| 2201 |
Rút gọn |
(2n-3)/(n+1)*(2n^2+5n+3)/(9-4n^2) |
|
| 2202 |
Giải b |
b-1.6÷4=-3 |
|
| 2203 |
Rút gọn |
(x^16y^0z^8)^(1/4) |
|
| 2204 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-2x+18 y=8 |
|
| 2205 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 13-3 căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 13 |
|
| 2206 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-2>=-d/34 |
|
| 2207 |
Rút gọn |
(2^(2/5))/2 |
|
| 2208 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 2x+1+3=5 |
|
| 2209 |
Ước tính Hàm Số |
f(n)=10*2^n at n=5 |
at |
| 2210 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (5m^7)/(16m^2) |
|
| 2211 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 2212 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^(7/3))/(x^(2/3)) |
|
| 2213 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-1/6x^6+2x^5-5x^4 |
|
| 2214 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 2x^2u(x) đối với x=1 |
|
| 2215 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(3x^2)/2+1 |
|
| 2216 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3/2 căn bậc ba của x+5 |
|
| 2217 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 12 của i+3 |
|
| 2218 |
Giải j |
-18+j=20-j |
|
| 2219 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của ab*2 căn bậc bốn của ab |
|
| 2220 |
Giải n |
căn bậc hai của -1-n = căn bậc hai của 2n+17 |
|
| 2221 |
Ước Tính |
5(24^(1/3))-4*3^(1/3) |
|
| 2222 |
Giải f |
5+2f=-3f-15 |
|
| 2223 |
Giải x |
(e^(3x+2))/(e^x)=1 |
|
| 2224 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y+4=3(3x+3) |
|
| 2225 |
Giải f |
20-f=19f-20 |
|
| 2226 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
A(x)=4^(x-3)+1 |
|
| 2227 |
Ước Tính |
(2+- căn bậc hai của 4-(4)*6*-5)/12 |
|
| 2228 |
Rút gọn |
(x^4y^0)/(x^-2) |
|
| 2229 |
Giải x |
1/2x+1/3x-7=5/6x |
|
| 2230 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2-3x+1/x |
|
| 2231 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3+5)/(2 căn bậc hai của 3) |
|
| 2232 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(x)=( căn bậc hai của 3)/2 , cos(x)=-1/2 |
, |
| 2233 |
Giải x |
5x(3x+4)-6x(2x-7)=3x(x+10)+4(4x+8) |
|
| 2234 |
Rút gọn |
(3i-1)/(2i-1) |
|
| 2235 |
Tìm Tập Xác Định |
(5p)/(2q-p)+(10q)/(p-2q) |
|
| 2236 |
Rút gọn |
(2/(3+x))/(4(y+1)) |
|
| 2237 |
Giải x |
3=2/(7+x) |
|
| 2238 |
Rút gọn |
(-x^2+9xy)-(x^2+6xy-8y^2) |
|
| 2239 |
Tìm Nguyên Hàm |
(cos(x))/(3+sin(x)) |
|
| 2240 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-5/2x-2 y<-2 |
|
| 2241 |
Rút gọn |
(3/4x^2)(4/5x^5) |
|
| 2242 |
Rút gọn |
(16x+8)/(-24x-12) |
|
| 2243 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x/3)^3+6 |
|
| 2244 |
Nhân |
(3y-5)(2y-7)(4y+1) |
|
| 2245 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x-4=- căn bậc hai của x-1+4 |
|
| 2246 |
Giải x |
x(8x^2-6x+3)-2x(4x^2-1)=-6x(x+5)+5(3x+4) |
|
| 2247 |
Giải d |
l=54 căn bậc hai của d^3 |
