| 17901 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x = logarit cơ số 5 của 8- logarit cơ số 5 của 6-x |
|
| 17902 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(arcsec(-2)) |
|
| 17903 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 250-e^(-x) |
|
| 17904 |
Nhân |
4 căn bậc hai của 15( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 5) |
|
| 17905 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(5-4x)+7x<4(7+4x) |
|
| 17906 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của x+1-1)/x |
|
| 17907 |
Ước Tính |
(8 căn bậc hai của 3)/3*2 |
|
| 17908 |
Ước Tính |
3x^2-4=0 |
|
| 17909 |
Rút gọn |
(((x-y)^2)/(x+y))÷((3x+3y)/(x^2-y^2)) |
|
| 17910 |
Rút gọn |
(x^2+2x+1)/((x^2-3x-18)/((x^2-1)/(x^2-7x+6))) |
|
| 17911 |
Giải x |
(x+3)+0+(5x)=15 |
|
| 17912 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+15x-9=2x^2+x-14 |
|
| 17913 |
Rút gọn |
((x+1)^3)/((x+1)^5) |
|
| 17914 |
Ước Tính |
7/( logarit tự nhiên của e) |
|
| 17915 |
Giải x |
2x-pi=0 |
|
| 17916 |
Rút gọn |
4x-(-4x^3+11)-(2x+x^3)+7x |
|
| 17917 |
Giải x |
(4^1012-4^1011)/3=2^x |
|
| 17918 |
Giải y |
x/y=m/n |
|
| 17919 |
Vẽ Đồ Thị |
-x+y>=-1 x+2y<4 |
|
| 17920 |
Nhân |
(b^2-3b-10)/((b-2)^2)*(b-2)/(b-5) |
|
| 17921 |
Giải X |
(4X-3)/5=1 |
|
| 17922 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 81+ căn bậc bốn của 32- căn bậc bốn của 2 |
|
| 17923 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12* căn bậc hai của y^3* căn bậc hai của 6y |
|
| 17924 |
Giải r |
V=pir^2h for r |
for |
| 17925 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của 2-e^x |
|
| 17926 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 36* căn bậc ba của 6 |
|
| 17927 |
Giải y |
2y=-10x |
|
| 17928 |
Rút gọn |
(v^-4*v^3)^(1/4) |
|
| 17929 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-26<=-14x+10 |
|
| 17930 |
Ước Tính |
y=(7/8)^3 |
|
| 17931 |
Giải y |
3/(y-2)=8 |
|
| 17932 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x^3+x^2+18x-9 |
|
| 17933 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(4+x)/x |
|
| 17934 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=-1 x-3y=-9 |
|
| 17935 |
Giải x |
5/x+1/(2x)=-1/2 |
|
| 17936 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x<6 |
|
| 17937 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(y^(5/6)*y^(2/3))/(y^(1/2)) |
|
| 17938 |
Rút gọn |
(u-2v)/(12u^2)+(5u-6v)/(12u^2) |
|
| 17939 |
Ước Tính |
(2+4)(8+3)^0 |
|
| 17940 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=cos(x)^2 |
|
| 17941 |
Giải l |
v=1.34 căn bậc hai của l |
|
| 17942 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (x^2-9)/( căn bậc hai của x+7-2) |
|
| 17943 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x-6|=|x| |
|
| 17944 |
Rút gọn |
((9x^3)/7)÷(6/(5x^3)) |
|
| 17945 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^3-3/2x^2-36x |
|
| 17946 |
Vẽ Đồ Thị |
y=0.5(3^x-3) |
|
| 17947 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 2x+1 = logarit cơ số 4 của x+2- logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 17948 |
Rút gọn |
(y^(5/6)*y^(2/3))/(y^(1/2)) |
|
| 17949 |
Nhân |
(a^2b^3c^4)(a^5b^4c^3) |
|
| 17950 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Find (g-h)(x) when g(x)=x^2-7x+11 and h(x)=x^3+7x+1 |
Find when and |
| 17951 |
Giải x |
logarit của x+y=1/2( logarit của x+ logarit của y)+ logarit của 2 |
|
