Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 701 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3cos(4x-8pi) | |
| 702 | Quy đổi từ Radian sang Độ | pi/10 | |
| 703 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (0,-2) | |
| 704 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 | |
| 705 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(4x) | |
| 706 | Vẽ Đồ Thị | y=-cos(x) | |
| 707 | Vẽ Đồ Thị | y=2sin(2x) | |
| 708 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(x-pi/2) | |
| 709 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | (3pi)/4 | |
| 710 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | pi/4 | |
| 711 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 2 | |
| 712 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 3+3i | |
| 713 | Ước Tính | csc(45 độ ) | |
| 714 | Ước Tính | sin(1/2) | |
| 715 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (4pi)/5 | |
| 716 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (10pi)/3 | |
| 717 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (9pi)/4 | |
| 718 | Quy đổi từ Độ sang Radian | (3pi)/4 | |
| 719 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 9 | |
| 720 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 125 | |
| 721 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 115 | |
| 722 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -105 | |
| 723 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 15 độ | |
| 724 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 5 | |
| 725 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4sin(x) | |
| 726 | Tìm Góc Tham Chiếu | 120 độ | |
| 727 | Tìm Góc Tham Chiếu | 210 | |
| 728 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((5pi)/12) | |
| 729 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(15) | |
| 730 | Tìm Góc Tham Chiếu | (11pi)/3 | |
| 731 | Tìm Phần Bù | pi/6 | |
| 732 | Chứng mình Đẳng Thức | (cot(x))/(csc(x))=cos(x) | |
| 733 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(12/13) | |
| 734 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(6) | |
| 735 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(55) | |
| 736 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(1/2)) | |
| 737 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(180 độ ) | |
| 738 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/6+pi/4) | |
| 739 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(10) | |
| 740 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(750) | |
| 741 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(300 độ ) | |
| 742 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(1) | |
| 743 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(330 độ ) | |
| 744 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(360) | |
| 745 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((13pi)/6) | |
| 746 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-pi/4) | |
| 747 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(10) | |
| 748 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(45) | |
| 749 | Rút gọn | (sec(x-1)^2)/(sin(x)^2) | |
| 750 | Rút gọn | (cos(A))/(sin(A)) | |
| 751 | Giải ? | cos(3x)=1 | |
| 752 | Giải ? | csc(x)=2 | |
| 753 | Giải ? | cos(x)+1=0 | |
| 754 | Giải x | 3sin(x)^2=cos(x)^2 | |
| 755 | Rút gọn | cos(( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 756 | Rút gọn | cos(arcsin(( căn bậc hai của 2)/2)) | |
| 757 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (11pi)/4 | |
| 758 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta)=-1/2 | |
| 759 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=2+5i | |
| 760 | Rút gọn | -2/( căn bậc hai của 2) | |
| 761 | Rút gọn | sec(arcsin(u)) | |
| 762 | Rút gọn | (x^2)/(y^2)+1 | |
| 763 | Rút gọn | tan(arccos(4x)) | |
| 764 | Rút gọn | tan(pi/6) | |
| 765 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) | |
| 766 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 33) | |
| 767 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/1 | |
| 768 | Rút gọn | 1-2cos(x)^2+cos(x)^4 | |
| 769 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)=5/13 | |
| 770 | Rút gọn | (sin(x))/( căn bậc hai của 1-sin(x)^2) | |
| 771 | Rút gọn | arccsc( căn bậc hai của 2) | |
| 772 | Giải x | 2sin(x)^2-cos(x)-1=0 | |
| 773 | Giải x | 2cos(x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 774 | Giải t | 100/(1+25e^(-0.095t))=70 | |
| 775 | Rút gọn | 5/(2 căn bậc hai của 6) | |
| 776 | Rút gọn | (1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 777 | Ước Tính | tan((3pi)/2) | |
| 778 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(60 độ ) | |
| 779 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/2) | |
| 780 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-pi/3) | |
| 781 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(-1)) | |
| 782 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(405) | |
| 783 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(270 độ ) | |
| 784 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-45 độ ) | |
| 785 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((3pi)/2) | |
| 786 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((5pi)/3) | |
| 787 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(36) | |
| 788 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(330) | |
| 789 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((13pi)/4) | |
| 790 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(180 độ ) | |
| 791 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(9) | |
| 792 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(300 độ ) | |
| 793 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(56) | |
| 794 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(210) | |
| 795 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(37) | |
| 796 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-(4pi)/3) | |
| 797 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(300) | |
| 798 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | sin(x)^2 | |
| 799 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | cos(x) | |
| 800 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(180) |