Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 23701 | Ước Tính | (6i)^3 | |
| 23702 | Rút gọn | (2/(x+3)*(-x-5)/(x^3+2x^2-15x))÷(-2/(9-x^2)) | |
| 23703 | Ước Tính | i^18*i^24*i^27*i^16 | |
| 23704 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+cos(5x)-1)/(-3x) | |
| 23705 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(tan(2x))/(1-cot(2x)) | |
| 23706 | Rút gọn | (3x^2y)^3(2xy) | |
| 23707 | Rút gọn | (9(8-2)-3(15-7))/(6(7-1)-3(17-9)) | |
| 23708 | Nhân | (3x^3)/(x^2-25)*(x^2+6x+5)/(x^2) | |
| 23709 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,0) and has a slope of 4/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 23710 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)cos(pi/6)-tan(pi/4) | |
| 23711 | Giải x | (x+22)/(x+2)=30/10 | |
| 23712 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3-3x+2 , x+2 | , |
| 23713 | Giải x | (5/6)^(4x)=(36/25)^(9-x) | |
| 23714 | Ước Tính | -( căn bậc hai của 3)/2+1/2 | |
| 23715 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của (27a^12)/9 | |
| 23716 | Giải Hệ chứa Equations | x=-3 y=4/3x+2 | |
| 23717 | Giải x | x^(4/3)-16=0 | |
| 23718 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(sin(x^3+7)^5)^9 | |
| 23719 | Tìm ƯCLN | 9 and 27 | and |
| 23720 | Cộng | (-8+5x^2+6x)+(x^2-4-6x) | |
| 23721 | Rút Gọn Căn Thức | x3/5y2/5 | |
| 23722 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến căn bậc hai của 3 của (x^2)/( căn bậc hai của 12-x^2) | |
| 23723 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x+2)/3 | |
| 23724 | Ước Tính | (y^2-4y+9)-(3y^2-6y-9) | |
| 23725 | Ước Tính | 1*( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 23726 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=tan(x-pi) | |
| 23727 | Giải w | w^3-64=0 | |
| 23728 | Tìm Độ Dốc | (11,-3) and (7,9) | and |
| 23729 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2+y^2+6x-2y-15=0 | |
| 23730 | Giải x | x^2+(y-3 căn bậc hai của 2x)^2=1 | |
| 23731 | Giải a | 8=a(2)^2 | |
| 23732 | Nhân | 84/3*(48x)/95 | |
| 23733 | Rút gọn | -(15r^6s^7t^4)/(3r^2s^9t^7) | |
| 23734 | Rút Gọn Căn Thức | (2 căn bậc hai của 2)/2 | |
| 23735 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(2x+5)^2-6 | |
| 23736 | Ước Tính | (x+4)/x=3/7 | |
| 23737 | Rút gọn | (8c^9d^5)(4c^2d^3)-(19c^10d)(cd^7) | |
| 23738 | Giải r | 9r^2+21r+9=-r^2 | |
| 23739 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x^2+15x+150<9x+10 | |
| 23740 | Giải x | 4^(3x)=1/4 | |
| 23741 | Rút gọn | 1/3x^2+(x^2)/4 | |
| 23742 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 8) | |
| 23743 | Rút gọn | (4i-2)-(5i+1) | |
| 23744 | Rút gọn | (49-y^2)/(6y^2+42y)*(48y^3)/(y^2-10y+21) | |
| 23745 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (1,- căn bậc hai của 3) | |
| 23746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x-15<0 | |
| 23747 | Rút gọn | 3+7/8-5/6 | |
| 23748 | Giải x | logarit cơ số 7 của 2x+3 = logarit cơ số 7 của 11+ logarit cơ số 7 của 3 | |
| 23749 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-5y=0 and 4x-6y=-18 | and |
| 23750 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 4(tan(x)^2+tan(x)^4) đối với x | |
| 23751 | Vẽ Đồ Thị | (x^3-16x)/(-4x^2+4x+24) | |
| 23752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 2>=g/-4 | |
| 23753 | Rút gọn | e^x*5e^(x+3) | |
| 23754 | Rút gọn | cos(x)^2+cos(x)+sin(x)^2-1 | |
| 23755 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^4+14x^3+13x^2+x-2)/(x+2) | |
| 23756 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 12 của căn bậc hai của 36-(x-6)^2 đối với x | |
| 23757 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (2x+y)/(x+1)=5 | |
| 23758 | Giải y | 2(y-3)=2x-6 | |
| 23759 | Rút gọn | (2/(3^(-3/2)))^(1/3) | |
| 23760 | Giải x | -3.6x-(-4.8x+4)=9x+1.1(-8x-6) | |
| 23761 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x-8)^(1/4) ; find f^-1(x) | ; find |
| 23762 | Giải y | 1/4y+3=-5x | |
| 23763 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-5x^2+8x^4-2 | |
| 23764 | Giải Hệ chứa Equations | -7x+9y+10z=10 -x+y+z=3 x-2y-z=1 | |
| 23765 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(x)=2/3x-1 , h(9) | , |
| 23766 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (6,-4) and has a slope of -1/6 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 23767 | Tìm Độ Lõm | 1/4x^4+4x^3+24x^2 | |
| 23768 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2csc(2x) | |
| 23769 | Tìm Độ Dốc | y=x^-1 | |
| 23770 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(1/3)^x+1 | |
| 23771 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=2y y=x-2 | |
| 23772 | Rút gọn | (x+1)/( căn bậc hai của x^2-1) | |
| 23773 | Rút gọn | (-(2x^(1/6))/(3y^4))^-3 | |
| 23774 | Cộng | 1/2x+x | |
| 23775 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xy^2-5y+6 | |
| 23776 | Tìm Nghịch Đảo | -(3x)/5 | |
| 23777 | Tìm Góc Tham Chiếu | tan(60 độ ) | |
| 23778 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-y)^2 | |
| 23779 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^3+x^2+x-1 | |
| 23780 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(theta)=-1 | |
| 23781 | Rút gọn | căn bậc hai của s^7 căn bậc năm của s^7 | |
| 23782 | Quy đổi từ Radian sang Độ | cos(pi/3) | |
| 23783 | Giải c | 2x^2+x+c=0 | |
| 23784 | Giải x | (3x+4)^2-3(x+2)=0 | |
| 23785 | Rút gọn | (a+1)/(3a)+(b-3)/(5b) | |
| 23786 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x^5y^3)/(5x^4y^2) | |
| 23787 | Tìm dy/dx | 1+3y^3=x^2 | |
| 23788 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x+3)^2+6(x+3)+5=0 | |
| 23789 | Ước Tính | 2/3*1/3+(1/2)÷(2/3) | |
| 23790 | Tích Phân Từng Phần | tích phân từ negative infinity đến 0 của (xe^x)/((x+1)^2) đối với x | |
| 23791 | Giải x | căn bậc hai của x+1+ căn bậc hai của x-1=2 | |
| 23792 | Rút gọn | 6y(4y*2-9y-7) | |
| 23793 | Giải a | 9/(a+3)=1-a/(a-3) | |
| 23794 | Phân Tích Nhân Tử | -4/5(30x-40)+(42x+4) | |
| 23795 | Rút gọn | (-64a^15a^-7b^-3)/(-8a^2b^-3) | |
| 23796 | Ước Tính | -|-10|+(-3)+|5| | |
| 23797 | Ước Tính | (x^2y^3)/(xy) | |
| 23798 | Cộng | 7/(6x)+1/(6x^2) | |
| 23799 | Giải s | -1/2s+6=23 | |
| 23800 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x+-3 |