| 2001 |
Tìm Tích Số |
(10g^3h^8v^6)(11gh^8) |
|
| 2002 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x+ căn bậc hai của x+1 |
|
| 2003 |
Ước Tính |
-7+16÷(2^4)+(10-4^2) |
|
| 2004 |
Rút gọn |
(225a^10)÷((5a^2)^2) |
|
| 2005 |
Rút gọn |
cos(theta)^2+sin(theta)^2-sec(theta)cos(theta) |
|
| 2006 |
Trừ |
(4x^3-12x^2-5)-(-8x^2+4x+3) |
|
| 2007 |
Giải y |
(3y-6)/(2y)=17/3 |
|
| 2008 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+5)(x+2)(x) |
|
| 2009 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^(4/3)-10x^(2/3)+9=0 |
|
| 2010 |
Tìm Tập Xác Định |
tan(arctan(x)) |
|
| 2011 |
Giải x |
(5+8x)^(1/3)=-3 |
|
| 2012 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (5n)/(16m^5) |
|
| 2013 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=1/5 căn bậc hai của x-3 |
|
| 2014 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x(2x+5)(x-3) đối với x |
|
| 2015 |
Giải a |
(2a)/a+1/a=4 |
|
| 2016 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-3y>6 |
|
| 2017 |
Giải x |
-1/2(x+5)=-10 |
|
| 2018 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2-2/3cos(x-pi/2) |
|
| 2019 |
Giải m |
7.8(m+2.3)+0.7(5m-3.2)=71.07 |
|
| 2020 |
Giải x |
x/(x+5)=10 |
|
| 2021 |
Rút gọn |
8(60÷(4^2-2^2)-2) |
|
| 2022 |
Giải x |
1/2-12/(x+3)=4 |
|
| 2023 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2(48/3)^(-1/4) |
|
| 2024 |
Rút gọn |
(kx+k^2)/(x^2)*x/(x+k) |
|
| 2025 |
Rút gọn |
(gh^4)/(-3g^-4) |
|
| 2026 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
6p<=96 |
|
| 2027 |
Rút gọn |
(2x+3)/(x^4)-(x+2)/(x^3) |
|
| 2028 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 12 của 2i^2-7 |
|
| 2029 |
Ước Tính |
f(x)=1/3(6)^3 |
|
| 2030 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 55-9x=x-7 |
|
| 2031 |
Tìm ƯCLN |
(55x^3)/(132x^2) |
|
| 2032 |
Giải n |
2^3*4^n=2^11 |
|
| 2033 |
Giải x |
logarit cơ số x của 5x-4=2 |
|
| 2034 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 224+3 căn bậc năm của 7 |
|
| 2035 |
Giải x |
|x|-1>0 |
|
| 2036 |
Rút gọn |
(3x)/(2x+6)+(3-2x)/(2(x+3)) |
|
| 2037 |
Rút Gọn Căn Thức |
12 căn của 16x^16y^20 |
|
| 2038 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125- căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 35-5) |
|
| 2039 |
Ước Tính |
((3*2^25-7*2^24)*52)/((-8)^3*(3*2^20+7*2^19)) |
|
| 2040 |
Rút gọn |
(3x^0y^(1/5))^(5/3) |
|
| 2041 |
Rút gọn |
4/5x+2/3x |
|
| 2042 |
Rút gọn |
2^0+2^-1+2 |
|
| 2043 |
Rút gọn |
15(1/8x-2)+1/8x |
|
| 2044 |
Rút gọn |
(5k^2m)^3((4(km^4))^2)^2 |
|
| 2045 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-x^4-8x^3-18x^2 |
|
| 2046 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến x^2+1 của (2t+2)/( căn bậc hai của t+1) đối với t |
|
| 2047 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9y^2-30y+25=0 |
|
| 2048 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc bốn của -y)^4 |
|
| 2049 |
Rút gọn |
(3x-4)/(x^2-9)+(2x-1)/(x+3) |
|
| 2050 |
Rút gọn |
9/(2(x+3))-x/(x+3) |
|
| 2051 |
Rút gọn |
f(t)=(2t(t+1))/(t-1)-(3+t)/(t-1) |
|
