Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 20801 | Giải x | 3^x*3^(x+7)=9 | |
| 20802 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -10 đến -2 của (1/x) đối với x | |
| 20803 | Nhân | 1/2*-1/2 | |
| 20804 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5<2-3y<14 | |
| 20805 | Giải c | -76=-3c^2-7 | |
| 20806 | Rút gọn | (12x^4-4x^3+7x+6)+(3x^2-4x+14) | |
| 20807 | Tìm dy/dx | 5y-4y^3+4x^3=-1 | |
| 20808 | Rút gọn | ((x^(-1/2)yz^(1/3))/(x^2y^(1/3)z^-1))^(1/2) | |
| 20809 | Giải R | 16/13=4/R | |
| 20810 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(4c) if g(x)=2x^2-3x+8 | if |
| 20811 | Ước Tính | 4x=3x+5 | |
| 20812 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.0*10^-15)/(4.2*10^-7) | |
| 20813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+nx+25 | |
| 20814 | Nhân | 7 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 10 | |
| 20815 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y-x=9 10+2x=-2y | |
| 20816 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/2x-4/(x^2) | |
| 20817 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+y<=3 | |
| 20818 | Rút gọn | (-10x^5+12x^2-6x)/(2x^2) | |
| 20819 | Giải a | y=a*2^x | |
| 20820 | Chứng mình Đẳng Thức | (sec(x)+1)/(tan(x))=(sin(x))/(1-cos(x)) | |
| 20821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(2x-1)>=3x+7+x | |
| 20822 | Giải u | -8/(2u+6)+2=-4/(u+3) | |
| 20823 | Giải x | 5/2(2-3/4x)-3/2=12x+8/5 | |
| 20824 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của x^2* căn bậc hai của x^3+2 đối với x | |
| 20825 | Giải x | (4^x)^(x+1)=16 | |
| 20826 | Giải x | (2x)/3>4 | |
| 20827 | Trừ | (8x-3)/(16x+28)-(x-7)/(4x+7) | |
| 20828 | Tìm dy/dx | 2x+5-y=xy | |
| 20829 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+3y<-18 5x+2y<=14 | |
| 20830 | Tìm Góc Tham Chiếu | 330deg | degrees |
| 20831 | Rút gọn | ((3xy^3)/(2z))^3 | |
| 20832 | Giải s | 6s-1=3s | |
| 20833 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-4x-12)/(2x^2+5x-3) | |
| 20834 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2+1/2x=y | |
| 20835 | Rút gọn | (5x+1)/(5x)-(4x+1)/(4x) | |
| 20836 | Rút gọn | 4x*5x^3*2x^5 | |
| 20837 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3(x+4)^2=10x+32 | |
| 20838 | Giải a | 2a^2+ab=0 | |
| 20839 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5*(1/2)^x | |
| 20840 | Cộng | (3y^6-y+4)+(y^6-5) | |
| 20841 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -30deg | degrees |
| 20842 | Giải x | -3 = cube root of 2x+439-12 | |
| 20843 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x^3-9 ; find f^-1(x) | ; find |
| 20844 | Giải n | 4(n-26)^(1/4)=12 | |
| 20845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14<2x+4<=6 | |
| 20846 | Giải a | g(a)=3a+1 | |
| 20847 | Rút gọn | căn bậc ba của (a^3)/(-512y) | |
| 20848 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2/3xy^2+2x-1/3xy^2+2/3x^2y-5x | |
| 20849 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^3-5x^2+3x+1 is divided by x-1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 20850 | Giải x | căn bậc ba của x^2-2=4 | |
| 20851 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = căn bậc bốn của 3x^2+1 | |
| 20852 | Tìm Tập Xác Định | -8/(2a+b) | |
| 20853 | Ước Tính | (5-2i^2)^2 | |
| 20854 | Giải x | (h^2)(h^10)=(h^2)^(x^2+5x+6) | |
| 20855 | Giải x | y>=x^2-2x-3 | |
| 20856 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^n-3)/(x^m-3) | |
| 20857 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=8x^2- căn bậc hai của 3x+2 | |
| 20858 | Tìm Tích Số | (a+2b+3c)^2 | |
| 20859 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^4-9x^3+5x^2+23x+8 is divided by x-8 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 20860 | Ước Tính | (x^(2/3))^2 | |
| 20861 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=x/2-3 y<2x | |
| 20862 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2+5x+1 y=2x-3 | |
| 20863 | Ước Tính | 60/360(2pi*15) | |
| 20864 | Tìm BCNN | 20 and 5 | and |
| 20865 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3 căn bậc hai của x+5+2 | |
| 20866 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^4-9x^2 | |
| 20867 | Rút gọn | 4^x+4^x | |
| 20868 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của căn bậc hai của 625 | |
| 20869 | Tìm Tâm và Bán kính | y^2+x^2-20x+14y-32=0 | |
| 20870 | Rút gọn | -1/2x^4+5-1/3x^4-2 | |
| 20871 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/(x-7)<=0 | |
| 20872 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of -(x+3)+1 | |
| 20873 | Tìm Độ Dốc | f(x)=x-2 | |
| 20874 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x)/(x-3)=(3x)/(x-2) | |
| 20875 | Chia | (2i)/(1-i) | |
| 20876 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+7y=-18 and 4x-4y=8 | and |
| 20877 | Tìm ƯCLN | 4x^3 and 9y^5 | and |
| 20878 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=sin(x)^2 | |
| 20879 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,2) and (4,-2) | and |
| 20880 | Giải v | v/2.2-0.1=7.4 | |
| 20881 | Giải x | (x-3)^2+(x+1)^2=(x-2)^2+(x+3)^2 | |
| 20882 | Rút Gọn Căn Thức | (9^6*7^-9)^-4 | |
| 20883 | Rút gọn | 4x+8-6x+4(x-3) | |
| 20884 | Chia | (2.18*10^10)÷1.09*10^12 | |
| 20885 | Rút gọn | 3x^3y^5*2x^5*-3xy^4 | |
| 20886 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-3 y>=x+1 | |
| 20887 | Ước Tính | e^0+e^(-0) | |
| 20888 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|-2>0 | |
| 20889 | Ước Tính | 4.5*1/4+2.5*1/4+7*1/4 | |
| 20890 | Ước Tính | (144k^2r^14)^(1/2) | |
| 20891 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x^2+2) | |
| 20892 | Rút gọn | csc(theta)tan(theta)cos(theta) | |
| 20893 | Rút gọn | (2x+1)/(8x^4)-3/(2x^3) | |
| 20894 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | ((2 căn bậc hai của 13)/13,-(3 căn bậc hai của 13)/13) | |
| 20895 | Phân Tích Nhân Tử | 90x^4+384x^3+432x^2-96 | |
| 20896 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (3x^4+7x^3+x^2-6x-10)^8 | |
| 20897 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^4+2x^2-8 | |
| 20898 | Rút gọn | (3b)/2-(4a)/(6a^2b) | |
| 20899 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((1-4x)^2-1)/(-10x) | |
| 20900 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 24)( căn bậc hai của 6) |