| 23101 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
3(x+1)^2-15=-12 |
|
| 23102 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=1/2tan(2x) |
|
| 23103 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2x-1)/(x+3) |
|
| 23104 |
Trừ |
-3x^2-x-10 and 10x^2+x-10 |
and |
| 23105 |
Rút gọn |
(-3u^2)(-u^2v^2)(2uv) |
|
| 23106 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
31p^2+10p+1=6p^2 |
|
| 23107 |
Rút gọn |
(m^3)^-1(x^(1/3))^(1/4) |
|
| 23108 |
Rút gọn |
(2x+1)/(x-2)+(x-3)/(x^2+2x-8) |
|
| 23109 |
Giải x |
căn bậc hai của (x+1)^3=9 |
|
| 23110 |
Rút gọn |
x^2(-10x^2+1) |
|
| 23111 |
Rút gọn |
3/(3-3/(x+3))-3/(3+3/(x+3)) |
|
| 23112 |
Ước Tính |
1+ logarit cơ số 2 của 3 |
|
| 23113 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 12) |
|
| 23114 |
Phân Tích Nhân Tử |
16a^3bc-49ab^3c |
|
| 23115 |
Tìm Bậc |
w^5+w^8x^3y^6-y^7 |
|
| 23116 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 4x^3+19x^2+29x+14 is divided by 4x+7 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 23117 |
Ước tính Tổng |
6 tổng từ m=0 đến 5 của 8-m^2 |
|
| 23118 |
Cộng |
(3pi)/2+pi/4 |
|
| 23119 |
Tìm Thương Số |
(4x^3-12x^2+8x)/(-4x) |
|
| 23120 |
Giải y |
5+3(y-4)=5(y+2)-y |
|
| 23121 |
Giải k |
căn bậc hai của k-4-1=5 |
|
| 23122 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 9m^4 |
|
| 23123 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
2x^4+8x |
|
| 23124 |
Ước Tính |
7/(sin(30)) |
|
| 23125 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của - căn bậc hai của 2x+1 |
|
| 23126 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5* logarit của -x |
|
| 23127 |
Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=2 |
(0,4) y=2 |
|
| 23128 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=1/2x^(3/2) |
|
| 23129 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4-3x^3-3x^2+11x+10 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 23130 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2sin( căn bậc hai của x)^3)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 23131 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y+2z=2 2y-4z=8 -x+4z=-10 |
|
| 23132 |
Giải n |
8^(n-2) = square root of 8 |
|
| 23133 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
0.7x-2.1<0 2/3x>1 |
|
| 23134 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=5* logarit của -x |
|
| 23135 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2-8x-120>x |
|
| 23136 |
Rút gọn |
(a^3b^-2)/(ab) |
|
| 23137 |
Rút gọn |
(a^-3b^-2)/(ab) |
|
| 23138 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(4x)/(x-1) |
|
| 23139 |
Rút gọn |
x/(x^2-25)+(x^2)/(x-5) |
|
| 23140 |
Giải x |
(x+1)(x^2-3x+2)<0 |
|
| 23141 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của -49)+(2+3i) |
|
| 23142 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=3/4x^-2+1/2x^4-x^3 |
|
| 23143 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-2(x+3y)=12 |
|
| 23144 |
Rút gọn |
(7x)/6*1/(3x) |
|
| 23145 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(1/3)^x-2 |
|
| 23146 |
Ước Tính |
(1/3)÷(3/5)-1/2*3/5 |
|
