| 13801 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x-(-4y)=-16 |
|
| 13802 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/6x^4+x^3-10x^2 |
|
| 13803 |
Chia |
(225x^5y^3)÷15xy |
|
| 13804 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của căn bậc hai của 16r^4g^4p^4 |
|
| 13805 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
What is (f-g)(x) if f(x)=10x+4 and g(x)=7x+4 ? |
What is if and ? |
| 13806 |
Giải f |
3(2 1/4+f)=12 3/4 |
|
| 13807 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x/1)^2-sin(x) đối với x |
|
| 13808 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(1-cos(2x))/(sin(2x)) |
|
| 13809 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15r^3* căn bậc hai của 20r^2 |
|
| 13810 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1+x)^3 |
|
| 13811 |
Tìm Tập Xác Định |
R(x)=(x^2-25)/(x^4-16) |
|
| 13812 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-y<3 |
|
| 13813 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1^-10 |
|
| 13814 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3 căn bậc ba của -x-2+6 |
|
| 13815 |
Giải k |
64^(1/k)=2 |
|
| 13816 |
Rút gọn |
i^36*i^20*i^40 |
|
| 13817 |
Rút gọn |
(1- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 13818 |
Vẽ Đồ Thị |
y>5 y>=x |
|
| 13819 |
Ước Tính |
(-t/3)^2 |
|
| 13820 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^3-16x)/(-4x^2+4x+24) |
|
| 13821 |
Tìm dy/dx |
-xy^3=-y^2-3 |
|
| 13822 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của x^3 |
|
| 13823 |
Ước Tính |
5(4+(6-3)^2)-9 |
|
| 13824 |
Giải x |
(3x)/(x-2)-(2x+3)/(x+4)=2/(x+4) |
|
| 13825 |
Trừ |
(4xy-13x^2y+7)-(7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11) |
|
| 13826 |
Rút gọn |
(5m)/3+3/(3m+15) |
|
| 13827 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y>=2 2x+y>-3 |
|
| 13828 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+2x)/( căn bậc hai của x+9-3) |
|
| 13829 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của căn bậc hai của f(x) |
|
| 13830 |
Giải a |
6/5=(3a+2)/(2a+3) |
|
| 13831 |
Giải f |
265f+8=305 |
|
| 13832 |
Ước tính Hàm Số |
F(-x)=(7x^2-1)/(x^2) |
|
| 13833 |
Ước Tính |
4-2pi+1/2 |
|
| 13834 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=1 3x+5y=15 |
|
| 13835 |
Rút gọn |
27x^2-5y^2+12y^2-14x^2 |
|
| 13836 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
10+g/-9>12 |
|
| 13837 |
Giải y |
x+y=7 x=4 |
|
| 13838 |
Giải x |
2x^2-28x=-98 |
|
| 13839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 2x-14+4>12 |
|
| 13840 |
Giải x |
1/(2x-10)=(2x)/(x-5)+1/2 |
|
| 13841 |
Rút gọn |
4y(8y+24)^-1 |
|
| 13842 |
Tìm Tích Phân |
(3t-1)^3dt |
|
| 13843 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(-2, căn bậc hai của 3) |
|
| 13844 |
Rút gọn |
(8-8i căn bậc hai của 5)/(6+2i căn bậc hai của 5) |
|
| 13845 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-5<10c-1<74 |
|
| 13846 |
Phân Tích Nhân Tử |
20(x+6)^2-4(x+6) |
|
| 13847 |
Rút gọn |
(csc(x)^2-1)/(csc(x)-1) |
|
| 13848 |
Rút gọn |
(-4x-16)/8 |
|
| 13849 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12-5 căn bậc ba của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 13850 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 10^2a^18 |
|
| 13851 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x=10 |
|
| 13852 |
Chia |
(6 căn bậc hai của 28)/(3 căn bậc hai của 4) |
|
| 13853 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sec(120 độ ) |
|
| 13854 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
4z^5-x^-4 |
|
| 13855 |
Giải x |
sec((2pi)/3+x)=2 |
|
| 13856 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(x+4)-2>=2x+6 |
|
| 13857 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) |
|
| 13858 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^2-5x-2)/((x-2)^2(x-1)) đối với x |
|
| 13859 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 216/16 |
|
| 13860 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 9+6) |
|
| 13861 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2k^2)^(-2/7) |
|
| 13862 |
Giải x |
(2x-3)^3=-216 |
|
| 13863 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
3/5z>3/4 |
|
| 13864 |
Ước Tính |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 13865 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+y)a+(x+y)b+(x+y)c |
|
| 13866 |
Cộng |
(10-22i)+(22i) |
|
| 13867 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-x^3+1/5 |
|
| 13868 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-6x-24 y<6x+6 |
|
| 13869 |
Vẽ Đồ Thị |
x<4 y>1 y>=-x+1 |
|
| 13870 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>=6 |
|
| 13871 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>4 |
|
| 13872 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 3x-3 = logarit tự nhiên của 4 |
|
| 13873 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-5x+6)/(x^2-4)*(x^2+3x+2)/(x^2-2x-3) |
|
| 13874 |
Tìm Độ Dốc |
(-5,7) and (3,-1) |
and |
| 13875 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5^(1/8)*5^(3/8))^3 |
|
| 13876 |
Giải h |
f(x)=a(x-h)^2+k |
|
| 13877 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc tám của 16a^12b^4 |
|
| 13878 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x-13)/((x+1)(x-2)) |
|
| 13879 |
Giải x |
2 căn bậc năm của 5x+2-1=3 |
|
| 13880 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2/5x^5+4x^4+10x^3+49 |
|
| 13881 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 2)/(4-3 căn bậc hai của 2) |
? |
| 13882 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=10x^(1/3) ; find f^-1(x) |
; find |
| 13883 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
15*15 |
|
| 13884 |
Giải x |
solve 3^(x-2)=3^7 |
solve |
| 13885 |
Giải x |
(x+2)(x+3)=x^2+5x+6 |
|
| 13886 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=xe^x |
|
| 13887 |
Rút gọn |
((3c)/(4a^2bc^2))^2 |
|
| 13888 |
Rút gọn |
(-1/x)*(1-x)/(1+x)*x/(x^2-1) |
|
| 13889 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(-2 căn bậc hai của 7+5 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3r) |
|
| 13890 |
Cộng |
4/(x+5)+(2x)/(x^2-25) |
|
| 13891 |
Giải x |
1/4(12-4x)=3-x |
|
| 13892 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=4 đến 12 của 1/4*3^(k-1) |
|
| 13893 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
2sin(2x)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 13894 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1+x/4)^8 |
|
| 13895 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x=10-1/2y 8=x-y |
|
| 13896 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2x^3+3x+1 |
|
| 13897 |
Nhân |
-2/9(-5/3) |
|
| 13898 |
Giải k |
-12=19k-4k+3 |
|
| 13899 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của ((x+7)^4)/(x+1) |
|
| 13900 |
Rút gọn |
(6y-3)/(5y)-(y+2)/(5y) |
|