Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28501 | Rút gọn | x/2+2/x | |
| 28502 | Vẽ Đồ Thị | M(s)=-5(s-4)(s-2)(s+1)(s+3)(s+5) | |
| 28503 | Giải x | 128=4^(2x)*2^x | |
| 28504 | Ước Tính | (27^2)/27 4/3 | |
| 28505 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/2* logarit cơ số 2 của 9x^16-2/3* logarit cơ số 2 của 8x^3 | |
| 28506 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1<=(x-4)/4<1/2 | |
| 28507 | Tìm dx/dy | x/(y^3)=1 | |
| 28508 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | (1+x+y)/( căn bậc hai của 1+x^2+y^2) | |
| 28509 | Rút gọn | 5/(1/3x^(-2/3)+4) | |
| 28510 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -3x(x+4)(3x+2)(x-9) | |
| 28511 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit tự nhiên của x<=9 | |
| 28512 | Tìm h(g(x)) | g(x)=2x and h(x)=x^2+4 | and |
| 28513 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của (81a^12)/(625b^8) | |
| 28514 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^2 căn bậc hai của x-1 đối với x | |
| 28515 | Giải r | s=r(((1+i)^n-1)/i) | |
| 28516 | Ước Tính | căn bậc hai của 99-2 căn bậc hai của 27+4 căn bậc hai của 3-6 căn bậc hai của 176 | |
| 28517 | Giải x | Solve: 21=14+7x | Solve: |
| 28518 | Giải h | 82h+9(-16h+70)=-44h-36 | |
| 28519 | Giải t | căn bậc hai của 2sin(t)=2cos(t)sin(t) | |
| 28520 | Giải x | (2x^2-5x+3)/(10x-5)=0 | |
| 28521 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của sin(2x)+tan((5x)/2) | |
| 28522 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+2x-8 and g(x)=x+4 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28523 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 12>60-6r | |
| 28524 | Tìm Đỉnh | y=1/3(x-4)^2 | |
| 28525 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm r | (r-4)/(5r)=1/(5r)+1 | |
| 28526 | Rút gọn | ((3x-9)/(9x^2-4))÷((5x+7)/(3x-2)) | |
| 28527 | Ước Tính | (1/(x+h)-1/x)/h | |
| 28528 | Nhân | 4 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 2 | |
| 28529 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m/-14<=-4 | |
| 28530 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+9)^5 ; find f^-1(x) | ; find |
| 28531 | Giải y | 6x+3y=4x-2y+8 | |
| 28532 | Cộng | (-4x^2+3xy-y^2)+(-7x^2-xy+6y^2)+(x^2+4xy-2y^2) | |
| 28533 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 6 logarit tự nhiên của 2-4 logarit tự nhiên của y | |
| 28534 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của 8 | |
| 28535 | Tìm Thương Số | (6x^4-20x^3+15x^2-8)÷(-x^2+2x-1) | |
| 28536 | Giải x | y=x/4-7 , y=2 | , |
| 28537 | Giải x | (2sin(x)+1)(sin(x)+1)=0 | |
| 28538 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-3) and (-4,-7) | and |
| 28539 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-x^3+15x^2-75x+125 | |
| 28540 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5 căn bậc hai của x=30 | |
| 28541 | Tìm Nguyên Hàm | 1959*e^(1959x) | |
| 28542 | Vẽ Đồ Thị | (-3,2) y (5,-8) | |
| 28543 | Tìm Tích Phân | 1/( căn bậc hai của 1-x) | |
| 28544 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của x)^3 | |
| 28545 | Giải z | 4z^2-8z+5=2 | |
| 28546 | Giải x | 5-(x+7)/8=x/3 | |
| 28547 | Rút gọn | (3x^5+17x^3-1)+(-2x^5-6) | |
| 28548 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9c^6)(3c^6) | |
| 28549 | Rút gọn | (a^4)^6(b^5)^-2 | |
| 28550 | Giải x | 10x-1=(2x+1)^2 | |
| 28551 | Giải x | logarit của 10/x=3+ logarit của x | |
| 28552 | Giải q | e=(kq)/(r^2) | |
| 28553 | Vẽ Đồ Thị | sin(t)>0 and cos(t)<0 | and |
| 28554 | Rút gọn | -y^3x-y^2x+y^2+y^3x+y^2 | |
| 28555 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3 căn bậc hai của x^5)/2 đối với x | |
| 28556 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+4)^(1/3) ; find f^-1(x) | ; find |
| 28557 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (70x)/((3x^2+8)^2) | |
| 28558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3y^2+6y+15=12x | |
| 28559 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | xa+ya+x+y | |
| 28560 | Ước tính Hàm Số | g(-x)=-x^3 | |
| 28561 | Giải Hệ chứa Inequalities | p-2<=-2 or p-2>1 | or |
| 28562 | Rút gọn | 3/2(x-2) | |
| 28563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2+y/3>1 | |
| 28564 | Ước Tính | (2xy^3)^4 | |
| 28565 | Vẽ Đồ Thị | Slope -3 | Slope |
| 28566 | Nhân | 5x^3(2x+4y) | |
| 28567 | Giải r | g=-5r+13 | |
| 28568 | Rút gọn | căn bậc hai của 9* căn bậc hai của -9 | |
| 28569 | Tìm Số Dư | x^3-3x+2 , x+2 | , |
| 28570 | Rút gọn | 24/((2 căn bậc hai của x)^3) | |
| 28571 | Rút gọn | cos(x)-sin(x)tan(x) | |
| 28572 | Giải c | -20-4c-6c=2(9c+19)-2 | |
| 28573 | Rút gọn | 2x^(1/2)*3x^(1/3) | |
| 28574 | Giải n | a=p(1+nr) for n | for |
| 28575 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x = square root of x+12 | |
| 28576 | Chia | (5x-35y+50)÷5 | |
| 28577 | Ước Tính | x = square root of x+12 | |
| 28578 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2^2=-3x+20 | |
| 28579 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x-3)^2-2 if x!=3; 2 if x=3 Find f(3) | Find |
| 28580 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((8x+32)/(x^2+8x+16))÷((x^2-6x)/(x^2-2x-24)) | |
| 28581 | Rút gọn | 2i+3+7-12i | |
| 28582 | Ước Tính | x^2-4nx+4m>0 | |
| 28583 | Ước Tính | y=3^-1 | |
| 28584 | Vẽ Đồ Thị | x^(1/x) | |
| 28585 | Giải x | 3x-9+x+15+90=180 | |
| 28586 | Rút gọn | (18x^3y^2-6x^2y^3+3x^3y^3)/(3x^3y^3) | |
| 28587 | Rút Gọn Căn Thức | (x^8y^8)^(1/3) | |
| 28588 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-5)^4=256 | |
| 28589 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/2+1/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) | |
| 28590 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1-x>0 | |
| 28591 | Ước Tính | (4x)/5=(2x+58)/3 | |
| 28592 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit cơ số 4 của x+5 logarit cơ số 4 của 2 | |
| 28593 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | y=-3r^5-5r^2 | |
| 28594 | Giải x | x/(x+4)=3-4/(x+4) | |
| 28595 | Rút gọn | (1/y+1/(xy))/(1+1/(xy))+(y+1)/(y+1/x)-1 | |
| 28596 | Rút Gọn Căn Thức | (16x^4yz^6)^(1/2) | |
| 28597 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x) = căn bậc bốn của x+6 ; find f^-1(x) | ; find |
| 28598 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3tan(3x) = square root of 3 | |
| 28599 | Tìm Tích Số | 5x^2*2y^2 | |
| 28600 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (e^t+1/t) đối với t |