|
| 2248 |
Giải x |
3|x+2|>x+5 |
|
| 2249 |
Giải s |
-13-16s=-15s-1 |
|
| 2250 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x-3<=y y-1<1/2x |
|
| 2251 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 8000 |
|
| 2252 |
Ước Tính |
x^5=-48 |
|
| 2253 |
Rút gọn |
4/9a(18b-9c+27) |
|
| 2254 |
Giải n |
logarit cơ số 4 của 1/4=n/8 |
|
| 2255 |
Giải c |
6.95+8c=24.95 |
|
| 2256 |
Rút gọn |
2/(5x^4)+x/3 |
|
| 2257 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 625x^10y^7z^11)/( căn bậc ba của 5x^2yz^5) |
|
| 2258 |
Rút Gọn Căn Thức |
7 căn bậc ba của 3+2 căn bậc ba của 192 |
|
| 2259 |
Phân Tích Nhân Tử |
ac^2-ad+c^3-cd-bc^2+bd |
|
| 2260 |
Ước Tính |
((1-3)^2-14)/( căn bậc hai của 16-20÷2+9) |
|
| 2261 |
Giải b |
3/(b-1)=9/15 |
|
| 2262 |
Rút gọn |
(x-y^2)^6 |
|
| 2263 |
Giải a |
b=1/2 căn bậc ba của a-1 |
|
| 2264 |
Rút Gọn Căn Thức |
(16^3)^(1/2) |
|
| 2265 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=(2-x)^2+3 |
|
| 2266 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=-3sin(1/2x-2pi) |
|
| 2267 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x+2x^2 căn bậc hai của x |
|
| 2268 |
Rút gọn |
(a^(3m-6))^(2/3) |
|
| 2269 |
Ước tính Hàm Số |
f(n)=10*2^n at n=-2 |
at |
| 2270 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc hai của 5)/(5 căn bậc hai của 3) |
|
| 2271 |
Giải c |
2c-3=2(6-c)+7c |
|
| 2272 |
Giải x |
logarit cơ số x của x+2=2 |
|
| 2273 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
S(r)=r^5+5r^4-7r^3-43r^2-8r-48 |
|
| 2274 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 2275 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+x(6-2x)=(x-1)(2-x)-2 |
|
| 2276 |
Rút gọn |
(g^3-h)(g^3+h) |
|
| 2277 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (8arctan(2x))/(1+4x^2) đối với x |
|
| 2278 |
Giải x |
căn bậc bốn của 2x=4 |
|
| 2279 |
Rút gọn |
(6/(5^2))^3 |
|
| 2280 |
Rút gọn |
(b^3-8)/(b^2-9)*(b+3)/(b^2+2b+4) |
|
| 2281 |
Vẽ Đồ Thị |
yy<-2x-5 |
|
| 2282 |
Rút gọn |
(5^2y^-10)/(5^-1z^0x^-5) |
|
| 2283 |
Rút gọn |
y(y+4)-y(y-3)-9y |
|
| 2284 |
Rút gọn |
(3x^(-1/2)*3x^(1/2)y^(-1/3))/(3y^(-7/4)) |
|
| 2285 |
Rút gọn |
(80^(1/4))/(5^(-1/4)) |
|
| 2286 |
Rút gọn |
t/(2t+6) |
|
| 2287 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của x) |
|
| 2288 |
Giải v |
7(-v-2)=-6v |
|
| 2289 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 216/24 |
|
| 2290 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 2291 |
Giải t |
s=(3r)/(t-1) |
|
| 2292 |
Rút gọn |
3/7((1-2x)/8) |
|
| 2293 |
Trừ |
x/(x^2-64)-7/(4x^2+32x) |
|
| 2294 |
Rút gọn |
((a^5)/(a^4))^2 |
|
| 2295 |
Giải b |
3(-3b+10)=-6b-10+5b |
|
| 2296 |
Rút gọn |
(3^5x^3)/(3^2x^3) |
|
| 2297 |
Rút gọn |
4( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7) |
|
| 2298 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2sin(x) |
|
| 2299 |
Giải x |
1/(3x-2)+1=3/(3x+2) |
|
| 2300 |
Giải a |
căn bậc hai của 41-8a+7=a |
|