| 2052 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
( căn bậc ba của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 2053 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-4-x+6=0 |
|
| 2054 |
Cộng |
(5y-12)+(-5y-1) |
|
| 2055 |
Giải x |
3=(5^(1/3))(x^(1/3)) |
|
| 2056 |
Giải x |
logarit của x=2 logarit của 5+3 logarit của 4 |
|
| 2057 |
Rút gọn |
-8 căn bậc bốn của 324x^2 |
|
| 2058 |
Rút gọn |
(3c^4+6c^3-2c+4)(c+2)^-1 |
|
| 2059 |
Giải y |
y/(10-y)=3/8 |
|
| 2060 |
Rút gọn |
(4x^3y^6)^-2+(2x^2y^4)^-3 |
|
| 2061 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 48x^3y^7)/( căn bậc hai của 8x^5y) |
|
| 2062 |
Rút gọn |
(x^3)/(x^2(x+4)) |
|
| 2063 |
Rút gọn |
(3x^4+2x-4x^2)+(5x^2-8x+6x^4) |
|
| 2064 |
Tìm Tích Số |
(-2^2x^3y^4)((-3)^2x^4y^4) |
|
| 2065 |
Rút gọn |
(11xy^-1z^0)/(v^-3) |
|
| 2066 |
Giải w |
-2+8w=-6(3w+9) |
|
| 2067 |
Giải x |
căn bậc ba của x-4<=5 |
|
| 2068 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-1/6x^6-x^5+5x^4 |
|
| 2069 |
Giải m |
-6m=-9(2m-4) |
|
| 2070 |
Rút gọn |
(x^(1/4)y)/(x^(3/4)y^(1/2)) |
|
| 2071 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2e^(-x) |
|
| 2072 |
Tìm Tích Số |
(7- căn bậc hai của 7)(-6+ căn bậc hai của 7) |
|
| 2073 |
Rút gọn |
-3a^2b*7(a^9)^5 |
|
| 2074 |
Ước Tính |
(9-7)^3+4^2*2 |
|
| 2075 |
Rút gọn |
((7c^-3d^3)/(c^5dh^-4))^-1 |
|
| 2076 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x y>0.25x+3 |
|
| 2077 |
Rút gọn |
-3^-1+3 |
|
| 2078 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 8y^2*2 căn bậc bốn của 2y^2 |
|
| 2079 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y<-16 x+y>=5 |
|
| 2080 |
Rút gọn |
a/(12b)-b/(8a) |
|
| 2081 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(x+8)+(x-8)/x |
|
| 2082 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(theta)=-1 , cot(theta)=0 |
, |
| 2083 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x-2)/(2-x) |
|
| 2084 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 32x^5y^7)/( căn bậc ba của 4x^2y^4) |
|
| 2085 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2-x+y+6=0 |
|
| 2086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến căn bậc hai của 2 của (2x^2+1)(7x^2+13) |
|
| 2087 |
Giải x |
1/3x-3/4=-1/12 |
|
| 2088 |
Tìm Đạo Hàm Third |
x+ căn bậc hai của x+1 |
|
| 2089 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^5y^4* căn bậc hai của 3x^2y |
|
| 2090 |
Rút gọn |
((3a^4b^-2)/(6ab^-3))^-2 |
|
| 2091 |
Giải x |
3/(7x)-5/x=3 |
|
| 2092 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc ba của 16 |
|
| 2093 |
Rút gọn |
(10-10x)/(5x) |
|
| 2094 |
Rút gọn |
(6x+18)/(3x+9) |
|
| 2095 |
Rút gọn |
(x^5y^2)/(xy^2) |
|
| 2096 |
Rút gọn |
(2^(1/4)z^(5/4))/(6z) |
|
| 2097 |
Giải B |
A=(B+C)/D |
|
| 2098 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/6x^6+x^5-5x^4 |
|
| 2099 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+i căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2-i căn bậc hai của 3) |
|
| 2100 |
Rút gọn |
(5(2a^-1b^3)^0)/(10c^-5d^6e^-8) |
|