| 18001 |
Giải x |
x^2+(( căn bậc hai của 3)/2)^2=1 |
|
| 18002 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x^2-2)/(x+2) |
|
| 18003 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của (6x)/(x-6) |
|
| 18004 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (21x)/(6y) |
|
| 18005 |
Rút gọn |
(7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(4xy-13x^2y+7) |
|
| 18006 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x+6 if x<=-2; -(x-1)^2 if -2=1 Find f(-2) |
Find |
| 18007 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
1+2xe^y |
|
| 18008 |
Giải c |
|(4c)/5+6|-6=-5 |
|
| 18009 |
Cộng |
1/4+1/2+1/4+3/4+1+1 1/2+1/2+1 3/4+1/2+1/2 |
|
| 18010 |
Rút gọn |
(5x^-6y^-2)/y |
|
| 18011 |
Tìm Đỉnh |
Y=-3(x+2)^2+4 |
|
| 18012 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-3x^2-4x+2 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 18013 |
Chia |
( căn bậc ba của 135)/( căn bậc ba của 40) |
|
| 18014 |
Rút gọn |
1/2(85x-25(x-2)) |
|
| 18015 |
Giải x |
2x+3/(x-1)=(3x)/(x-1) |
|
| 18016 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x+8<=3 |
|
| 18017 |
Rút gọn |
9x^4-2x^2+7x-8x^3+x^5-4 |
|
| 18018 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2c+5d)^3 |
|
| 18019 |
Ước Tính |
(10^(x/6))(10^(x/8))=10^10 |
|
| 18020 |
Rút gọn |
(x^(3/5))^(-1/2) |
|
| 18021 |
Giải x |
1/4(x+2)^(1/3)-5=-4 |
|
| 18022 |
Giải x |
căn bậc hai của (x-2)*(x+3)+4=2 |
|
| 18023 |
Rút gọn |
(x^3)/((2x^2)*(3x^2)) |
|
| 18024 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/4 của 2x^2-7 |
|
| 18025 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x^2+5x+15 g(x)=-3x+13 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 18026 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x+3 |
|
| 18027 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(|2x-3|)>2 |
|
| 18028 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5+ căn bậc hai của -x |
|
| 18029 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
12tan(pi/4)^2+24sec(pi/4)^2 |
|
| 18030 |
Trừ |
11 căn bậc ba của 135-4 căn bậc ba của 5 |
|
| 18031 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor x^2+11x+24 |
Factor |
| 18032 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((5pi)/4)cos(-(11pi)/6) |
|
| 18033 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 25^2 |
|
| 18034 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c-5>=4 |
|
| 18035 |
Giải x |
(tan(x)+ căn bậc hai của 3)(2sin(x)-1)=0 |
|
| 18036 |
Rút gọn |
(9r)/(r^2-4)-(8r+1)/(r^2-4r+4) |
|
| 18037 |
Phân Tích Nhân Tử |
2kx+4mx-2nx-3ky-6my+3ny |
|
| 18038 |
Giải x |
-4(2x-5)-(7-3x)=4(x+3) |
|
| 18039 |
Giải u |
(100-4u)/3=(5u+6)/4+6 |
|
| 18040 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5.5rad |
radians |
| 18041 |
Chia |
(8x+4+3x^2)/(3x+2) |
|
| 18042 |
Rút gọn |
((x^2+x-12)/(x^2-x-20))÷((3x^2-24x+45)/(12x^2-48x-60)) |
|
| 18043 |
Trừ |
(7v-v^2+14)-(15+8v+v^2) |
|
| 18044 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sec(pi/4)+4cot(pi/3) |
|
| 18045 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=3 y>=2x-1 |
|
| 18046 |
Giải Theo Biến Tùy Ý Sₙ |
S_n=120 , n=8 , a_n=36 |
, , |
| 18047 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m+1/5<-1 2/3 |
|
| 18048 |
Giải v |
-9 1/2+v=8/9 |
|
| 18049 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 3/8 |
|
