| 2901 |
Ước Tính |
(-4x)^-3 |
|
| 2902 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3/4)^(2(x+1))-5 |
|
| 2903 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (32x^6)/(y^2) |
|
| 2904 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>-3 |
|
| 2905 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=12sin(wt+pi) |
|
| 2906 |
Ước Tính |
4(3-x)^(4/3)-5=59 |
|
| 2907 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
64x^3+8 |
|
| 2908 |
Giải Hệ chứa Equations |
2/3x+3/7y=-13/3 1/8x+3/7y=-13/4 |
|
| 2909 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^3+2x)u(x) đối với x=x^6+2x^4+x^2+C |
|
| 2910 |
Rút gọn |
y căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 8x^3+3 căn bậc hai của 18x |
|
| 2911 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
x=[[0,2,4,6],[0,3,6,9],[0,4,8,12]] |
|
| 2912 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/2*5^(-x)-1 |
|
| 2913 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (8x^2+x+3)/(x-4) |
|
| 2914 |
Rút gọn |
(2x)/(3x-6)+(3x)/(x-2) |
|
| 2915 |
Giải G |
G=(-2+3i)/(-2-3i) |
|
| 2916 |
Rút gọn |
5 căn bậc bốn của 64*2 căn bậc bốn của 8 |
|
| 2917 |
Ước Tính |
y=10(1+0.4)^5 |
|
| 2918 |
Tìm Đỉnh |
Y=(x+1)^2-2 |
|
| 2919 |
Giải x |
x^6-15=5x^4-x^2 |
|
| 2920 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc bốn của 3) |
|
| 2921 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit cơ số 4 của x^2-x=1+ logarit cơ số 4 của 5 |
|
| 2922 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-6x+9<=0 |
|
| 2923 |
Rút gọn |
(x^2)/9*18/(x^3) |
|
| 2924 |
Rút gọn |
((-6)^-4)/(3^-2) |
|
| 2925 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit của x- logarit của y+2 logarit của z |
|
| 2926 |
Giải y |
căn bậc bốn của 2y+3+1=0 |
|
| 2927 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^(3/2)) |
|
| 2928 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x+y=19 2y=-5x+28 |
|
| 2929 |
Giải x |
y=3 căn bậc bốn của x |
|
| 2930 |
Giải x |
4/(5x)-2/x=3/10 |
|
| 2931 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
2x^4+x^3-x+7=0 |
|
| 2932 |
Rút gọn |
(x^2+5x)/(x+7)-14/(x+7) |
|
| 2933 |
Ước Tính |
(-9x+5)^(1/2)=(3+4x)^(1/2) |
|
| 2934 |
Ước Tính |
(-2(4-1)-(2-5))+1 |
|
| 2935 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(81/16)^(-3/4) |
|
| 2936 |
Giải x |
logarit cơ số 9 của 4x-5< logarit cơ số 9 của -2x+1 |
|
| 2937 |
Giải x |
2^(x+1)+2^(x-1)=5 |
|
| 2938 |
Giải f |
2f+3-5f=6+2(4-f) |
|
| 2939 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
5^(2x)=15 , 625 |
, |
| 2940 |
Rút gọn |
((143xy)^0d^-8)/(d^-5) |
|
| 2941 |
Rút gọn |
20x^6 căn bậc ba của -1/1000x^36 |
|
| 2942 |
Rút gọn |
((3x^2)/(x+2))÷((3x)/(x^2-4)) |
|
| 2943 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (y+7)^16 |
|
| 2944 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3- căn bậc bốn của 5x^2)/( căn bậc bốn của 3x^3) |
|
| 2945 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 5 của 3+ logarit cơ số 5 của 6- logarit cơ số 5 của 9 |
|
| 2946 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^12)/(y^16) |