| 17952 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^3)/(2x^2-8) |
|
| 17953 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=(sin(x^3+7)^5)^9 |
|
| 17954 |
Vẽ Đồ Thị |
The graph of a function f is shown below. Find f(2) |
The graph of a function is shown below. Find |
| 17955 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/2 của cos(x)^9sin(x)^5 đối với x |
|
| 17956 |
Rút gọn |
15/(10 căn bậc hai của 2) |
|
| 17957 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4/3=-6e-5/3 |
|
| 17958 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 3)/-1 |
|
| 17959 |
Rút gọn |
(2+i^6)-(1-i^2) |
|
| 17960 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2^(1/2)*2^3 |
|
| 17961 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 40/125 |
|
| 17962 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 6)/(5- căn bậc hai của 24) |
|
| 17963 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x+4x^2(2x+7)-6x^2-9x |
|
| 17964 |
Xác định nếu Đúng |
(cos(pi/2-theta))/(sin(2theta))=(sec(theta))/2 |
|
| 17965 |
Giải x |
(2x+5)/(x+1)+3/(x-1)=(x+2)/(x-1) |
|
| 17966 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/3 của căn bậc hai của 1+tan(x)^2 đối với x |
|
| 17967 |
Giải k |
k=6(-5)+100 |
|
| 17968 |
Find the Turning Points |
f(x)=-x^3-11x^2-28x |
|
| 17969 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-5<10c-1<74 |
|
| 17970 |
Giải a |
v^2=v_0^2+2ax |
|
| 17971 |
Giải x |
2(x-4 1/2)=-6.1 |
|
| 17972 |
Rút gọn |
((14x^4)/(9x))÷((7x)/(18x^3)) |
|
| 17973 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x^2+x-6)/(x^3-3x^2-16x+48) |
|
| 17974 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
11w+6>=182 |
|
| 17975 |
Nhân |
5/9*2/5*7/2 |
|
| 17976 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 2x^3-5x^2-3x |
|
| 17977 |
Tìm MCNN |
-3/(4x+4) and (9x)/(x+1) |
and |
| 17978 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến infinity của 1/( căn bậc hai của pix) đối với x |
|
| 17979 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 3^3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 17980 |
Ước Tính |
(4a)/5+3/2-a/4=(7a)/10 |
|
| 17981 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
520deg |
degrees |
| 17982 |
Rút gọn |
4^4*(4^-2)^4 |
|
| 17983 |
Ước Tính |
(7^-2m^0)/(n^-4) |
|
| 17984 |
Rút gọn |
((2x^-3)^2)/(4x^4) |
|
| 17985 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
sin(theta)^2+sin(theta)-2=0 |
|
| 17986 |
Ước Tính |
h(t)=175(1.028)^5 |
|
| 17987 |
Giải n |
-8.4e^(n+2.7)=-15 |
|
| 17988 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/e |
|
| 17989 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 9 |
|
| 17990 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 36+ logarit cơ số 4 của 4+ logarit cơ số 3 của 1/27 |
|
| 17991 |
Giải x |
2x^4-5x^3+10x^2-9=0 |
|
| 17992 |
Ước Tính |
3^(9x)=3^(7x+8) |
|
| 17993 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
120deg |
degrees |
| 17994 |
Giải y |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+yx+z)/(x^2-1)=3 |
|
| 17995 |
Giải x |
3x^2(2x+3)=0 |
|
| 17996 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2x^2)/(3x^2-4x) |
|
| 17997 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3+5x^2+14x+16 is divided by x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 17998 |
Giải a |
1/a-1/b=1/c |
|
| 17999 |
Chia |
( căn bậc hai của 20)÷( căn bậc hai của 5) |
|
| 18000 |
Rút gọn |
(4+i^2)+(9+i^3) |
|