| 24501 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 8y^5* căn bậc hai của 40y^2 |
|
| 24502 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2+4sin(x) |
|
| 24503 |
Giải x |
3-4x+5=2(8-2x) |
|
| 24504 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-6 y<3 |
|
| 24505 |
Ước Tính |
y=4^-2 |
|
| 24506 |
Giải a |
-10=- căn bậc hai của a |
|
| 24507 |
Ước Tính |
r = cube root of (3v)/(4pi) |
|
| 24508 |
Giải w |
-6y^2-21=s(y^2+w) |
|
| 24509 |
Rút gọn |
((4p-8)/(p^3-2p^2)-(q+2)/(q^3+2q^2))*p/(2q-p) |
|
| 24510 |
Ước Tính |
i^10*i^37*i^36 |
|
| 24511 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=sin(1/2x+pi/2) |
|
| 24512 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=9 9x+2y=16 |
|
| 24513 |
Phân Tích Nhân Tử |
(27x^3-8)/(9x^2-4) |
|
| 24514 |
Ước Tính |
60% of 70 |
of |
| 24515 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/6x^6-x^5-5/3x^4 |
|
| 24516 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2 y-9=0 |
|
| 24517 |
Ước Tính |
10-3|9-3(3-1)| |
|
| 24518 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 24519 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f^-1(x)=x/2-1/2 |
|
| 24520 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
3/x=3/(4x)+3 |
|
| 24521 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=3(x-1)*2+2 |
|
| 24522 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1-x^2)^(-1/2) |
|
| 24523 |
Rút gọn |
-0.125 căn bậc hai của 192 |
|
| 24524 |
Tìm ƯCLN |
36 and 60 |
and |
| 24525 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=-2 y=-1/3x |
|
| 24526 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(2/x))/(3x^2) đối với x |
|
| 24527 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
what percent of 300 is 51 |
what percent of is |
| 24528 |
Tìm dy/dx |
-3y+xy=x^3 |
|
| 24529 |
Cộng |
(6m^5+1)+(2m^5+9m-1) |
|
| 24530 |
Giải x |
x-theta+x+x+theta=102 |
|
| 24531 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2/5-(-9/15) |
|
| 24532 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
8z^5+4y^-4z^3+z |
|
| 24533 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x^2+8<-6x |
|
| 24534 |
Rút gọn |
((2x^3+20x^2+32x)/(x^2-7x-18)*-6/(6x+48))÷((-x-10)/(x^2+x-90)) |
|
| 24535 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2x+cos(x) |
|
| 24536 |
Tìm dy/dx |
-4x^3-y^3=4y^2 |
|
| 24537 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3+18x^2+10x-25 is divided by x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 24538 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=2x-6 y<=-1/2x-1 |
|
| 24539 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 5 đến infinity của 1/(t^2-4t) đối với t |
|
| 24540 |
Tìm Đỉnh |
-8y=-x^2 |
|
| 24541 |
Ước Tính |
85% of 80 |
of |
| 24542 |
Trừ |
(2x+1)/(6x^2)-(7x-2)/(6x^2) |
|
| 24543 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+4)/(x^2-x-12)+(2x)/(x-4) |
|
| 24544 |
Tìm Tích Số |
2y^2*3x |
|
| 24545 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x^3* căn bậc hai của 5x^3 |
|
| 24546 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(a^3-2a^2)-(3a^2-4a^3) |
|
| 24547 |
Ước Tính |
(-1/4)(1/3) |
|
| 24548 |
Ước Tính |
a-a/b |
|
| 24549 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6>5x+5+4 |
|
| 24550 |
Rút gọn |
300x+20+5x+10-40x^2 |
|
| 24551 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xcos(x^2) đối với x |
|
