| 17001 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((5x^2+10x)/(x^2+2x+1))÷((20x+40)/(x^2-1)) |
|
| 17002 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(2|x+1|)/3=6 |
|
| 17003 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
e^x+e^(-x) |
|
| 17004 |
Tìm dy/dx |
y căn bậc hai của y^3+1=x |
|
| 17005 |
Tìm Tích Số |
(r^3-6t^4)(r^3+6t^4) |
|
| 17006 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x^2-9+ logarit tự nhiên của 9 = logarit tự nhiên của 40 |
|
| 17007 |
Giải x |
20x=5x^2+20 |
|
| 17008 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
d^2+d-7=-5 |
|
| 17009 |
Giải x |
(3x)/(x+2)=5/9 |
|
| 17010 |
Rút gọn |
(2x+y)(3x^2+2xy+5y^2) |
|
| 17011 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^3e^(-x^4) đối với x |
|
| 17012 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x+2y<0 |
|
| 17013 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(3,-8) and (6,-4) |
and |
| 17014 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-420) |
|
| 17015 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
1/(( căn bậc sáu của n)^5) |
|
| 17016 |
Giải x |
7 căn bậc ba của x-3>=21 |
|
| 17017 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x/( căn bậc hai của 4-4x^2) đối với x |
|
| 17018 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x^3-2x^2-8x)/(3x^2-27) |
|
| 17019 |
Rút gọn |
3n-1/2*0.3n |
|
| 17020 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3mn(m^2n^3+2mn) |
|
| 17021 |
Ước Tính |
45+27÷3-(4^2+6) |
|
| 17022 |
Vẽ Đồ Thị |
y-1/2x=-1 |
|
| 17023 |
Ước Tính |
(2^2*3^-3)/(2^-1*3) |
|
| 17024 |
Rút gọn |
(3x^2y^4)^2(-4xy^5) |
|
| 17025 |
Rút gọn |
y^5y^3-(y^-2)^4 |
|
| 17026 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
3(x+4)^2+47=50 |
|
| 17027 |
Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số |
f(x)=x^3+12x^2+25x-70 g(x)=x+7 |
|
| 17028 |
Rút gọn |
5+20-4^2 |
|
| 17029 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến infinity của 5/((x+2)( logarit tự nhiên của x+2)^2) đối với x |
|
| 17030 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x |
|
| 17031 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x* logarit tự nhiên của x) |
|
| 17032 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^3)/( căn bậc ba của x^2) |
|
| 17033 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
f-5.2>=1.6 |
|
| 17034 |
Giải x |
-13x^2-9x+4=5+2x^2-x |
|
| 17035 |
Giải p |
căn bậc bốn của p+2=3 |
|
| 17036 |
Rút gọn |
(3/x-x/3)((3x)/(x^2+6x+9)) |
|
| 17037 |
Ước Tính |
2/3(2)^3 |
|
| 17038 |
Tìm MCNN |
(3x)/(7x+14) and -6/(x+2) |
and |
| 17039 |
Nhân |
x^2y^-4*x^3y^2 |
|
| 17040 |
Giải x |
6x+9=x^2 |
|
| 17041 |
Rút gọn |
(21f^2g^(7/4))/(7(fg^(3/4))) |
|
| 17042 |
Giải d |
d-7=(4d+3)/e |
|
| 17043 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến k của (2kx-x^2) đối với x=18 |
|
| 17044 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=- logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 17045 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+12x=7x+1 |
|
| 17046 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của cos(x/3) |
|
| 17047 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
7/(-2+ căn bậc hai của 13) |
|
| 17048 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x(x+1)(x-2) |
|
| 17049 |
Giải x |
(4x-2)/(2x)=7 |
|
| 17050 |
Ước Tính |
4*(1/2)^1 |
|
| 17051 |
Tìm Tập Xác Định |
y=1/( căn bậc hai của 6-2x) |
|
| 17052 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((5w^-4h^5)^-4)/(4w^2) |
|
| 17053 |
Rút gọn |
((3x^-1)/(9y^2))^-2 |
|
| 17054 |
Nhân |
(3x^4+2x)*(2x^2-5x+34) |
|
| 17055 |
Giải n |
căn bậc hai của n-5=30 |
|
| 17056 |
Cộng |
2ab+4ac-5c ; con , -6c+7ab |
; con , |
| 17057 |
Tìm ƯCLN |
16 and 20 |
and |
| 17058 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1/2,32) |
f(t)=t^-5 ;, (1/2,32) |
;, |
| 17059 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=7 đến 23 của 2x+1 |
|
| 17060 |
Ước Tính |
1/2pi(2)^2 |
|
| 17061 |
Tìm Tích Số |
(5y-20)/(3y+15)*(7y+35)/(10y+40) |
|
| 17062 |
Giải b |
11=5+ căn bậc hai của 35b+1 |
|
| 17063 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=2*cos(x+pi) |
|
| 17064 |
Giải b |
ab=cde |
|
| 17065 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit cơ số b của 2- logarit cơ số b của 4 |
|
| 17066 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 1 của (x^4+x^3-4x^2+6) đối với x |
|
| 17067 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=((x-4)(x+5))/((x+5)(x+5)) |
|
| 17068 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
2((2x+3)/(x-3))-25(x-3)/(2x+3)=5 , x!=3 and x!=-3/2 |
, and |
| 17069 |
Cộng |
4/10+40/100 |
|
| 17070 |
Rút gọn |
1/6(2/3)^-2 |
|
| 17071 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x+7 g(x)=x^2+2x-1 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 17072 |
Giải x |
2y=x-5 |
|
| 17073 |
Rút gọn |
(n^3+2n^2)(n^2-3n+8) |
|
| 17074 |
Tìm Nguyên Hàm |
(dx)/(1+x^2) |
|
| 17075 |
Giải x |
4(x-3)-(x+6)=3(x-6) |
|
| 17076 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-3) |
|
| 17077 |
Chia |
(48a^3bc^2)÷3abc |
|
| 17078 |
Tìm Đỉnh |
4x^2+y^2=9 |
|
| 17079 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+3=7 |
|
| 17080 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+2y>=4 3x-2y<4 |
|
| 17081 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 , tan(theta)>0 |
, |
| 17082 |
Rút gọn |
-2(3x^2+5x+14)+10 |
|
| 17083 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x-1)^2sin(x) |
|
| 17084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-0.8>-2.4 |
|
| 17085 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3 căn bậc ba của x=12 |
|
| 17086 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
tan(theta)^2+5tan(theta)+6=0 |
|
| 17087 |
Rút gọn |
sin(-60)cos(40)+cos(-60)sin(40) |
|
| 17088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
sin(2x)>0 |
|
| 17089 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
6 căn bậc hai của 1/3 |
|
| 17090 |
Tìm Nguyên Hàm |
(1+ logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 17091 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x)/(7x-1) |
|
| 17092 |
Chia |
(12a^3p^4)÷(-2)a^2p |
|
| 17093 |
Rút gọn |
-n*8*n |
|
| 17094 |
Rút gọn |
((15y^5)/(3y^2))^2 |
|
| 17095 |
Ước Tính |
x/(2a)=-b cộng hoặc trừ căn bậc hai của b^2-4ac |
|
| 17096 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-3x-3y=-12 y=0 |
|
| 17097 |
Rút gọn |
((1-x)/((2x-x^2)^(1/2)))^2 |
|
| 17098 |
Giải c |
căn bậc ba của c-1-14=-4 |
|
| 17099 |
Rút gọn |
(2x^-2y^4z^-5)^3 |
|
| 17100 |
Giải x |
-5x-3x+2=-8x+2 |
|