| 19901 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1-3 logarit tự nhiên của x+4 logarit tự nhiên của y+1/2 logarit tự nhiên của z |
|
| 19902 |
Rút gọn |
(20n+11n^4)-(15n+16n^2-17n^4) |
|
| 19903 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của 3x- logarit của 10 |
|
| 19904 |
Nhân |
-4mn^3*(-3m^2n+12mn^2-6m+7n^2) |
|
| 19905 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x/( căn bậc ba của yz^4) |
|
| 19906 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
480deg |
degrees |
| 19907 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
x+y+z=7 x-y+2z=7 2x+3z=14 |
|
| 19908 |
Rút gọn |
3^3x^4y^0 |
|
| 19909 |
Giải b |
-12b-8-18=-5(3b+1) |
|
| 19910 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
m+3>=5 and m+3<7 |
and |
| 19911 |
Giải c |
9(c-685)=35 |
|
| 19912 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+3y=-15 y=-7 |
|
| 19913 |
Vẽ Đồ Thị |
(1+x)^(1/x) |
|
| 19914 |
Giải x |
8-(x+8)/x=(x-5)/(4x) |
|
| 19915 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x)+3x^2) đối với x |
|
| 19916 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<2 and x>-2 |
and |
| 19917 |
Ước Tính |
3(1/6x+9)=1/2x-27 |
|
| 19918 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x^2+x)/(5x) |
|
| 19919 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
sin(pi/4) |
|
| 19920 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=13 5x+6z=41 2x+4y-z=5 |
|
| 19921 |
Giải x |
|x|-2>0 |
|
| 19922 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
|n/4|<=3 |
|
| 19923 |
Giải x |
2-3x<=20 |
|
| 19924 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+1 y=2x+2 |
|
| 19925 |
Giải x |
5/x=-3/(x+4) |
|
| 19926 |
Tìm dy/dx |
-y^2+y-x^2+y^3=1 |
|
| 19927 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3csc(2x)+3/2 |
|
| 19928 |
Rút gọn |
(5(x^2y^2)^3)/((x^2y^2)^-2) |
|
| 19929 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x^3+2x^2)/(x^2+x) |
|
| 19930 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
- căn bậc hai của x-1+4 |
|
| 19931 |
Rút gọn |
(3+2yi)(4+5i)+(3+2yi)(3-5i) |
|
| 19932 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4x-2<-1 1/2 |
|
| 19933 |
Vẽ Đồ Thị |
(12/13,-5/13) |
|
| 19934 |
Tìm dy/dx |
-y^3+y^2=x^2 |
|
| 19935 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3(m)^3)/(2m^-9) |
|
| 19936 |
Rút gọn |
7x^2y-2xy^2-6x^2y+3xy^2-xy+8 |
|
| 19937 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=((x+3)(x-4)(x+7))/(x-4) |
|
| 19938 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9-x/4<0 |
|
| 19939 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3+3x^2)/(x^2+2x-3) |
|
| 19940 |
Giải v |
v^2=0 |
|
| 19941 |
Ước Tính |
5^(x+1)=106 |
|
| 19942 |
Giải x |
3/4(x+5 1/2)=5/8 |
|
| 19943 |
Rút gọn |
(6m^2n^2-11m^2n^4)+(-9m^2n^2-m^3n^3-10m^2)+(-10m^2n^4-5m^2n^2) |
|
| 19944 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
factors of 49 |
factors of |
| 19945 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
2x-4y=4 x-2y=2 |
|
| 19946 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of (3x)/(4pi) |
|
| 19947 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (e^(arcsin(x)))/( căn bậc hai của 1-x^2) đối với x |
|
| 19948 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=5+3x^2-x^4 |
|
| 19949 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(pi+x) |
|
| 19950 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
|d+1|<=6 |
|
| 19951 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(b^2-a)+6(b^2-a) |
|
| 19952 |
Rút gọn |
(x+(-17))(x+(-17)) |
|
| 19953 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^3-3x^2y+3xy^2-y^3 |
|
| 19954 |
Rút gọn |
căn bậc năm của c/(8ab^4) |
|
| 19955 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 5a*8 căn bậc hai của 35a^2 |
|
| 19956 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+4y<16 x>y+16 |
|
| 19957 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^4y^6* căn bậc hai của x^6)/y |
|
| 19958 |
Giải x |
16x/2=64 |
|
| 19959 |
Nhân |
3xy^2*(2xy+3y^2-cx^3) |
|
| 19960 |
Vẽ Đồ Thị |
y+4=-4/3x |
|
| 19961 |
Rút gọn |
x^(2y-5)*x^(y+8) |
|
| 19962 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+2x-2)(2x^2+x+1) |
|
| 19963 |
Tìm Tích Phân |
x căn bậc hai của x^2+9 |
|
| 19964 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^4+5x^3+x^2+2x+8 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 19965 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/2+3/4x^2-4/5x^3 đối với x |
|
| 19966 |
Ước Tính |
(2x)/3-(5x)/9-x/6-(5x)/12=13/2 |
|
| 19967 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2a+3b=14 a-4b=3 |
|
| 19968 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-y^2<=8 x^2+y^2>=120 |
|
| 19969 |
Nhân |
3a^3(5a^3+2a^2-3) |
|
| 19970 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
what percent of 50 is 20 |
what percent of is |
| 19971 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-2-4=0 |
|
| 19972 |
Rút gọn |
(3x^2+2+4x)-(x+x^2+5) |
|
| 19973 |
Ước Tính |
3^3=3^(4x+2) |
|
| 19974 |
Giải x |
(x^4)/9-5=4 |
|
| 19975 |
Giải x |
2 căn bậc ba của 1-3x+4=6 |
|
| 19976 |
Tìm Bậc |
xy^3-6xy |
|
| 19977 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
xcos(x) |
|
| 19978 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor: x^3+1 |
Factor: |
| 19979 |
Rút gọn |
((x^2+3x-28)/(x^2+4x+4))÷((x^2-49)/(x^2-5x-14)) |
|
| 19980 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của 16-2 căn bậc ba của 8+ căn bậc bốn của 16 |
|
| 19981 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3+8=7 |
|
| 19982 |
Rút gọn |
ab(a^2+b^2) |
|
| 19983 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x) = log base 1/4 of x-1+1 |
|
| 19984 |
Cộng |
(9w^3)/(2w^5)+(3w^3)/(2w^5) |
|
| 19985 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 20/45 |
|
| 19986 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=( căn bậc ba của x-7)/5 ; find f^-1(x) |
; find |
| 19987 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=-5x^3 |
|
| 19988 |
Giải c |
a=c/(2b) |
|
| 19989 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-3)(x+3) |
|
| 19990 |
Rút gọn |
(11i)/( căn bậc hai của 2i) |
|
| 19991 |
Giải a |
-2(6a-1)=-5/3(3a+15)+6 |
|
| 19992 |
Rút gọn |
15 căn của x^10b^15 |
|
| 19993 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (e^(2x^-2))/(x^3) đối với x |
|
| 19994 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 5+3) |
|
| 19995 |
Giải x |
1/(4x)=3/(2x-6) |
|
| 19996 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+3+x>-x-1 |
|
| 19997 |
Tìm dy/dx |
-2x-3y^2=1+xy |
|
| 19998 |
Rút gọn |
4^0*5^-2*6^-1*100^01/(2^-1) ? |
? |
| 19999 |
Rút gọn |
cos(x)sec(x)-(cos(x))/(sec(x)) |
|
| 20000 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-7|x-6|>-56 |
|