Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21001 | Rút gọn | ((6x+6)/7)÷((4x+4)/(x-2)) | |
| 21002 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (1- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) | |
| 21003 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3+ căn bậc hai của 3x+1=x | |
| 21004 | Ước tính Tổng | tổng từ k=0 đến 5 của 2k+2k^2 | |
| 21005 | Tìm Đạo Hàm Second | -xy+x=-4 | |
| 21006 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(1-2x)/(5x-1) | |
| 21007 | Tìm Đỉnh | -8y^2+2=x | |
| 21008 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (2,-1) and has a slope of 3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21009 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+8<=16x-6 | |
| 21010 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 5 | |
| 21011 | Tìm Tập Xác Định | ((x-b)^2)/((x+b)^2) | |
| 21012 | Ước Tính | f(-1)+f(4)=-11 | |
| 21013 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=x^2-3/4 | |
| 21014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2+57x>9x+189 | |
| 21015 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 3sin(x)^2-sin(x)-1=0 | |
| 21016 | Nhân | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)*( căn bậc hai của 2-2) | |
| 21017 | Giải v | 19=-8v-4v-17 | |
| 21018 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^4+2x^3-5x^2-6x-2 is divided by x+1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 21019 | Ước Tính | (y-1)/(y+3)=(y+1)/(y+10) | |
| 21020 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3/(y^5))^(1/2) | |
| 21021 | Tìm Góc Tham Chiếu | tan(-pi/3) | |
| 21022 | Giải z | 39-4z=28-8z+3 | |
| 21023 | Rút gọn | (6^3x)/(6x^5) | |
| 21024 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2+1)^(2^x) | |
| 21025 | Rút gọn | (49^(7/2))/(49^(3/2)) | |
| 21026 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-7,-7) and (-3,6) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 21027 | Tìm dy/dx | e^(x/y)=x | |
| 21028 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 0.3y+y/z when y=10 and z=5 | Evaluate when and |
| 21029 | Ước Tính | (1/2)/(2pi) | |
| 21030 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6x)/( căn bậc hai của 3) | |
| 21031 | Rút gọn | 7/(9x^2)*6/(7x) | |
| 21032 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+2y=-6 and -x+8y=21 | and |
| 21033 | Giải x | (x+2)^(1/3)-2=0 | |
| 21034 | Giải s | s-8>9s+8 | |
| 21035 | Rút gọn | (10^-5)^3(9.9*10^-12)^2 | |
| 21036 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4 logarit tự nhiên của 2x+1+x^3)/(5x^2+3x) | |
| 21037 | Vẽ Đồ Thị | 1>x-7 or 3 | or |
| 21038 | Giải x | -6/x-3/(4x)=3/4 | |
| 21039 | Rút Gọn Căn Thức | a^(2/5)*a^-3 | |
| 21040 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 243x^12y^20)/( căn bậc bốn của 3x^4y^16) | |
| 21041 | Rút gọn | (5a)/(3a^2)+6/(3a^2)+(4a)/(3a^2) | |
| 21042 | Rút gọn | ((a^2)/(12b))÷((ab)/36) | |
| 21043 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4/5cos((pix)/2) | |
| 21044 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (p^2m)÷4 ; use m=4 ; and p=7 | ; use ; and |
| 21045 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -420deg | degrees |
| 21046 | Giải x | x/9=(24-x)/18 | |
| 21047 | Rút gọn | (14x^2+8)+(4x-2)-(12x^2-1) | |
| 21048 | Giải để tìm z ở dạng Radian | z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) | |
| 21049 | Rút gọn | (-7mn+8mn^2-8m^2n^2)+(10m^2n+2m^2n^2-3mn) | |
| 21050 | Rút gọn | căn bậc ba của -40a^7+2a^2* căn bậc ba của 135a^4 | |
| 21051 | Ước Tính | (tan(pi/4))/2-1/(sec(pi/3)) | |
| 21052 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y<12 y<=-x+6 | |
| 21053 | Giải x | 5/4x-2=-1/4x+19 | |
| 21054 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5-x)^(1/2)-2x=0 | |
| 21055 | Rút gọn | (x^2-7x+6)+(x^2+6x) | |
| 21056 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-3(x^2-7)(x-1)(x-4)^2(x-1)(x^2+1) | |
| 21057 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2-sin(x/4) | |
| 21058 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=4x^3-4x^2+x | |
| 21059 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+4y^2=100 4y-x^2=-20 | |
| 21060 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,5) and (-3,2) | and |
| 21061 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^4+55x^3y+6xy+33y^2 | |
| 21062 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^8y^4 | |
| 21063 | Tìm Độ Lõm | f(x)=-1/10x^5+2x^4-12x^3 | |
| 21064 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 12) | |
| 21065 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2+84<=-9x | |
| 21066 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(135)deg | degrees |
| 21067 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7x^2-2)-(2x^2-5x+3) | |
| 21068 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc ba của x-3x^3 | |
| 21069 | Tìm Nghịch Đảo | A(b)=10*(b+7)/2 | |
| 21070 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7-(3x+2)<-8(x+1) | |
| 21071 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+7x+1-x | |
| 21072 | Vẽ Đồ Thị | y-x+2y<=1 | |
| 21073 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+2x-5 g(x)=x+1 | |
| 21074 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (arcsin(x)-x)/(arctan(x)-x) | |
| 21075 | Vẽ Đồ Thị | p(x):|1+2x|=7 q(x):|x-3|=1-x | |
| 21076 | Giải x | căn bậc hai của 7x+2- căn bậc hai của 3x+6=6 | |
| 21077 | Giải x | 15x^2=-x^2-1 | |
| 21078 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^5-100x^(13/3)=0 | |
| 21079 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của |x| | |
| 21080 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của (32x^12y^3)/(4x^3) | |
| 21081 | Nhân | 4x(x-1)^2 | |
| 21082 | Rút gọn | (3x^-1)/-1 | |
| 21083 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (m^5)/n | |
| 21084 | Ước Tính | ((7-2)^2)/(5^1)-3*-3 | |
| 21085 | Rút gọn | -x^2(-2xy^2)^3 | |
| 21086 | Ước Tính | 1/2(-7)+3 | |
| 21087 | Vẽ Đồ Thị | y< = square root of 4x+8 | |
| 21088 | Giải k | căn bậc hai của 2-k = căn bậc hai của -2-3k | |
| 21089 | Rút gọn | (2+ căn bậc hai của 3x)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 21090 | Tìm Nghịch Đảo | y=3((x-9)/2)+20 | |
| 21091 | Rút gọn | 9(3^-2)-(3^4)/(3^2)-( căn bậc hai của 2^6)÷2 | |
| 21092 | Rút gọn | (4z)^-3*(2z)^5 | |
| 21093 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x/3+5 | |
| 21094 | Tìm Độ Dốc | 3x+7y+13=5+3x | |
| 21095 | Giải x | 32+x^2=12x | |
| 21096 | Rút gọn | căn bậc năm của căn bậc hai của y^5 | |
| 21097 | Nhân | căn bậc hai của 2x^3* căn bậc hai của 18x^5 | |
| 21098 | Tìm Độ Dốc | (7/8,-1/2) and (1/4,1/4) | and |
| 21099 | Rút gọn | (x-2)/(x-3)*(x+x/(2-x)) | |
| 21100 | Giải x | -2=5+3x-10 |