Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 23801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2x=x^2-6 | |
| 23802 | Giải để tìm a ở dạng Độ | sin(a)=0.5 | |
| 23803 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) | |
| 23804 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (4+2x^2+6x) đối với x | |
| 23805 | Ước Tính | (-3^2x^6)^5 | |
| 23806 | Rút gọn | 2x^3+3x^2+5x-4÷(x^2)+x+1 | |
| 23807 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+4x+11)÷(x^2-3x+2) | |
| 23808 | Ước Tính | căn bậc ba của 2x+3=3 | |
| 23809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-2|=5 | |
| 23810 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=4/(x^5)-3 | |
| 23811 | Tìm Nguyên Hàm | y=e^x | |
| 23812 | Tìm Nguyên Hàm | (1+sin(x))^2 | |
| 23813 | Ước Tính | (3^-1)/((3^2)^-6) | |
| 23814 | Giải a | 1/14(a+8)=1/4(3-a) | |
| 23815 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9x^2-8)-(-4x^2-5x) | |
| 23816 | Giải Phép Tính Hàm Số | ([(1,4-0,2)*3,2])÷1 , 5 | , |
| 23817 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^4+14x^3+9x)÷(x^2+3x+1) | |
| 23818 | Rút gọn | (24y^3y^2)/(8y^6*3y^3) | |
| 23819 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)cos(pi/2)+cos(pi/3)sin(pi/2) | |
| 23820 | Ước Tính Tích Phân | pi tích phân từ 0 đến 2 của (4-x^2)^2 đối với x | |
| 23821 | Rút gọn | căn bậc tám của 81a^(4n) | |
| 23822 | Giải p | p = square root of 4p+8-3 | |
| 23823 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-2x^3+8-7x^2)-(8+5x-3x^3) | |
| 23824 | Giải m | 1000=m^3 | |
| 23825 | Giải bằng cách phân tích thừa số | -12q=4q^2+8 | |
| 23826 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-5cos(x+2)-5 | |
| 23827 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(4x+3)>=9(x-2)-x | |
| 23828 | Cộng | (-3x+5x^4-7)+(7x^4-5-7x) | |
| 23829 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 4a^2*3 căn bậc hai của 25a | |
| 23830 | Giải m | 4m^2-21m+10=-5m^2 | |
| 23831 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 7^2)/( căn bậc hai của 7) | |
| 23832 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^6-10x^4-48x^2=0 | |
| 23833 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y-3z=-4 3x-2y+8z=14 2x-2y+5z=7 | |
| 23834 | Ước Tính | -3/5(-1 1/3) | |
| 23835 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | n=3m-11 2m+3n=0 | |
| 23836 | Tìm dy/dx | (x^2+y^2)^4=3y^3 | |
| 23837 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x^2+4x-14 g(x)=-x+4 Find: f(g(x)) | Find: |
| 23838 | Giải b | 2/a+1/b=13/15 | |
| 23839 | Rút gọn | a+2b+a-b | |
| 23840 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y-x=2 y=-1/4x+7 | |
| 23841 | Tìm Nguyên Hàm | x/(2x-1) | |
| 23842 | Vẽ Đồ Thị | y<13 căn bậc hai của 9x-9+7 | |
| 23843 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ( căn bậc ba của x^4)/3 đối với x | |
| 23844 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của x* căn bậc bốn của y^3 | |
| 23845 | Giải w | 8(2w-6)+4(-1-5w)=0 | |
| 23846 | Tìm BCNN | 5 and 7 | and |
| 23847 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3+x)(2x-5) | |
| 23848 | Rút gọn | 1/(x^3)-x | |
| 23849 | Giải Hệ chứa Equations | 11x-y=3 y=11x | |
| 23850 | Rút gọn | 8(5x-9)+4x(x-2) | |
| 23851 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -165deg | degrees |
| 23852 | Giải s | căn bậc hai của s^3=-4 | |
| 23853 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x-4<=0 or 4x-4<=5 | or |
| 23854 | Ước Tính | 1 logarit tự nhiên của 1 | |
| 23855 | Vẽ Đồ Thị | (6,11) , (1,2) , (11,2) | , , |
| 23856 | Rút Gọn Căn Thức | 5x căn bậc hai của 12x^5 | |
| 23857 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3+0.75+0.1875+0.046875+... | |
| 23858 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2.35*2/3 | |
| 23859 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(3+i)(7-3i) | |
| 23860 | Ước Tính | -2/(pi/2) | |
| 23861 | Ước Tính | (6^2)/6*(6^12)/(6^8) | |
| 23862 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^3+3x^2-4x-12)/(x^2+8x+15) | |
| 23863 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 200mi in 3hr | in |
| 23864 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 60<=m/3 | |
| 23865 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (5np)/(n^2)-(2g)/h | |
| 23866 | Ước Tính | 45^45*15^15 | |
| 23867 | Tìm Tích Số | (7a^3-b)(49a^6+7a^3b+b^2) | |
| 23868 | Giải n | 2=4/n+1/3 | |
| 23869 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | cos(x^2+x) | |
| 23870 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-8y=7 x-6y-8=0 | |
| 23871 | Giải k | |1-4k|>=-11 | |
| 23872 | Giải v | -3/(v-2)=-6/(2v-4)+1 | |
| 23873 | Rút gọn | 1/4(8mn)*(-6m^2n^2) | |
| 23874 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3/4 căn bậc ba của x+1 | |
| 23875 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x+ căn bậc hai của 1+x^2 | |
| 23876 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+2)(2x+1)(x+3) | |
| 23877 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x- căn bậc hai của x+10=2 | |
| 23878 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 4x^2)÷( căn bậc ba của x) | |
| 23879 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -3 đến 3 của [(18-x^2)-(x^2)] đối với x | |
| 23880 | Rút gọn | ((x-y)/(a+b))÷((x^2-y^2)/(a^2-b^2)) | |
| 23881 | Rút gọn | 1/(3x)+1/(6x)-1/(x^2) | |
| 23882 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-3/4 căn bậc ba của x+1 | |
| 23883 | Giải x | (2x-3)/z=1/y | |
| 23884 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^3-4x^2-16x^2+48x+64 | |
| 23885 | Ước Tính | 40% of 70 | of |
| 23886 | Giải k | (1/4)^k=16^(-k-3) | |
| 23887 | Rút gọn | (3^2-4)/5 | |
| 23888 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(2x+2)+12>100 | |
| 23889 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2-3csc(x) | |
| 23890 | Rút gọn | 5/t-2-3/t+1 | |
| 23891 | Giải b | 2b+7=b+10 | |
| 23892 | Ước Tính | 4(3-x)^(1/3)-5=3 | |
| 23893 | Giải x | logarit cơ số (4/3) của x=-2 | |
| 23894 | Rút Gọn Căn Thức | 3/(4+4 căn bậc hai của 5) | |
| 23895 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | y-1-5/(y+3) | |
| 23896 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x(x+6)=-8 | |
| 23897 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=1/(2^(x+2))+4 | |
| 23898 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(2x)+1/x>4 | |
| 23899 | Giải x | logarit cơ số 7 của 2x^2-7- logarit cơ số 7 của 3x+2=0 | |
| 23900 | Rút gọn | ( căn bậc ba của k^5)/( căn bậc năm của k^8) |