| 1701 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^5y^2-27x^2y^5 |
|
| 1702 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 3/4 |
|
| 1703 |
Ước Tính |
12(14/2)-3^3+15-9^2 |
|
| 1704 |
Rút gọn |
(2+3 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+5) |
|
| 1705 |
Verify the Differential Equation Solution |
y'=y-2x , y=3x |
, |
| 1706 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của căn bậc bốn của 5w+2 |
|
| 1707 |
Giải b |
b/(d-g)=n |
|
| 1708 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=cos(x)^2 |
|
| 1709 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-2xe^(1-x^2) |
|
| 1710 |
Rút gọn |
(4x)/(x-9)+3/2 |
|
| 1711 |
Giải x |
(2^(x/2))(4^(x/2))=2^6 |
|
| 1712 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(e^(2x))^4cos(e^(2x))e^(2x) đối với x |
|
| 1713 |
Giải x |
x/3+(x-1)/4=2+x |
|
| 1714 |
Giải w |
2(v-3)=1-(w+4) |
|
| 1715 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của (3m)/(2n) |
|
| 1716 |
Rút gọn |
a/(c-3)-6/(3-c) |
|
| 1717 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của xy) |
|
| 1718 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
x+ căn bậc hai của x+1 |
|
| 1719 |
Giải p |
căn bậc hai của (p+2)^2=-5 |
|
| 1720 |
Giải k |
-3(5k+3)=-6k |
|
| 1721 |
Giải x |
y=x/2+3 |
|
| 1722 |
Giải x |
2^(2x)-12*2^x+2^5=0 |
|
| 1723 |
Rút gọn |
((a^2a^3)^2*a^4)÷(((a^-1)^-2)^3) |
|
| 1724 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (5x^3)/(2xy^3) |
|
| 1725 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (16u^7v^2)/(4uv^5) |
|
| 1726 |
Verify the Differential Equation Solution |
y'=(3y)/x , y=3x |
, |
| 1727 |
Rút gọn |
(x^2+9y^2)/(x-3y)+(6xy)/(3y-x) |
|
| 1728 |
Rút gọn |
(a^4c^2e^0)/(b^-1d^-3) |
|
| 1729 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/2*5^(-x)-1 |
|
| 1730 |
Giải x |
5x^6=30 |
|
| 1731 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 4/5 |
|
| 1732 |
Rút gọn |
11x^3*7x^(7/3) |
|
| 1733 |
Rút gọn |
(5^(1/2)x^(1/4))^2 |
|
| 1734 |
Giải y |
22y+7=8y |
|
| 1735 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x-1)^2+8(y+2)=0 |
|
| 1736 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/(2^(4x)) |
|
| 1737 |
Rút gọn |
(4 7/8x^2-6 3/5x)+(4 4/5x-2 3/8x^2) |
|
| 1738 |
Tìm Tập Xác Định |
(4ab)/(cx+dx)*(ax+bx)/(2ab) |
|
| 1739 |
Rút gọn |
(x^2)/(x^2-16)+(8(x-2))/(16-x^2) |
|
| 1740 |
Rút gọn |
(a^2+6a+9)/(a^2+6a+15) |
|
| 1741 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x-y^2=4x+25 |
|
| 1742 |
Giải j |
3j=9(j-10) |
|
| 1743 |
Giải x |
-2x^2+5x+6=4x^2+5x |
|
| 1744 |
Rút gọn |
2/3(6x-1/6)+3x |
|
| 1745 |
Giải g |
-4g+4+4=10-2g |
|
| 1746 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x+2y=6 3y=-12x+9 |
|
| 1747 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 7 |
|
| 1748 |
Ước Tính |
1/6+3 2/4 |
|
| 1749 |
Tìm Tập Xác Định |
((x^2-9)/(y^2-25))÷((2x^2-6x)/(3y^2-15y))+(3-1.5y)/(y+5) |
|
| 1750 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của 6*i căn bậc hai của 1/3 |
