| 26501 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x(5x^2+8)+7(5x^2+8) |
|
| 26502 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
9+4-3 |
|
| 26503 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,7) and has a slope of -3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 26504 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(630 độ ) |
|
| 26505 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=5x-4 căn bậc hai của x |
|
| 26506 |
Tìm dy/dx |
-y-2-2x^2=y^3 |
|
| 26507 |
Tìm Thương Số |
(x^3+2x^2-1)÷(x^2+x+1) |
|
| 26508 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=4x^3 |
|
| 26509 |
Rút gọn |
((x-1)^3-1)^3 |
|
| 26510 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8x)(5 căn bậc hai của 2x) |
|
| 26511 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 16x |
|
| 26512 |
Ước Tính |
logarit của x+2+ logarit của x-2=1- logarit của 2 |
|
| 26513 |
Giải x |
2.1(2.3+2.1x)=11.65+x |
|
| 26514 |
Rút gọn |
((6x+9)/(15x^2))/((16x-12)/(10x^4)) |
|
| 26515 |
Ước Tính |
(5+3I)+(2-8I) |
|
| 26516 |
Rút gọn |
(1+ căn bậc hai của 7x)^2 |
|
| 26517 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-(x+1)sin((x^2)/2) |
|
| 26518 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+8x^3+5x^2+8x+12 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 26519 |
Giải h |
t=2rpih+2pir^2 |
|
| 26520 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(0)deg |
degrees |
| 26521 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của x^2+y^2 |
|
| 26522 |
Giải k |
logarit tự nhiên của k = logarit tự nhiên của A-E_a/(RT) |
|
| 26523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<3/4x |
|
| 26524 |
Rút gọn |
(9x^3 căn bậc hai của 12)/(8 căn bậc hai của 20x) |
|
| 26525 |
Tìm dy/dx |
xy-y-5-2x^3=0 |
|
| 26526 |
Giải x |
căn bậc hai của 12-x+10x=11x |
|
| 26527 |
Tìm Liên Hợp Phức |
(5+ căn bậc hai của 7) |
|
| 26528 |
Rút gọn |
2/(2pi) |
|
| 26529 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
9>-r |
|
| 26530 |
Giải y |
4(5+y)-6(2+y)=4 |
|
| 26531 |
Ước Tính |
((2-(-4))^2)÷(1+3) |
|
| 26532 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 16+ căn bậc ba của 54-5 căn bậc ba của 128 |
|
| 26533 |
Giải n |
0.5% of what number is 12 ? |
of what number is ? |
| 26534 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của căn bậc ba của 8c^2 |
|
| 26535 |
Tìm ƯCLN |
8xy and 12x |
and |
| 26536 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 9x^3+30x^2+24x+5 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 26537 |
Chia |
( căn bậc hai của 3)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 26538 |
Giải z |
-6(17z+16)=9(-11z-10)+3z |
|
| 26539 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của y=10 |
|
| 26540 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^2-8x+16 |
|
| 26541 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(a^2m+4m)/(a^2+4) |
|
| 26542 |
Giải a |
(b^2)^a=b^8 |
|
| 26543 |
Trừ |
(8.3x^2+0.9xy+3.6)-(7.4x^2-1.7xy+6.4) |
|
| 26544 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10x^4)/( căn bậc hai của 20x^2) |
|
| 26545 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=x^3-3x-52 |
|
| 26546 |
Rút gọn |
(3e^(x+h)-3e^x)/h |
|
| 26547 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x+1)/(2x-3) |
|
| 26548 |
Rút gọn |
(2a^3b^3+10ab^3)-(-14ab^3+9ab^4-12a^3b^3)+(6ab^4-5a^3b^3) |
|
| 26549 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x = căn bậc hai của x+7-1 |
|
| 26550 |
Tìm dx/dy |
(xy)^x=e |
|
| 26551 |
Giải x |
3(x+2)+x=2x+16 |
|
| 26552 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2/(3 căn bậc ba của x) đối với x |
|
| 26553 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
(-3pi)/2 |
|
| 26554 |
Rút gọn |
4xy^2*0^4(-y)^-3 |
|
| 26555 |
Rút gọn |
x/(x/y) |
|
| 26556 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^4+2x^2+1 |
|
| 26557 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 14xy* căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 30y |
|
| 26558 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
6x^3-10x^2+20 by x+1 |
by |
| 26559 |
Ước Tính |
1/18(9)^1 |
|
| 26560 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 4* căn bậc hai của 8 |
|
| 26561 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2 logarit của 5(x+4)-6 |
|
| 26562 |
Nhân |
4 căn bậc hai của 2x*3 căn bậc hai của 8x |
|
| 26563 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
cos(x)+sin(x)tan(x) |
|
| 26564 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
tan(330)deg |
degrees |
| 26565 |
Tìm MCNN |
5/(4x+4) and 7/(2x) |
and |
| 26566 |
Ước Tính |
((3^-6)/(3^0))^-3 |
|
| 26567 |
Ước Tính |
(5(16)^(1/4))/4 |
|
| 26568 |
Rút gọn |
(3f^4g^-3)^3(f^2g^-2)^-1 |
|
| 26569 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = cube root of x^7+10-9 |
|
| 26570 |
Giải p |
s=ph+2b |
|
| 26571 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,-6) and has a slope of -3/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 26572 |
Rút gọn |
(2(x+3))/(x(x-1))*(4x(x+2))/(10(x+3)) |
|
| 26573 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x+3(1-x)^(1/3) |
|
| 26574 |
Giải x |
-(3x+6)=-7(1/2x+1/2)+5/4x |
|
| 26575 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-3i)(10i) |
|
| 26576 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-2x^2+32)/(3x-12) |
|
| 26577 |
Giải x |
19=-4+2/5x+10 |
|
| 26578 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3cos((2x)/3+3pi) |
|
| 26579 |
Nhân |
(q-3/4)(q+1/4) |
|
| 26580 |
Rút gọn |
3/4-1/2+2/3-1/6 |
|
| 26581 |
Tìm Độ Dốc |
(-7,-4) and (0,-2) |
and |
| 26582 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2+2xy+y^2 |
|
| 26583 |
Tìm dy/dx |
x^2+y^2=y |
|
| 26584 |
Viết ở dạng một Hàm Số của Q |
6Q=14-2P |
|
| 26585 |
Ước Tính |
Evaluate 6^-8*6^5 |
Evaluate |
| 26586 |
Rút gọn |
2! |
|
| 26587 |
Giải d |
-96d-7(-29d-1)=100d |
|
| 26588 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ax+ay-x-y |
|
| 26589 |
Rút gọn |
((4x^3-16x^2-180x)/(2x^2+10x)*(25-x^2)/(x^2-25))÷((9-x)/(-3x)) |
|
| 26590 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9x^2 căn bậc hai của x^3-1 đối với x |
|
| 26591 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1+1/(2 căn bậc hai của x+1) |
|
| 26592 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 12 của (12-x)/(4x-48) |
|
| 26593 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(-sin(-x)) |
|
| 26594 |
Rút gọn |
((p^-3q^-2)/(q^-3r^5))^4 |
|
| 26595 |
Rút gọn |
(-4^-5)/(2^-3) |
|
| 26596 |
Ước Tính |
-7(4(9-1)) |
|
| 26597 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cot(theta)=- căn bậc hai của 3 |
|
| 26598 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(1/5,-(2 căn bậc hai của 6)/5) |
|
| 26599 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<3 -5x+2y<=10 |
|
| 26600 |
Rút gọn |
(1-cos(theta))(1+cos(theta))(1+cot(theta)^2) |
|