|
| 2947 |
Rút gọn |
((x^2y)/(xy^3))^2 |
|
| 2948 |
Rút gọn |
((-3x^6)^2)/(5x^3*3x^3) |
|
| 2949 |
Rút gọn |
12(5+5)^2-17+3 |
|
| 2950 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y=1/5 |
|
| 2951 |
Rút gọn |
4y^(1/2)*xy^(-3/2)*4x^-2 |
|
| 2952 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(3x^2)/(2x^2-32) |
|
| 2953 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5x)1/2 |
|
| 2954 |
Rút gọn |
(5-4 căn bậc hai của 2)/(4-3 căn bậc hai của 2) |
|
| 2955 |
Giải n |
f(x)=x^n |
|
| 2956 |
Rút gọn |
(1+ căn bậc hai của 72)(5+ căn bậc hai của 2) |
|
| 2957 |
Rút gọn |
(x^5)^3(16x^8)^(1/2) |
|
| 2958 |
Giải x |
4/(x+3)-5/(3-x)=1/(x-3)-1 |
|
| 2959 |
Ước Tính |
4a+2b=10 |
|
| 2960 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x+4)-2 |
|
| 2961 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
12in to 36in |
to |
| 2962 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y-z=0 x-2y-4z=14 3x+y-8z=17 |
|
| 2963 |
Rút gọn |
(k^0m^-3)/(m^-3) |
|
| 2964 |
Ước Tính |
f(-1)=3(2)^-1 |
|
| 2965 |
Rút gọn |
(24x)/(12-8x) |
|
| 2966 |
Rút gọn |
8 căn bậc ba của 5- căn bậc ba của 40-2 căn bậc ba của 135 |
|
| 2967 |
Giải M |
5M=-20 |
|
| 2968 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-10x^6-2x^5+4x^4+7x^3-9x^2+5.5x-1 |
|
| 2969 |
Giải y |
y=x/2+9 , x=-12 |
, |
| 2970 |
Rút gọn |
((x^2)/(y^(1/3)))^(-1/2) |
|
| 2971 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5x y=4x-1 |
|
| 2972 |
Giải y |
căn bậc hai của y+3 = căn bậc hai của 5-2y |
|
| 2973 |
Giải x |
6x-4(x+1)=4(x-3)+8 |
|
| 2974 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-w^2+14w-24>0 |
|
| 2975 |
Rút gọn |
1/2y^5+1/3y^5 |
|
| 2976 |
Giải y |
3y+2/5=-1/5 |
|
| 2977 |
Tìm Nguyên Hàm |
9(2x+1)(x^2+x+1)^8 |
|
| 2978 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 4* căn bậc ba của 2 |
|
| 2979 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-3cos(6x) |
|
| 2980 |
Giải y |
y=1/4(4)^(3/2) |
|
| 2981 |
Rút gọn |
(x- căn bậc hai của 5)(x+ căn bậc hai của 7) |
|
| 2982 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2e^(-x^2) |
|
| 2983 |
Rút gọn |
(4+2/x)/(3-2/x) |
|
| 2984 |
Tìm Tập Xác Định |
(ax-ay)/(5x^2y^2)*(-(5xy)/(by-bx)) |
|
| 2985 |
Rút gọn |
(2+(x-1))(2-(x-1)) |
|
| 2986 |
Vẽ Đồ Thị |
x-3y>=12 2x-y>=-6 |
|
| 2987 |
Chia |
(4a^2h^2-8a^3h+3a^4)÷(2a^2) |
|
| 2988 |
Rút gọn |
(b+2)/(15b)-(3c-5)/(45c) |
|
| 2989 |
Giải f |
1/2(6-2f)=6 |
|
| 2990 |
Rút gọn |
(c^4d^4f^3)/(c^2d^4f^3) |
|
| 2991 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
x^3-3x+2 , x+2 |
, |
| 2992 |
Giải x |
(2x-1)(2x+1)=x(2x+3) |
|
| 2993 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=1/5*(1/3)^x at x=3 |
at |
| 2994 |
Giải x |
7x-3(x+2)=x+5 |
|
| 2995 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x+2<8x-(6x-10) |
|
| 2996 |
Giải x |
(x-1)/(x+2)=10/(3x-2) |
|
| 2997 |
Giải x |
logarit cơ số -1/2 của x=-7 |
|
| 2998 |
Ước Tính |
(1+ logarit của 3)/(2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 2999 |
Giải n |
8n-6(-5n-3)=18+7n |
|
| 3000 |
Rút gọn |
(k+5)/(k+1)+8/(k^2-1) |
|