| 28801 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-6)^-1 |
|
| 28802 |
Trừ |
1/(x-1)-7/(x^2+5x-6) |
|
| 28803 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 24* căn bậc hai của 80/192 |
|
| 28804 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 2* căn bậc sáu của 2^5 |
|
| 28805 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của x^12)/( căn bậc hai của x^5) |
|
| 28806 |
Tìm dy/dx |
-4y-2=-2xy |
|
| 28807 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
12x^3+7x^2+9x+2 divided by 4x+1 |
divided by |
| 28808 |
Tìm Hệ Số Góc tại (1/2,8) Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm Hàm Ẩn |
f(t)=t^-3 ;, (1/2,8) |
;, |
| 28809 |
Ước Tính |
((8x^11y^-3)/(4x^5y^-7))^0 |
|
| 28810 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(-theta)=cos(theta) |
|
| 28811 |
Rút gọn |
-i^6*i^3*i^5 |
|
| 28812 |
Ước Tính |
-7 5/6+(-7 1/4) |
|
| 28813 |
Tìm Độ Dốc |
(5/8,-1) and (-1/4,-1/4) |
and |
| 28814 |
Giải w |
1/6w+1/8=1/3 |
|
| 28815 |
Ước Tính |
(11x^3)/(7x^(7/3)) |
|
| 28816 |
Rút gọn |
(5x+10)/(4x-8)*(4-2x)/(x+2) |
|
| 28817 |
Nhân |
33/10*14/22 |
|
| 28818 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (-x^2)/(4x+4) |
|
| 28819 |
Rút gọn |
((x+2)^5-32)/x |
|
| 28820 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2 logarit aric cơ số 3 của x-2 logarit cơ số 3 của y+4 logarit cơ số 3 của z |
|
| 28821 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-5x+y=-2 and -3x+6y=-12 |
and |
| 28822 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(4 căn bậc hai của 3,pi/3) |
|
| 28823 |
Phân Tích Nhân Tử |
sec(x)^2-sec(x)-2 |
|
| 28824 |
Giải x |
2^(-3x)*2^(2x)=2^(2x) |
|
| 28825 |
Trừ |
(2x^2)/7-(8x^5+5x^2y^2)/(x^3+4y^2) |
|
| 28826 |
Tìm Giá Trị Trung Bình |
3 , 4 , 8 , 8 , 10 , 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 15 , 16 , 16 , 17 , 17 , 18 , 21 , 22 , 22 , 24 , 24 , 25 , 26 , 26 , 27 , 27 , 29 , 29 , 31 , 32 , 33 , 33 , 34 , 34 , 35 , 37 , 40 , 44 , 44 , 47 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 28827 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+2)/(x^2-2x-15)+x/(x+3) |
|
| 28828 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=2x^3-3x^2-12x |
|
| 28829 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2ab-3b^2 |
|
| 28830 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(12+8x^3+3x-4x^2)+(5x^3+15-x+2x^2) |
|
| 28831 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên |
y=12 when x=4 |
when |
| 28832 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x* căn bậc bốn của 81x)/( căn bậc bốn của 16x^36) |
|
| 28833 |
Rút Gọn Căn Thức |
-x căn bậc hai của 200x^2-9 căn bậc hai của 2x^4 |
|
| 28834 |
Cộng |
(x+6)+2(3x+5) |
|
| 28835 |
Rút gọn |
12g+6f-2f-5g-4f |
|
| 28836 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(13 độ )-(sin(13 độ ))/(cos(13 độ )) |
|
| 28837 |
Phân Tích Nhân Tử |
7x^(5/3)+49x^(2/3) |
|
| 28838 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
9+3/(x+3)=-x/(x+3) |
|
| 28839 |
Rút gọn |
((a^2+3)^(1/3))/((a^2-3)^(-1/3)) |
|
| 28840 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-2x-24)/(x^2+3x) |
|
| 28841 |
Giải r |
v=1/3hpir^2 |
|
| 28842 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3^(x+1)+3^x=12 |
|
| 28843 |
Rút Gọn Căn Thức |
15 căn của x^10b^15 |
|
| 28844 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -6* căn bậc hai của -2* căn bậc hai của -5 |
|
| 28845 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
10-4|9y-10|<-94 |
|
| 28846 |
Giải a |
