| 27701 |
Rút gọn |
(9-6 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 30) |
|
| 27702 |
Tìm Tích Phân |
2sin(x)^2 |
|
| 27703 |
Giải w |
căn bậc bốn của w=-5 |
|
| 27704 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x y>x |
|
| 27705 |
Giải x |
y=x^2+x |
|
| 27706 |
Giải z |
z^6=-64 |
|
| 27707 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1-sin(4x) |
|
| 27708 |
Chia |
( căn bậc hai của 56x^5y^5)/( căn bậc hai của 7xy) |
|
| 27709 |
Rút gọn |
3^2x^3y^0z^5 |
|
| 27710 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(6x^5+5x^4+x^3-3x^2+x)/(3x+1) |
|
| 27711 |
Rút gọn |
1/x+1/(3x)+2/3 |
|
| 27712 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ i=1 đến 3 của 1/(x_i^2) |
|
| 27713 |
Ước Tính |
(15/16)^60 |
|
| 27714 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3-6x^2-3x+8 is divided by x-1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 27715 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-x-6 y>2x-3 |
|
| 27716 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-8|8x+1| |
|
| 27717 |
Ước Tính |
2(5/2-3)+6(1/3+5/2) |
|
| 27718 |
Tìm Tích Số |
căn bậc ba của x* căn bậc hai của 2x |
|
| 27719 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(1 1/6)^x |
|
| 27720 |
Ước Tính |
(a^3)^3*a^-9 |
|
| 27721 |
Ước Tính |
cot(theta)^2(1+tan(theta)^2) |
|
| 27722 |
Rút gọn |
(x^(1/8)y^(1/4)z^(1/2))^8 |
|
| 27723 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc ba của -48x^5y^6 |
|
| 27724 |
Vẽ Đồ Thị |
2y<=4x+8 |
|
| 27725 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (a^4)/(b^8) |
|
| 27726 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^3-3x^2-3x+1=0 |
|
| 27727 |
Nhân |
11*10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 |
|
| 27728 |
Ước Tính |
4 1/2*1/4+2.5*1/4+7*1/2*1/2 |
|
| 27729 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=x/(x+1) |
|
| 27730 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6/5(1/3x+1)-1>-x |
|
| 27731 |
Rút gọn |
(m^7n^4p)/(m^3n^3p) |
|
| 27732 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4+2x^3-4x^2+x=0 |
|
| 27733 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/2e^x |
|
| 27734 |
Giải m |
-46=21+3m |
|
| 27735 |
Rút gọn |
(3b^-5c^2d^4)^2 |
|
| 27736 |
Cộng |
(x+1)/(x^2+6x+9)+(x-4)/(x^2-9) |
|
| 27737 |
Rút gọn |
2/5a^6bc^3*3/4a^11b^4c^8 |
|
| 27738 |
Rút Gọn Căn Thức |
(y^(4/3)*y^(2/3))^(-1/2) |
|
| 27739 |
Ước Tính |
(5^-1)/(5^-2)*5^-3 |
|
| 27740 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (8,1) and has a slope of 3/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 27741 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 8+3 căn bậc hai của 5)(7 căn bậc hai của 5) |
|
| 27742 |
Rút gọn |
4 căn bậc ba của 25x^5* căn bậc ba của 5x |
|
| 27743 |
Rút gọn |
(2a-20)/(6a)*(a-9)/(a-10) |
|
| 27744 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 27745 |
Rút gọn |
5+x+3+2x |
|
| 27746 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2-20x+50=-128 |
|
| 27747 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+39x-126>-6 |
|
| 27748 |
Giải x |
sin(90 độ -x)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 27749 |
Giải u |
8u+13=7u+5u-11 |
|
| 27750 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=((n+1)!)/((n+2)!) |
|
| 27751 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/4(x+6)^2 |
|
| 27752 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-1/2x+y-3=0 |
|
| 27753 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a(2+y)+4b(y+2) |
|
| 27754 |
Giải q |
9(-3q-9)+7=-2(18q-17) |
|
| 27755 |
Giải a |
a+3/4a=21 |
|
| 27756 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-3 căn bậc ba của x-1 |
|
| 27757 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -10 của (1/(-9x-3)-1/87)/(1/(-9x-9)-1/81) |
|
| 27758 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-5x^2-6-4x |
|
| 27759 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3csc(theta/4+5) |
|
| 27760 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=-1/3 , sin(theta)>0 |
, |
| 27761 |
Ước tính Hàm Số |
cos(theta)=-5/13 , theta in Quadrant III |
, in Quadrant |
| 27762 |
Phân Tích Nhân Tử |
r^2-6r-9s^2+9 |
|
| 27763 |
Rút gọn |
((3a^-4)/(b^7))^3 |
|
| 27764 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
3(x+5) |
|
| 27765 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3^(x-2)+1 |
|
| 27766 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2sin(3x+pi)-1 |
|
| 27767 |
Giải r |
-1=-3(3r-8)-7 |
|
| 27768 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
e^(-2 logarit tự nhiên của 2) |
|
| 27769 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x+4 2x-2y=10 |
|
| 27770 |
Ước Tính |
x+3 = square root of x+33 |
|
| 27771 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(2x^2+5x-12)/(x+4) |
|
| 27772 |
Cộng |
15+8 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 112 |
|
| 27773 |
Rút gọn |
(x-3)/4+7/4x |
|
| 27774 |
Rút gọn |
(m^4)/(m^8p) |
|
| 27775 |
Rút gọn |
2*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 27776 |
Rút gọn Ma Trận |
logarit của a+2 logarit của b-1/2 logarit của 9c^2 for a , b , c>0 |
for , , ? |
| 27777 |
Giải p |
7p+3w=w-12-3p |
|
| 27778 |
Chia |
(6%)÷12 |
|
| 27779 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của -6x^5* căn bậc ba của 18x^4 |
|
| 27780 |
Ước Tính |
căn bậc ba của ((1*10^-3)^2(10^4*10^2))/((10^6)^-1(10)^3) |
|
| 27781 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g/-5<-18 |
|
| 27782 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(csc(theta)^2)/(csc(theta)^2-1)=sec(theta)^2 |
|
| 27783 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b^(1/4)c^(4/5))^60 |
|
| 27784 |
Ước Tính |
(1-3*((3^4)/4)^-1*(3^3)/4)^10 |
|
| 27785 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(10 độ )cot(10 độ ) |
|
| 27786 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
65deg |
degrees |
| 27787 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=((x-8)(x+1)(x+3))/((x-2)(x+1)) |
|
| 27788 |
Vẽ Đồ Thị |
y-4/3x=7 |
|
| 27789 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+2) |
|
| 27790 |
Giải m |
-3/2m=15/16 |
|
| 27791 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4xe^(2x) |
|
| 27792 |
Ước Tính |
2pi*3/2 |
|
| 27793 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x-3y=-7/2 8x+3y=10 |
|
| 27794 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x<=-1/5(-x+2)+2 |
|
| 27795 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=6x^4+x^3-18x^2-3x |
|
| 27796 |
Ước Tính |
5^-3*(5^7)/(5^-7) |
|
| 27797 |
Tìm Tập Xác Định |
(x(x-1))/5 |
|
| 27798 |
Giải x |
căn bậc hai của 10-x^2-x=2 |
|
| 27799 |
Vẽ Đồ Thị |
-4y<=16x |
|
| 27800 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4+6x^3+13x^2+16x+12 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |