4-4x^3-8x^2+16x | |
| 30054 | Ước Tính | 0.9/(1+1/8) | |
| 30055 | Rút gọn | (3x^2+4x)(3x^2-4x) | |
| 30056 | Giải x | x/(x-2)-(2x+5)/(x+3)=1/(x+3) | |
| 30057 | Rút gọn | -2x^2(-3x^(1/2)+5) | |
| 30058 | Tìm Nguyên Hàm | y=x | |
| 30059 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^4+5x^2-36)(2x^2+9x-5)=0 | |
| 30060 | Chia | ((7x^2)/(12x))÷((14x^3)/(48y^3)) | |
| 30061 | Giải a | x^2-12x+a=(x+b)^2 | |
| 30062 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (7pi)/5rad | radians |
| 30063 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x^2-5x+4=x-7 | |
| 30064 | Rút gọn | (18wz+24wz^2)/(9w^2z-12wz^2) | |
| 30065 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -180deg | degrees |
| 30066 | Rút gọn | (27n^4-9n^3+63n^2)/(9n) | |
| 30067 | Viết ở Dạng y=mx+b | y=x | |
| 30068 | Vẽ Đồ Thị | 5x-7y>-14 x<=7 | |
| 30069 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-1>=-2x | |
| 30070 | Rút gọn | -3(3x^2+x-1)+5 | |
| 30071 | Giải x | e^(sin(x))cos(x)=0 | |
| 30072 | Rút gọn | ((2a^4b^3)/(c^6))^0 | |
| 30073 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(arccsc(-3)) | |
| 30074 | Rút gọn | Simplify (s^-5)^3 | Simplify |
| 30075 | Giải h | (h-1)(5h+4)=0 | |
| 30076 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y+9-x ; use x=1 ; and y=3 | ; use ; and |
| 30077 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x-1=x-3 | |
| 30078 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 5-6 căn bậc hai của 5+7 căn bậc hai của 5 | |
| 30079 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -pi/2 đến -pi/4 của -2cot(x)csc(x)^2 đối với x | |
| 30080 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-4 if x!=3; 4 if x=3 Find f(3) | Find |
| 30081 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sin(2x)+cos(2x)) đối với x | |
| 30082 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,24) and (7,56) | and |
| 30083 | Giải Hệ chứa Equations | -x+6y=15 and -2x-3y=0 | and |
| 30084 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -12>=7+b | |
| 30085 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2+x+4)(x^2+4x-4) | |
| 30086 | Ước Tính | -4x-7+10x=-7+6x | |
| 30087 | Tìm Tổng của Chuỗi | 22+27+32+37+42+47 | |
| 30088 | Tìm Giá Trị Chính Xác | pi*3^2 | |
| 30089 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^2)/x | |
| 30090 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (6+2)^2+0.9^2 | |
| 30091 | Tìm Tích Số | (2a^6-6a^3)^2 | |
| 30092 | Giải X | 1/X=a^2 | |
| 30093 | Giải x | logarit cơ số 8 của 8/(x^2)=3( logarit cơ số 8 của x)^2 | |
| 30094 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(sec(x))/(1+tan(x)) | |
| 30095 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3 căn bậc hai của x)/2-2 căn bậc hai của x^3 | |
| 30096 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^3)/3 | |
| 30097 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2arcsin(12x+8) | |
| 30098 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=10sin((6pi)/4(x-pi/2))+25 | |
| 30099 | Rút gọn | căn bậc hai của a/4- căn bậc hai của 4a^3 | |
| 30100 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 3cos(x+pi/6) |