(ma)/(th)=i+love |
|
| 28847 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-z^2+y^2-2xy |
|
| 28848 |
Tìm f(h(x)) |
f(x) = square root of x-1 and h(x)=x^2+5 |
and |
| 28849 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 625z)( căn bậc ba của 40z^6) |
|
| 28850 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^3+x^2-13x-24 is divided by x-3 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 28851 |
Rút gọn |
(5/(3x))÷(2/(5x^3)) |
|
| 28852 |
Rút gọn |
3m^2-3/4(8m-12)+3m |
|
| 28853 |
Vẽ Đồ Thị |
x-3y=-15 x=-3 |
|
| 28854 |
Ước Tính |
-11 2/3*(-4 1/5) |
|
| 28855 |
Ước Tính |
((2^3)^10*2^-8)/(2^-7) |
|
| 28856 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+6x+5)/(x^2+x) |
|
| 28857 |
Rút gọn |
1/2+1/3-1/4 |
|
| 28858 |
Ước tính Hàm Số |
f(8) = cube root of 8-9 |
|
| 28859 |
Ước Tính |
1/e-1 |
|
| 28860 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/2cos(2x) |
|
| 28861 |
Rút gọn |
square root of 50+3 cube root of 16-5 cube root of 54 |
|
| 28862 |
Giải x |
(3x+4)/(3x)-3=-4/3 |
|
| 28863 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
3(a-4b)^2 |
|
| 28864 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=-6 y=x |
|
| 28865 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10<-5(x-1) |
|
| 28866 |
Xác Định Dãy |
2 , 4 , 8 ; dots |
, , ; dots |
| 28867 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(sec(0)) |
|
| 28868 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 5,2) |
|
| 28869 |
Ước Tính |
-558sin(186)(0.002)sin(186)(0.002)+558cos(186)(0.002)cos(186)(0.002) |
|
| 28870 |
Giải t |
5t+3=4w(t+2) |
|
| 28871 |
Rút gọn |
(x+2y-2z)-(2x-5y-6z) |
|
| 28872 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
0 , -4 , căn bậc hai của 3 |
, , |
| 28873 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(120 độ ) |
|
| 28874 |
Rút gọn Ma Trận |
căn bậc ba của 40 , căn bậc ba của 135 |
, |
| 28875 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(10x+25)/(3x+12)=(5x)/(x+4) |
|
| 28876 |
Ước Tính |
i^6*i^25*i^19*i^16 |
|
| 28877 |
Nhân |
(3 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 28878 |
Rút gọn |
((4/3)^2x)^1 |
|
| 28879 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
rt^(r-1) |
|
| 28880 |
Tìm ƯCLN |
30 and 42 |
and |
| 28881 |
Ước Tính |
(6x^3+29x^2+23x-34)(x+3)^-1 |
|
| 28882 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5y+3y^2+2y-2y^2-9 |
|
| 28883 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2<x+3 |
|
| 28884 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=-1 3y=x+4 |
|
| 28885 |
Find the Parabola with Vertex (0,0) and Directrix y=-2 |
Vertex (0,0) ; directrix y=-2 |
Vertex ; directrix |
| 28886 |
Rút gọn |
6/(6k-9)-6/2 |
|
| 28887 |
Giải w |
(7w-10)+4=0 |
|
| 28888 |
Giải x |
(x+1)/2+(x-4)/3=x/5 |
|
| 28889 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^xsin(x)+e^xcos(x) |
|
| 28890 |
Giải x |
x-4(2x-1)=-3(2x+1)-x |
|
| 28891 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y-z=6 x=6-2y+z x+2y=6+z |
|
| 28892 |
Giải h |
1/2h-12=-5 |
|
| 28893 |
Tìm Tích Phân |
x^2dz |
|
| 28894 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
x^2-4x-5=0 |
|
| 28895 |
Rút gọn |
(a^2bc^2)(b^2c^3)(9a) |
|
| 28896 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3^(x+1)+3^(3-x)=30 |
|
| 28897 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+5x^2+5x-3)÷(x^2+3x-1) |
|
| 28898 |
Cộng |
find the sum of 6x^2+10x-1 and -5x^2-2x+1 |
find the sum of and |
| 28899 |
Giải x |
2x+3(x-1)=6(x-1)-x |
|
| 28900 |
Giải X |
4X=X+6 |
|