| 16001 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+x^3 |
|
| 16002 |
Tìm Liên Hợp Phức |
1/6-5/6i |
|
| 16003 |
Giải u |
u^2=0 |
|
| 16004 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của xy- căn bậc hai của 9xy |
|
| 16005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-16<x/-4+6<=-2 |
|
| 16006 |
Tìm Tích Số |
3ab(4a^2-7b^3) |
|
| 16007 |
Giải x |
(2x+1)/3+(4-x)/6=3 |
|
| 16008 |
Rút gọn |
-2/(1+ căn bậc hai của 6) |
|
| 16009 |
Tìm Góc Chỉ Phương của Vectơ |
-6i+2j |
|
| 16010 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(16x^4y^-3z^4)/(36x^-2yz^0) |
|
| 16011 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của |x^2-1| |
|
| 16012 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(arcsin(e^(3x))) |
|
| 16013 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
g(x)=xe^(3x) |
|
| 16014 |
Tìm BCNN |
2 and 7 |
and |
| 16015 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=2x-2 |
Graph the line with the equation |
| 16016 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x) = logarit của 7x-9+3 |
|
| 16017 |
Giải x |
(x+4)/x-5/(6x)=7/6 |
|
| 16018 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến infinity của 2xe^(x^2) đối với x |
|
| 16019 |
Rút gọn |
6+1.5(5x^(3/5)y^(2/3))^0 |
|
| 16020 |
Giải u |
6/9=u/12 |
|
| 16021 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos(theta-60 độ ) |
|
| 16022 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4|x+7|)/3<8 |
|
| 16023 |
Tìm Độ Nghiêng |
2 , 8 , 8 , 12 |
, , , |
| 16024 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2* logarit tự nhiên của x |
|
| 16025 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(2x^2-98)/(x+4) |
|
| 16026 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=6 đến 23 của i^2-2i+7 |
|
| 16027 |
Nhân |
(4x^3)/3*(9/x)^3 |
|
| 16028 |
Giải y |
(8+2y)/3=x |
|
| 16029 |
Rút gọn |
-3x^4y^4z^0 |
|
| 16030 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
4>=-g/8 |
|
| 16031 |
Giải x |
2/k-3/(x+k)=0 |
|
| 16032 |
Rút gọn |
10(3/10x-2/5) |
|
| 16033 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của z^9)/( căn bậc bốn của z^3) |
|
| 16034 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(f(-5))/(f(2)) |
|
| 16035 |
Ước Tính |
42/12+5*18^(-1/2)-2 |
|
| 16036 |
Giải x |
9/(x-1)=3+11/(x-1) |
|
| 16037 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-2(2x+1)(x-3)+5 |
|
| 16038 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=e^(6-x) |
|
| 16039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+25x-54>-8x |
|
| 16040 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
xy^2-x+3y^2+1=0 |
|
| 16041 |
Ước Tính |
(1/27)^(4-x)=9^(2x-1) |
|
| 16042 |
Trừ |
(10a^4-a)-(a^4+2a-2) |
|
| 16043 |
Tìm Tập Xác Định |
A(r)=2pir^2+16pir |
|
| 16044 |
Giải x |
14^(3-8x)+9=77 |
|
| 16045 |
Rút gọn |
i*3i |
|
| 16046 |
Rút gọn |
(8/9xy^4)^2 |
|
| 16047 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 4^5)( căn bậc ba của 5^5) |
|
| 16048 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3a+1>(-7a-14)/-4 |
|
| 16049 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-4p^-5)/(-2(p^5)^5) |
|
| 16050 |
Tìm BCNN |
9x^2+30x+25 and 9x^2-25 |
and |
| 16051 |
Rút gọn |
(4x^4y)^2-11x^8y^2 |
|
| 16052 |
Giải x |
|2x-6|-4>=6 |
|
| 16053 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
cos(theta)<0 |
|
| 16054 |
Giải x |
2(x+3)<0 |
|
| 16055 |
Rút gọn |
-3xy(4x^2y^4-2xy^3) |
|
| 16056 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
27(-2/3) |
|
| 16057 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
h(t)=3(t-5)^3(t-3)^3(t-2) |
|
| 16058 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^4)/81 |
|
| 16059 |
Giải x |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của x=3 |
|
| 16060 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=5+ căn bậc ba của x-1 |
|
| 16061 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của 1+x |
|
| 16062 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/10+8/100 |
|
| 16063 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-6w^3z^4-3w^2z^5+4w+5z)÷(2w^2z) |
|
| 16064 |
Tìm Nguyên Hàm |
(12x^2-4x)dx |
|
| 16065 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
5/2 , 2 , 8/5 |
, , |
| 16066 |
Giải x |
1/3(1/2x-9)=1/2(x+18) |
|
| 16067 |
Giải v |
59.8=1/20v^2+v |
|
| 16068 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2/(3(x-5))+4 |
|
| 16069 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-3s>=33 |
|
| 16070 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của c^9)/( căn bậc bốn của c) |
|
| 16071 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên trái của (1x^2-2x)/(x^2-x-2) |
|
| 16072 |
Giải x |
căn bậc hai của x*(x+2)+4=2 |
|
| 16073 |
Cộng |
(m+3)+(2m-3) |
|
| 16074 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/24<-1/6 |
|
| 16075 |
Trừ |
(2x^2y-5xy+3y^2)-(7xy-6y^2+5x^2y) |
|
| 16076 |
Rút gọn |
(7x^4+4-x+3x^3)+(5x^3+3x-9) |
|
| 16077 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-5x-10+3x^4+4x^2 |
|
| 16078 |
Giải n |
5^2*5^4=5^n |
|
| 16079 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/3 của sin(x)cos(x)^3 đối với x |
|
| 16080 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (4x^3+3x^2)/(x-7x^2) |
|
| 16081 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-cos(x)-2x)/(x^2-2x) |
|
| 16082 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+e^(2x))^(1/x) |
|
| 16083 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5d^-3)/(-4(d^-5)^3) |
|
| 16084 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-27x^-9)^(1/3) |
|
| 16085 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax+ay+bx+by-cx-cy |
|
| 16086 |
Giải x |
4/3=-6x-5/3 |
|
| 16087 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
2x^4+8x^3+10x^2+40x |
|
| 16088 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
5(x^2-5)+8=3 |
|
| 16089 |
Ước tính Hàm Số |
15+18 , 36-75+84 , 214-0 , 25 |
, , , |
| 16090 |
Chứng mình Đẳng Thức |
x^3-27=(x-3)(x^2+3x+9) |
|
| 16091 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4n^2+24n+25=4n |
|
| 16092 |
Giải x |
4/3x-1=2/3x+6 |
|
| 16093 |
Giải Hệ chứa Equations |
8x+3y+z=-2 3x-5y=20 12x+30y=-120 |
|
| 16094 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+1)(2x-1) đối với x |
|
| 16095 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc năm của mn)^2 |
|
| 16096 |
Giải x |
x^(1/2)-(x-5)^(1/2)=2 |
|
| 16097 |
Giải x |
(81^(3x+2))/(243^(-x))=3^4 |
|
| 16098 |
Ước Tính |
-3x+8<15 |
|
| 16099 |
Rút gọn |
2i^4+i^2 |
|
| 16100 |
Rút gọn |
52+(-x/3)+(-40) |
|