Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28601 | Giải x | 2x=4(x-2)+3 | |
| 28602 | Ước Tính | i^40*i^13*i^37 | |
| 28603 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/(3x-1)>-5/x | |
| 28604 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+20x^2+27x+7 is divided by 3x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 28605 | Ước Tính | V(r)=4/3pir^3 | |
| 28606 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-4-5cos(2x-pi) | |
| 28607 | Ước Tính | (6^2)/((6^-2)^4) | |
| 28608 | Giải x | 2*x=3 | |
| 28609 | Giải x | -2/(x+1)+(5x-7)/(x-1)=-4/(x^2-1) | |
| 28610 | Giải x | căn bậc ba của x^2+5x = căn bậc ba của 50 | |
| 28611 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 4 đến 8 của 1/(x logarit tự nhiên của x^2) đối với x | |
| 28612 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1rad | radians |
| 28613 | Rút gọn | (2x(x+1)^2-4(x+1))/(2(x^2-1)) | |
| 28614 | Cộng | (4a+6ab-b)+(-2a-ab+3b) | |
| 28615 | Giải x | logarit của 5+ logarit của 2=x | |
| 28616 | Rút gọn | (a+b^2-c^3)^2 | |
| 28617 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-(8)+- căn bậc hai của (8)^2-4*-3*7)/(2(-3)) | |
| 28618 | Giải y | 11/2y+1/3=7/4y | |
| 28619 | Ước Tính | -7(k+5)=3k-(8k-1) | |
| 28620 | Vẽ Đồ Thị | y>=2 1<=x<=5 y<=x+3 | |
| 28621 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (1,- căn bậc hai của 3) | |
| 28622 | Ước Tính | sin(x)tan(x) | |
| 28623 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,5) and (9,0) | and |
| 28624 | Giải x | (2x+7)/(x+3)-(3x)/(x-3)=5/(x-3) | |
| 28625 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^4-5x^3+10x^2-9=0 | |
| 28626 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3y-5+4(x-y)=6x | |
| 28627 | Rút gọn | căn bậc hai của 42*( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 21) | |
| 28628 | Vẽ Đồ Thị | (1,- căn bậc hai của 3) | |
| 28629 | Rút gọn | 6(3s-2.5-5s) | |
| 28630 | Ước Tính | (5e^(7x))^4 | |
| 28631 | Rút gọn | -( căn bậc bốn của 6m^2)^3 | |
| 28632 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=7(x^2+4)^2(x-5)^3 | |
| 28633 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x^2-4x+4 | |
| 28634 | Rút gọn | (9n^3p^3-18n^2p^2+21n^2p^3)/(3n^2p^2) | |
| 28635 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | Your school raised 125% of its fundraising goal. The school raised 6750 What was the goal? | Your school raised of its fundraising goal. The school raised What was the goal? |
| 28636 | Chia | 3/(4/2) | |
| 28637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1>10x-3(3x+3/2) | |
| 28638 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -100xy^8 | |
| 28639 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=1 3x=3y+3 | |
| 28640 | Ước Tính | i^6*i^6 | |
| 28641 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x+cos(2x) | |
| 28642 | Ước Tính | 60(5/6)^3 | |
| 28643 | Ước Tính | |x|<4 | |
| 28644 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-3x^4+x^3-2x^2+x-1 | |
| 28645 | Giải x | 1/2(5x+b)=3 | |
| 28646 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 6(x^2+24) | |
| 28647 | Ước Tính | (81x^7y^11)^(1/3) | |
| 28648 | Rút gọn | (7a^-3) | |
| 28649 | Ước Tính | 50+6(12÷4)-8^2 | |
| 28650 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (9x(x^2-10)^8)/5 đối với x | |
| 28651 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -6<b-4<2 | |
| 28652 | Rút gọn | (-6x^3-4x^2-8)+(x^3-x^2-9x+4) | |
| 28653 | Rút gọn | 4t^3u(2t^2u^2-10tu^4+2) | |
| 28654 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((3pi)/2)+cos((3pi)/2) | |
| 28655 | Giải x | 7=x+2x-5-5x | |
| 28656 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+9y=27 and x-3y=-24 | and |
| 28657 | Chia | (2/25)÷1 1/10 | |
| 28658 | Trừ | (x^2+5x)/(x+7)-14/(x+7) | |
| 28659 | Giải x | (1/3)^(x+1)=27^x | |
| 28660 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=6^x , g(x)=6^x+8 | , |
| 28661 | Ước Tính | (1/x)^0 | |
| 28662 | Ước Tính | (cot((3pi)/2)-cot(pi/3))/((3pi)/2-pi/3) | |
| 28663 | Rút gọn | (5i)^2(-x+i) | |
| 28664 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 y+1=3x^2+2x | |
| 28665 | Ước Tính | (0.5^2-2*0.5+4) | |
| 28666 | Loại bỏ Tham Số | x=sin(t)^2 and y=cos(t) | and |
| 28667 | Cộng | Find the sum of -7x^2-6x+9 and -3x^2-x+7 | Find the sum of and |
| 28668 | Giải d | d^2=0 | |
| 28669 | Rút gọn | căn bậc hai của -8-2 căn bậc hai của -50+ căn bậc hai của 27-i căn bậc hai của 108 | |
| 28670 | Ước Tính | 5*(1/2)^1 | |
| 28671 | Giải x | (1/8)^(3x)*64^(2x+1)=4 | |
| 28672 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+7x^2+9x+10 is divided by 2x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 28673 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên trái của csc(x)-cot(x+pi) | |
| 28674 | Nhân | 3(1)^2 | |
| 28675 | Rút gọn | 2/(3/2-4/3) | |
| 28676 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1/2x^3+x^2-3x+1 | |
| 28677 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=x/(3-2x^2) | |
| 28678 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+xy+y)^3 | |
| 28679 | Giải x | 3/4(x+21)=10 1/2 | |
| 28680 | Rút gọn | (2i)/( căn bậc hai của 3i) | |
| 28681 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (- căn bậc hai của 3,1) | |
| 28682 | Ước Tính | 3+ căn bậc hai của x+2=11 | |
| 28683 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<5+3x<20 | |
| 28684 | Rút gọn | 6-a+4-12a-11 | |
| 28685 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4(4x+3)(x+1)^2(x^2-3) | |
| 28686 | Tìm Nguyên Hàm | e^x+1/x | |
| 28687 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=e | |
| 28688 | Tìm ƯCLN | 12ab^3+20b | |
| 28689 | Ước Tính | 1/(sec(x)) | |
| 28690 | Viết ở Dạng Tổng Quát | a^2+4a-5a^2-a | |
| 28691 | Ước Tính | ((3x^2y^-3)/(2x^-3y^2))^3 | |
| 28692 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-3)=1 and f(13)=5 | and |
| 28693 | Giải y | c=9(y+k) | |
| 28694 | Rút gọn | ((24-6x)/(x^2-10x+24)*(x^2-8x+12)/(10-x))÷((x^2+8x-20)/(100x-x^3)) | |
| 28695 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((-x^2+x+20)/(5x^2-25x))÷((x+4)/(2x-14)) | |
| 28696 | Rút gọn | ((-x^2+x+20)/(5x^2-25x))÷((x+4)/(2x-14)) | |
| 28697 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/8-(x+5)/5>=3/10 | |
| 28698 | Rút gọn | (2x^2+3x+5)-(x^3-2x^2+5) | |
| 28699 | Rút gọn | (2f^4-5f^3-3f^2)-(4f^4-3f^3-f^2-4f) | |
| 28700 | Giải Hệ chứa Equations | -2y=-x+7 and 8y=4x-10 | and |