|
| 1751 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 18) |
|
| 1752 |
Giải x |
4/9x-12=-1/6(x-12)-3 |
|
| 1753 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
y=-x+1 y=4x-14 |
|
| 1754 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
cos(theta)+sin(theta)*tan(theta)=2 |
|
| 1755 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(b+c)+3b+3c |
|
| 1756 |
Ước Tính |
30-1÷(1/25) |
|
| 1757 |
Rút gọn |
3 căn bậc ba của 36xy*2 căn bậc ba của 6x^2y^2 |
|
| 1758 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/x>=2 |
|
| 1759 |
Ước Tính |
(x+5)/(y-3)=0 |
|
| 1760 |
Rút gọn |
((b-2)^2)/((2-b)^2) |
|
| 1761 |
Rút gọn |
((x^2+2x-3)/(x-4))/((2x^2+5x-3)/(x^2-16)) |
|
| 1762 |
Rút gọn |
5a^0+(5a)^0 |
|
| 1763 |
Tìm Tích Số |
(2x^3y-3y)^2 |
|
| 1764 |
Rút gọn |
(x-3)/(x-1)-2/(1-x) |
|
| 1765 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
32>-2y |
|
| 1766 |
Rút gọn |
(8y^-8)/(x^3y^-5) |
|
| 1767 |
Giải m |
2m^3-m^2-18m+9=0 |
|
| 1768 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((a^2+3)^(1/3))/((a^2-3)^(-1/3)) |
|
| 1769 |
Rút gọn |
(xy)/(a^2+a^3)*(a+a^2)/(x^2y^2) |
|
| 1770 |
Rút gọn |
(5x)/(4x-8)+(x+2)/(x-2) |
|
| 1771 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của (x+2020)(x+2021)-x |
|
| 1772 |
Giải y |
-2+2(6y+7)=9y |
|
| 1773 |
Ước Tính |
0.756^2-0.241*0.756-0.415*0.756 |
|
| 1774 |
Tìm Tích Số |
(2^3x)^2 |
|
| 1775 |
Giải y |
1-2/(6y)=3/(12y) |
|
| 1776 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của [12x^2+csc(3x)^2] đối với x |
|
| 1777 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-1=2x-y 8x-4y=-4 |
|
| 1778 |
Giải m |
0.5(7m-5)+3=8(2m+0.5) |
|
| 1779 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4 căn bậc hai của x-2>20 |
|
| 1780 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của 18+i căn bậc hai của 27 |
|
| 1781 |
Rút gọn |
((x^(1/4))^8)/( căn bậc ba của x^3) |
|
| 1782 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-sin((6x)/5-(2pi)/3) |
|
| 1783 |
Nhân |
6 căn bậc hai của 8*2 căn bậc hai của 3 |
|
| 1784 |
Nhân |
(2x^2-x-3)/(x+4)*(x^2-2x-24)/(x+1) |
|
| 1785 |
Rút gọn |
(x^-2y)/(x^4y^-1) |
|
| 1786 |
Phân Tích Nhân Tử |
(24x^4-15x^2+6x)-(10x^4+5x^2-4x) |
|
| 1787 |
Giải n |
n=2 , a=36 |
, |
| 1788 |
Giải x |
|x-3|+1=0 |
|
| 1789 |
Rút Gọn Căn Thức |
-2 căn bậc bốn của 80x^8y^9z |
|
| 1790 |
Rút gọn |
(-10m^-1y^0r)/(-14m^-7y^-3r^-4) |
|
| 1791 |
Tìm Nguyên Hàm |
x*e^(x^2) |
|
| 1792 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
13(ab)^(1/2) |
|
| 1793 |
Giải x |
1/5(5x-5)+3x=-9(1/3X+4) |
|
| 1794 |
Rút gọn |
(2^3*3^2)/(2^4*3^2) |
|
| 1795 |
Giải m |
5(m-2)+m=6(m-4) |
|
| 1796 |
Giải k |
10k-10=5(3k+5) |
|
| 1797 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x^2sec(2x^3-6)^2 đối với x |
|
| 1798 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9x^2-1-(3x-2)^2=0 |
|
| 1799 |
Rút gọn |
(a-b)(a+b)(a-3b) |
|
| 1800 |
Giải m |
(5^6)/(5^m)=5^9 |
|