Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 27101 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=0 x+3y-z=-11 7x+5y+4z=21 | |
| 27102 | Ước tính Hàm Số | g(1+h)=x^3 | |
| 27103 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(x^2)-cos(x))/(x^2) | |
| 27104 | Rút gọn | 2x-3xy+4x-11xy | |
| 27105 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2b^7)/((3v^-3b^-2)^-5) | |
| 27106 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 20(1+e^(10-t))^-1 | |
| 27107 | Ước Tính | -3/(x+3)=x/(x+3)-x/5 | |
| 27108 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2((x-2)(x-3))/(x-6) | |
| 27109 | Chia | (4/10)÷(1/3) | |
| 27110 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+18x^2+22x+5 is divided by 2x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 27111 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) | |
| 27112 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^3+5x^2+12 | |
| 27113 | Tìm y Bằng Cách Sử Dụng Hằng Số Biến Thiên | if y=12 when x=4 ; find y when x=12 | if when ; find when |
| 27114 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (-2,-16) | f(x)=2x^3 at (-2,-16) | at |
| 27115 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7(4-x)+4>=-18+7x | |
| 27116 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | |x|^3 | |
| 27117 | Rút gọn | (3x^3)^2*(25x^6)^(1/2) | |
| 27118 | Ước Tính | 3e^(2x)+4=24 | |
| 27119 | Rút gọn | (2/5+4/3)/(3/5) | |
| 27120 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(x-e)+ logarit tự nhiên của x-x/e | |
| 27121 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/(1+e^x) | |
| 27122 | Giải R | A=piR^2-pir^2 | |
| 27123 | Giải k | căn bậc hai của 2(x-k)=x-k | |
| 27124 | Vẽ Đồ Thị | graph x=2 | graph |
| 27125 | Phân Tích Nhân Tử | Factor x^2-16 | Factor |
| 27126 | Ước Tính | 6(h-6k+7) | |
| 27127 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2+x+2)(x^2+8x-10) | |
| 27128 | Rút gọn | find 2(4x-5)+(6x-4) | find |
| 27129 | Giải x | x/y=2 | |
| 27130 | Giải x | căn bậc hai của căn bậc hai của x+2=4 | |
| 27131 | Vẽ Đồ Thị | y=9(-5)^x | |
| 27132 | Giải x | r = square root of x^2+y^2 | |
| 27133 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3+1/(x+1) | |
| 27134 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2/5y-3/4x=-2 | |
| 27135 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -2/(x-3)=x/(x-6) | |
| 27136 | Giải x | -2(3x-10)+8x=7x+20+7x | |
| 27137 | Rút gọn | (2x+9)/(x^2+5x+6)-(x+7)/(x^2+5x+6) | |
| 27138 | Tìm Tập Xác Định | x/(x^2+x-12) | |
| 27139 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(2-3x)/(3+x^2) | |
| 27140 | Giải x | 4(1-7x)+5(3+5x)=4x-5-5x | |
| 27141 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^2-x , f(-4) | , |
| 27142 | Giải y | 3=e^(4y) | |
| 27143 | Rút gọn | x/(x^2-2x+1)-x/(x^2-1) | |
| 27144 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 36)÷( căn bậc bốn của 6) | |
| 27145 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+5x^2=x-6 | |
| 27146 | Rút gọn | 4x-5.2y+6y+7.9x-8x | |
| 27147 | Giải x | (1/16)^(2x-10)<=(1/16)^(3x+13) | |
| 27148 | Ước Tính | (4*5)^2-6+3 | |
| 27149 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x-4)^2+4=49 | |
| 27150 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^4+9x^3+13x^2+8x+3 is divided by x+1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 27151 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | (n+5)/(n+8)=1+6/(n+1) | |
| 27152 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4+x^2-90=0 | |
| 27153 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c | |4c+2|=4 | |
| 27154 | Ước Tính | csc(-2pi) | |
| 27155 | Rút gọn | (2x)/( căn bậc hai của 5xy) | |
| 27156 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+4x-6<3x-3 | |
| 27157 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2+4)/( căn bậc hai của 2x+5) | |
| 27158 | Rút Gọn Căn Thức | (16x^-6y^-2)^(3/2) | |
| 27159 | Phân Tích Nhân Tử | x(2a+3b)+x(a+3b) | |
| 27160 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4-6x^2-x)/x | |
| 27161 | Rút gọn | 8-|-6|+3 | |
| 27162 | Ước Tính | 2/9+(1/5)÷(1/3)*1/2 | |
| 27163 | Ước Tính | căn bậc hai của ((9*10^9)|(350*10^-9)(-150*10^-9)|)/50 | |
| 27164 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5+5x+6x^-3) đối với x | |
| 27165 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -1)^3 | |
| 27166 | Tìm Độ Lõm | -1/5x^5-3x^4-12x^3 | |
| 27167 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^2-5x+3)/(x-1) | |
| 27168 | Giải z | 7 1/8z=14 1/4 | |
| 27169 | Chia | (2x^4+8x^3-25x^2-6x+14)/(x+6) | |
| 27170 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc năm của 3b)^5 | |
| 27171 | Tìm dy/dx | -x^3y+y^3=x^2 | |
| 27172 | Rút gọn | (7m^2n-18mn^2)+(9m^2n-5mn^2+mn) | |
| 27173 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsec(-tan((3pi)/4)) | |
| 27174 | Rút gọn | (-2x^4-4y^3+4z^3+6)-(-9x^4-3y^3+4z^3+9) | |
| 27175 | Rút gọn | (2^7z^5)/(2^6z^3) | |
| 27176 | Ước Tính | (x^2y-3y^2+5xy^2)-(-x^2y+3xy^2-3y^2) | |
| 27177 | Vẽ Đồ Thị | x<=-3 x>=3 y<=-4 y>=4 | |
| 27178 | Rút gọn | (3x-1/4)(4x+8) | |
| 27179 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 20x if x=1/4 | if |
| 27180 | Giải y | 4x=3+y | |
| 27181 | Ước Tính | -1/4(20z+24) | |
| 27182 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (4x)/(x+4)+3/(x-1)=15/(x^2+3x-4) | |
| 27183 | Rút gọn | (8+7n^4)-(5-2n+8n^4) | |
| 27184 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của arctan(x^2) | |
| 27185 | Ước Tính | 5/6-7/9(1/2)^2 | |
| 27186 | Giải x | 3x^(1/3)-2=-4 | |
| 27187 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (4(x+5)^2+1)/(1/(3x+2)+2) | |
| 27188 | Rút gọn | (2x^2-2y^2)/(x^2+2xy+y^2) | |
| 27189 | Tìm Bậc | arcsin(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 27190 | Nhân | -9*(0/-3) | |
| 27191 | Tìm Đường Vuông Góc | (4,-3) , y=-x-5 | , |
| 27192 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 81 của (x( căn bậc hai của x-9))/(x-81) | |
| 27193 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=5-6x Find g(-5) | Find |
| 27194 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x+2x+2=4x+2 | |
| 27195 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=-4 2x-y=1 0=-3 | |
| 27196 | Giải x | căn bậc hai của 11x+5- căn bậc hai của 11x=1 | |
| 27197 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/2x+2 1/2 y<1/5x+6 | |
| 27198 | Vẽ Đồ Thị | What is the end behavior of y as x goes to negative infinity in the equation y=-2x^3+5 ? | What is the end behavior of as goes to negative infinity in the equation ? |
| 27199 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^3+x^2+1)/(x^4+2x) | |
| 27200 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(x+pi) |