| 1901 |
Ước Tính |
(8*6!)/(3!) |
|
| 1902 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 18x^4y^6z^8 |
|
| 1903 |
Giải x |
(2+x)/(7+x)=5/4 |
|
| 1904 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3-2y^3-6x^2y^2+xy |
|
| 1905 |
Rút gọn |
(5x^3y^2)/(3xy^0) |
|
| 1906 |
Rút gọn |
(a/b-b/a)/(1+b/a) |
|
| 1907 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=3x^-2+4x^-1+x |
|
| 1908 |
Rút gọn |
(16 căn bậc ba của 24)/(2 căn bậc ba của 3) |
|
| 1909 |
Giải x |
12/18=(3x+4)/15 |
|
| 1910 |
Rút gọn |
(ax-ay)/(5x^2y^2)*(-(5xy)/(by-bx)) |
|
| 1911 |
Phân Tích Nhân Tử |
2a+ac^2-a^2c-2c |
|
| 1912 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)((x^2+4)(2x^3+7x)) |
|
| 1913 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^-2+6 căn bậc hai của x-6/(x^2)) đối với x |
|
| 1914 |
Giải x |
7x+1=3x^2-2x+1 |
|
| 1915 |
Rút Gọn Căn Thức |
27 1/3 |
|
| 1916 |
Chia |
((2x+3)/(8x^3+6x^2+x+15)) |
|
| 1917 |
Rút gọn |
((10ab)^2(2a^4b^3))/(4a^5b) |
|
| 1918 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 2x-cos(x) |
|
| 1919 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1/x+y)^5 |
|
| 1920 |
Tìm Tích Phân |
(-9x^2+10x)dx |
|
| 1921 |
Rút gọn |
(-12t^-1u^5x^-4)/(2t^-3ux^5) |
|
| 1922 |
Rút gọn |
-5ab*(a^2-2b) |
|
| 1923 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=sin(x)^2 |
|
| 1924 |
Rút gọn |
((3r^-2s^3t^0)^-3)/(3rs) |
|
| 1925 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-2x-3)/(x^2-9) |
|
| 1926 |
Giải x |
10(x-1)-7x=x |
|
| 1927 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(m^3-12m^2+33m)÷(m-5) |
|
| 1928 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y^2=4x+25 |
|
| 1929 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
1/4m<=-17 |
|
| 1930 |
Rút gọn |
(5a-b^3)(b^3+5a) |
|
| 1931 |
Phân Tích Nhân Tử |
(36a^2-64b^2) |
|
| 1932 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
256/2401 |
|
| 1933 |
Giải b |
36^(3b)=216^(b+4) |
|
| 1934 |
Rút gọn |
(4((2-5)^3-4(1/2-5/3)^2)+3(2/6))- căn bậc hai của 4 |
|
| 1935 |
Giải A |
F-N=qA |
|
| 1936 |
Solve the Differential Equation |
(y/x+ logarit tự nhiên của y)dx+(x/y+ logarit tự nhiên của x)dy=0 |
|
| 1937 |
Rút gọn |
3b^(1/2)*b^(3/2) |
|
| 1938 |
Rút gọn |
(3x^-3y^2*x^-4y^-4)/(3xy^2*3yx^-1) |
|
| 1939 |
Rút gọn |
3^4*x*(3/(x^2))^-2 |
|
| 1940 |
Rút gọn |
((4r^2t)^3)^2 |
|
| 1941 |
Rút gọn |
(-1 1/3p+6q)^2 |
|
| 1942 |
Rút gọn |
((4^(1/2))/(4^(3/4)))^4 |
|
| 1943 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=f(x-1)+x^2+2x |
|
| 1944 |
Rút gọn |
(n căn của a)^n |
|
| 1945 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 4^4 |
|
| 1946 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (405x^3y^3)/(5x^-1y) |
|
| 1947 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=x/(2-3x) |
|
| 1948 |
Rút gọn |
5 căn bậc ba của 3a+5 căn bậc ba của 3a-9 căn bậc ba của 3a |
|
| 1949 |
Rút Gọn Căn Thức |
6/(4+ căn bậc hai của 5) |
|
| 1950 |
Rút gọn |
(3x^(-1/3)y^(3/4))^2 |
|
| 1951 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=3/2 căn bậc ba của x+5 |
|
| 1952 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2-x+x^-1 đối với x |
|
| 1953 |
Rút gọn |
(6n^2+11n^3+2n)-(4n-3+5n^2) |
|
| 1954 |
Giải x |
căn bậc hai của x=1/2 |
|
| 1955 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<-6 x-y<=1 |
|
| 1956 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2 |
|
| 1957 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos((5x)/3-7/9)-10 |
|
| 1958 |
Rút gọn |
3xy^2*(2xy+3y^2-cx^3) |
|
| 1959 |
Rút gọn |
((2x^-2y^3)/(3xy^-4)) |
|
| 1960 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 3-1/2 căn bậc hai của 3 |
|
| 1961 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 2a)/( căn bậc hai của b^3) |
|
| 1962 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x(5x+1)(8-2x) |
|
| 1963 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (x^3+1)^(1/2)x^2 đối với x |
|
| 1964 |
Giải x |
20/5=(4x)/6 |
|
| 1965 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-1/3x+3 y>3/4x-1 |
|
| 1966 |
Rút gọn |
((4s^5t^-7)/(-2s^-2t^4)) |
|
| 1967 |
Rút gọn |
((48^(1/4))/(6^(1/4)))^6 |
|
| 1968 |
Rút gọn |
(a/b+1/a)(a-(a^3)/(a^2+b)) |
|
| 1969 |
Rút gọn |
(5^(1/5))/5 |
|
| 1970 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 5)/(1- căn bậc hai của 5) |
|
| 1971 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 2x^7y^6 |
|
| 1972 |
Giải y |
1+4/y=11/(12y) |
|
| 1973 |
Rút gọn |
(3^-2a^-1)/(9^-1b^-2c^0) |
|
| 1974 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x^3-y)^5 |
|
| 1975 |
Rút gọn |
5 căn bậc ba của a*4 căn bậc hai của a^3 |
|
| 1976 |
Rút gọn |
-4a(1/2b+1/4c+1) |
|
| 1977 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
2x(5x-2) |
|
| 1978 |
Rút gọn |
3/(3^2) |
|
| 1979 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x/2+1 |
|
| 1980 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=7 x-y=-4 |
|
| 1981 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-y=7 x-y=-4 |
|
| 1982 |
Rút gọn |
(3^2m^5t^6)/(3^5m^7t^-5) |
|
| 1983 |
Giải x |
3(2x-3)<(-5)|7-10| |
|
| 1984 |
Tìm Giao |
y>1/2x-1 y<=-2x+6 |
|
| 1985 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(3^x) |
|
| 1986 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5x)/( căn bậc ba của x) |
|
| 1987 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^2cos(x)^3+2x đối với x |
|
| 1988 |
Giải x |
12=(x+1)(-3) |
|
| 1989 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 30-5) |
|
| 1990 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 1991 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3+ax |
|
| 1992 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 11-3)/( căn bậc hai của 11+4) |
|
| 1993 |
Tìm Căn Bậc N của Giá Trị Đã Cho |
n=4 , a=81 |
, |
| 1994 |
Giải y |
e^y=e^(2y) |
|
| 1995 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-2t-5<9 |
|
| 1996 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5+4x^3=0 |
|
| 1997 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 1998 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 1/(1-x) đối với x |
|
| 1999 |
Giải x |
logarit của x(x+6)=2 |
|
| 2000 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
18÷6+4÷2-15÷(-3)+4+(-2)÷(-1) |
|