| 18050 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 3)/2*(-2/1) |
|
| 18051 |
Rút gọn |
(a+b-(2ab)/(a+b))÷((a-b)/(a+b)+b/a) |
|
| 18052 |
Giải y |
(0.75)(5y)-y=8.25 |
|
| 18053 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/2 căn bậc ba của x+6 |
|
| 18054 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến pi/4 của (sin(t))/(cos(t)^2) đối với t |
|
| 18055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6 căn bậc hai của x-1<=18 |
|
| 18056 |
Rút gọn |
((2x^-5)/(12y^-3))^0 |
|
| 18057 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2/50 |
|
| 18058 |
Ước Tính |
i^25*i^23*i^33 |
|
| 18059 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/(x+4)>=1/(x+1) |
|
| 18060 |
Ước Tính |
2-pi/2 |
|
| 18061 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-1 , -1 , 2i |
, , |
| 18062 |
Giải y |
2/(y+2)-y/(2-y)=(y^2+4)/(y^2-4) |
|
| 18063 |
Tìm dy/dx |
1+3y^3-5y^2+x^2=0 |
|
| 18064 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6 căn bậc hai của x^3+7 căn bậc ba của x^2) đối với x |
|
| 18065 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x=-10y+6 and x+5y=3 |
and |
| 18066 |
Giải x |
6/2=4/x |
|
| 18067 |
Giải h |
V=Lwh for h |
for |
| 18068 |
Giải x |
(5x/6)(5x/2)=5^16 |
|
| 18069 |
Vẽ Đồ Thị |
y=9^1-x^2 |
|
| 18070 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=2x^4+2x^3+2x^2+15x-9 |
|
| 18071 |
Giải Z |
Z^2=49 |
|
| 18072 |
Rút gọn |
(2^4*6^4)^(-1/4) |
|
| 18073 |
Rút gọn |
(3x^6b^5)/7*14/(15x^7b^3) |
|
| 18074 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
y=4+x y=-5x+16 |
|
| 18075 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x/9-1 |
|
| 18076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<8-2x<=-1 |
|
| 18077 |
Nhân |
căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 8 |
|
| 18078 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+x=7x+16 |
|
| 18079 |
Rút gọn |
(2-i)/5(i+2) |
|
| 18080 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-2x+2 x+y=1 |
|
| 18081 |
Giải c |
25c^2-5c-16=-4 |
|
| 18082 |
Giải x |
4(x+1 1/3)=9 2/3 |
|
| 18083 |
Rút gọn Ma Trận |
x>=0 : căn bậc hai của 5x( căn bậc hai của 8x^2-2 căn bậc hai của x) |
: |
| 18084 |
Ước Tính |
e^-4*e^6 |
|
| 18085 |
Rút gọn |
5t+(t-3)-((7t+5)-(8-3t)) |
|
| 18086 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-7 y>9/2x+2 |
|
| 18087 |
Giải x |
csc(x)+cot(x)=( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 18088 |
Rút gọn |
((-3x^4yz^-2)^2)/(3x^5y^2z) |
|
| 18089 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^3-3x^2+12 |
|
| 18090 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(x))/( căn bậc hai của 4+cos(x)^2) đối với x |
|
| 18091 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=cot(x+pi/4) |
|
| 18092 |
Giải P |
P=6.76^(3/2) |
|
| 18093 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 5a*8 căn bậc hai của 35a^2 |
|
| 18094 |
Rút gọn |
(7+ căn bậc hai của 12)(7- căn bậc hai của 12) |
|
| 18095 |
Rút Gọn Căn Thức |
z^-11*z^-15 |
|
| 18096 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 40+6 căn bậc hai của 90)/(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 18097 |
Rút gọn |
cot(theta)sin(theta)cos(theta) |
|
| 18098 |
Rút gọn |
3yz^2*5y^2z |
|
| 18099 |
Rút gọn |
((2a+3b)/(2a)+(2a-3b)/(3b))^2-((2a+3b)/(2a)-(2a-3b)/(3b))^2 |
|
| 18100 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^2-6x-2)+(x^2+4x) |
|