| 24552 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f'(x)=((x-2)^3)/x |
|
| 24553 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3-x+ căn bậc hai của x^2-1 |
|
| 24554 |
Rút gọn |
(5/4+5/4i)^2 |
|
| 24555 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^2Y+x căn bậc hai của 2Y-x/3 căn bậc hai của 18Y |
|
| 24556 |
Giải f |
6^f=1/6 |
|
| 24557 |
Nhân |
(5/7u^2+4)^2 |
|
| 24558 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến a của 8x căn bậc hai của a^2-x^2 đối với x |
|
| 24559 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sec( căn bậc hai của x)^2 |
|
| 24560 |
Rút gọn |
(2)^-3-24 |
|
| 24561 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=- căn bậc ba của 2x^5 |
|
| 24562 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/3x-2 y=1/3x+3 |
|
| 24563 |
Rút gọn |
(-5/x)^2*((2x^4)/(y^3))^2 |
|
| 24564 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=5-3(1+x^2)^-1 |
|
| 24565 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 45)÷( căn bậc hai của 5) |
|
| 24566 |
Trừ |
căn bậc hai của 2 , căn bậc hai của 8 |
, |
| 24567 |
Rút gọn |
7(-2x+x^2) |
|
| 24568 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-x^4-x^3+3x^2-3 |
|
| 24569 |
Rút gọn |
-2x^2+3x-9 from 8x^2+10x-10 |
from |
| 24570 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
( logarit aric cơ số 3 của a)/2+( logarit cơ số 3 của b)/2+( logarit cơ số 3 của c)/2 |
|
| 24571 |
Nhân |
(4x)/(x+1)*(x^2-6x-7)/(x^2-7x) |
|
| 24572 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((h-3)^2-9)/h |
|
| 24573 |
Giải n |
4n^3-3=1 |
|
| 24574 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-3y+6>=0 |
|
| 24575 |
Rút gọn |
((a-b)/(a+b)+(a+b)/(a-b))((a^2+b^2)/(2ab)+1)(ab)/(a^2+b^2) |
|
| 24576 |
Rút gọn |
(22ab^5c^-2)/(4a^-4b^6c^-7) |
|
| 24577 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If u(x)=-2x^2+3 and v(x)=1/x ; what is the range of (uov)(x) ? |
If and ; what is the range of ? |
| 24578 |
Ước tính Tổng |
tổng từ r=0 đến 7 của r^2(-x)^r |
|
| 24579 |
Rút gọn |
(6^8*6^7)/(6^-5) |
|
| 24580 |
Rút gọn |
(x^2+3x-54)/(x^2+4x-60)*(9-x)/(x+9)*(x^2+20x+100)/(x^2+x-90) |
|
| 24581 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 của ( căn bậc ba của x-1/x) đối với x |
|
| 24582 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-3-4i |
|
| 24583 |
Giải x |
căn bậc ba của 3x^3+67=-5 |
|
| 24584 |
Rút gọn |
(12y^-4)/(3y^-5) |
|
| 24585 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+1)^7(a^2+1)^10-(a+1)^5(a^2+1)^11 |
|
| 24586 |
Trừ |
(3x+2)/(4x-5)-(x-1)/(5-4x) |
|
| 24587 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2e^(4x-6)-2x^3 |
|
| 24588 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^5+6a^3m^3-4am^2-24a^4 |
|
| 24589 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-4 or x>4 |
or |
| 24590 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=1/3(x+2)^2-3 |
|
| 24591 |
Giải g |
-8(-3g-1)=10+2(6g+17) |
|
| 24592 |
Giải x |
((3-4x)-12)/2=2x+3/2 |
|
| 24593 |
Vẽ Đồ Thị |
22>=x+10>19 |
|
| 24594 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin((6x)/7+1/6) |
|
| 24595 |
Tìm Tích Số |
x/(3x-6)*(x-2)/(x+9) |
|
| 24596 |
Rút gọn |
1/(3^9*6^18) |
|
| 24597 |
Rút gọn |
5(2x^2-1)+3(7x^2+1) |
|
| 24598 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
sin(33 độ +42 độ ) |
|
| 24599 |
Ước Tính |
-4(-4+-2)+5 |
|
| 24600 |
Ước tính Hàm Số |
f(5)=1/(x^(-x)) |
|