Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25401 | Ước Tính | 64÷(15-7)*2-9 | |
| 25402 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x+ căn bậc hai của 2)/2 | |
| 25403 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-30x<-7x+4 | |
| 25404 | Tìm Tập Xác Định | t/( căn bậc hai của t^2-45) | |
| 25405 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2 and y=x^2-4 | and |
| 25406 | Giải x | 2((5x+4)/2)=7(2) | |
| 25407 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+(1/x)^2+2-2x-2/x | |
| 25408 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 25409 | Ước Tính | -80%+54/50-0.25 | |
| 25410 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((3pi)/2+x) | |
| 25411 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2sin(x-1/2)+3 | |
| 25412 | Giải x | 2x^3-2=198 | |
| 25413 | Tìm Độ Dốc | (-10,-4) and (10,-29) | and |
| 25414 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x^4+2x^3-13x^2-14x+24 | |
| 25415 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3=4 | |
| 25416 | Giải s | -6(-4+14s)=-4(-12+18s) | |
| 25417 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x-y+1)( căn bậc hai của x+y-1) | |
| 25418 | Giải x | S=2pi căn bậc hai của x/p | |
| 25419 | Vẽ Đồ Thị | y>x 5 y>=2x+3 | |
| 25420 | Rút gọn | (3x^2-4x+6x)+(5x^3+2x^2-3x) | |
| 25421 | Viết ở Dạng y=mx+b | (1,1) , (4,-1/2) | , |
| 25422 | Ước Tính | ((2^-1)^4)/(2^2) | |
| 25423 | Giải z | z-2=4+9z | |
| 25424 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 11-3*2+2^3+90÷6 | |
| 25425 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | (3m+1)/2>-1 | |
| 25426 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+6)/(2x-12)>=0 | |
| 25427 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ((cos(2x))/x)^3 | |
| 25428 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1/2 đến 1 của (x^-3-5) đối với x | |
| 25429 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -24+k<=10 | |
| 25430 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 1+|1+b|<4 | |
| 25431 | Rút gọn | 4(1/4a+b-6) | |
| 25432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (y-1)/2-(2y+3)/8-y>2 | |
| 25433 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của căn bậc hai của 64 | |
| 25434 | Tìm Tích Số | (4x^2+x-5)(2x+1) | |
| 25435 | Tìm dy/dx | -x^3+y^3-xy=0 | |
| 25436 | Rút gọn | (x^ny^(2n))/(x^3y^2) | |
| 25437 | Ước Tính | ((2^2*4^2)/(4*2^3))^2 | |
| 25438 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y+z=9 x-y+3z=13 2z=10 | |
| 25439 | Ước Tính | 4/( căn bậc hai của 2)+2/( căn bậc hai của 3) | |
| 25440 | Ước Tính | -7(-1)^3+5(-1)^2+(-1) | |
| 25441 | Rút gọn | 4/(9x)*5/(3x) | |
| 25442 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y-(z+z^2) ; use y=10 ; and z=2 | ; use ; and |
| 25443 | Vẽ Đồ Thị | y>x 2 y>=x-2 | |
| 25444 | Phân Tích Nhân Tử | (6a^2-5a) | |
| 25445 | Ước Tính | cot(theta)=1 | |
| 25446 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+x-2)/((x+2)(x^2-2x-15)) | |
| 25447 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((2x^3+3x)^2)/(x^2) đối với x | |
| 25448 | Tìm dy/dx | y = square root of 9xcos(x) | |
| 25449 | Giải x | v^2=v_0^2+2ax | |
| 25450 | Giải v | (4v-16)^(1/3)+2=0 | |
| 25451 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-4x)/(x-1)*(x^2+3x-4)/(2x) | |
| 25452 | Rút gọn | căn bậc hai của 12( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6) | |
| 25453 | Rút gọn | i^5*i^11*i^18*i^8 | |
| 25454 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 5a căn bậc hai của 3b | |
| 25455 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3cos(x)-x | |
| 25456 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x+7)^(1/2) ; find f^-1(x) | ; find |
| 25457 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10x^2+3x+9)+(5x^2+x+4) | |
| 25458 | Rút Gọn Căn Thức | (8/27)^(2/3) | |
| 25459 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 9(x+y)^5 | |
| 25460 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^4-4x^3+x^2)/(x^3+x^2+x) | |
| 25461 | Vẽ Đồ Thị | x+y=3/2 | |
| 25462 | Ước Tính | (3pi)/2-(-pi/2) | |
| 25463 | Giải H | H=7/10(220-a) | |
| 25464 | Rút gọn | 3/(x^2-11x+24)*(x^2-64)/(4x+32)*(x^2+6x-27)/(x+9) | |
| 25465 | Giải x | 3(x^2+x)=2(x+2) | |
| 25466 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^3-5)/(x^2-4) | |
| 25467 | Trừ | 3x^2-7x+4 from 5x^2-3x+8 | from |
| 25468 | Ước Tính | 79/40-162.5% | |
| 25469 | Rút gọn | -(15w^0u^-1)/(5u^3) | |
| 25470 | Ước Tính | 27el33% | |
| 25471 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10h^10)/((-5h^5q)^3) | |
| 25472 | Phân Tích Nhân Tử | 15c*(a+b)+8*(b+a) | |
| 25473 | Tìm ƯCLN | 14 and 21 | and |
| 25474 | Giải x | x(x+7)=-3(x+8)-4 | |
| 25475 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-y=6 y=-2x | |
| 25476 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5x-4<=-3 or 4x+6>0 | or |
| 25477 | Giải x | (2x+1)(x-2)(3x-4)<=0 | |
| 25478 | Giải a | căn bậc ba của a=7 | |
| 25479 | Phân Tích Nhân Tử | Factor 3x^2-6x-24 | Factor |
| 25480 | Rút gọn | (2i-3)+(8+ căn bậc hai của -9) | |
| 25481 | Rút gọn | (4t^3)/( căn bậc hai của 15t^3) | |
| 25482 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=((x-7)(x-3))/(x^2-10x+21) | |
| 25483 | Giải k | 8+k<=-3 | |
| 25484 | Ước Tính | pi/(4/2) | |
| 25485 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 6(sin(2x))/(sin(x)) đối với x | |
| 25486 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4cos(3pix) | |
| 25487 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+2 ; find P(7) | If ; find |
| 25488 | Ước Tính | (2.5+8.03)/(1.5*2.00) | |
| 25489 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-4/5 căn bậc hai của x+2-1 | |
| 25490 | Rút gọn | (8a+5x^2)(3a)a^0.3 | |
| 25491 | Tìm Độ Dốc | (-10,-8) and (-8,-16) | and |
| 25492 | Phân Tích Nhân Tử | 45(y^8+30y^5) | |
| 25493 | Vẽ Đồ Thị | graph y=3 | graph |
| 25494 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x^2-4x-1 g(x)=-2x+5 Find: (gof)(x) | Find: |
| 25495 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=3x^3-5x^2+3 | |
| 25496 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 6x^2)/( căn bậc ba của 2x) | |
| 25497 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(x^2-4)^(2/3) | |
| 25498 | Ước Tính | căn bậc hai của x-3 = căn bậc hai của 2x | |
| 25499 | Giải y | 8-7y^3=1 | |
| 25500 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=8*(1/4)^x-1 |