| 23147 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-4)/(2x^2-11x+14) |
|
| 23148 |
Chia |
(9n^3+n^2+3n)/(9n^2) |
|
| 23149 |
Tìm Tích Phân |
e^(-x/2) |
|
| 23150 |
Rút gọn |
(512/216)^(1/3) |
|
| 23151 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x) = log base 1/2 of x+3 |
|
| 23152 |
Rút gọn |
(16bc-12cd)+(8cd-6bc+4bd) |
|
| 23153 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+45>=6x |
|
| 23154 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
h=40t-4.9t^2 |
|
| 23155 |
Rút gọn |
5/(y-3)+1/(y+3)-(4y-18)/(y^2-9) |
|
| 23156 |
Rút gọn |
5x^2-(3x-6x^2)+6+(7x-2) |
|
| 23157 |
Giải k |
4*10^k=60 |
|
| 23158 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-2/(-4+ căn bậc hai của 14) |
|
| 23159 |
Rút gọn |
(y^2)/(y-3)-6/(2y-6) |
|
| 23160 |
Cộng |
(x-2) and (x^2+3) |
and |
| 23161 |
Rút gọn |
((2x)*(3x^2))/(x^2) |
|
| 23162 |
Nhân |
(5x^3)(4xy^2) |
|
| 23163 |
Rút gọn |
((a^2-b^2)/(b^3))/((b^2-ab)/(a^2)) |
|
| 23164 |
Rút gọn |
((kn)^-5)/(v^2) |
|
| 23165 |
Cộng |
(-7mn+8mn^2-8m^2n^2)+(10m^2n+2m^2n^2-3mn) |
|
| 23166 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc((1pi)/4) |
|
| 23167 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-5y=-3 y=-2 |
|
| 23168 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^2+x+3)(2x^2-x+6) |
|
| 23169 |
Tìm Định Thức |
B=[[4,-1,2],[2,5,-2],[0,-3,7]] |
|
| 23170 |
Tìm Bậc |
x^2+bx+c |
|
| 23171 |
Giải x |
15/(x+3)=(3x+1)/4 |
|
| 23172 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-3y=9-12 |
|
| 23173 |
Rút gọn |
(n^(1/3))/(n^(1/6)*n^(1/2)) |
|
| 23174 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^14 |
|
| 23175 |
Giải x |
x+9=18+-2 |
|
| 23176 |
Giải x |
-16>x÷2 |
|
| 23177 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+3x^2+4x+5)÷(2x^2+3x+4) |
|
| 23178 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 1-x^2) đối với x |
|
| 23179 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 23180 |
Tìm Các Giao Điểm |
y=x+16 x^2+y^2=128 |
|
| 23181 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=-2x-1 y>=x+2 |
|
| 23182 |
Rút gọn |
((2*3^-2)^3(5*3^2)^2)/((3^-2)(5*2)^2) |
|
| 23183 |
Giải x |
y=x/a+b |
|
| 23184 |
Rút Gọn Căn Thức |
(k^(2/5))(k^(6/7)) |
|
| 23185 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của (y^3-2y^2-y)/(y^2) đối với y |
|
| 23186 |
Chia |
(-3d^8f^6+27d^5f^8-15d^5f^6)/(-3d^5f^6) |
|
| 23187 |
Ước Tính |
3-1(25^(1/2)-8^(1/3))(4^(1/2)+27^0) |
|
| 23188 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1÷x |
|
| 23189 |
Giải để tìm C ở dạng Độ |
8tan(C)-10=tan(C)-3 |
|
| 23190 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(2 căn bậc hai của x)-1/(x^2) |
|
| 23191 |
Rút gọn |
(x+4)/7+5x |
|
| 23192 |
Ước Tính |
x^3-64=0 |
|
| 23193 |
Tìm MCNN |
(-5x)/(x+2) and (7x)/(5x+10) |
and |
| 23194 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 23195 |
Ước Tính |
sin(x)+cot(x)cos(x) |
|
| 23196 |
Giải x |
(x^2)/25=36 |
|
| 23197 |
Rút gọn/Tối Giản |
1/2 logarit cơ số 8 của x+ logarit cơ số 8 của y |
|
| 23198 |
Ước Tính |
(8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx |
|
| 23199 |
Tìm Tích Số |
(a+b)*2 |
|
| 23200 |
Rút gọn |
(3x^3y^2)/(4x^3y^3) |
|