Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
48901 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 2sin(theta)
48902 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3sin(2x)+4cos(2x)
48903 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -1/2sin(3t-2pi)
48904 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -1/2sin(4t-2pi)
48905 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -1/2cos(2x-2pi)
48906 Vẽ Đồ Thị x^2+y^2=9
48907 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 5tan(1/3x+pi/2)
48908 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 4sin(1/3x)
48909 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -5cos(x)
48910 Ước tính Hàm Số f(t-6)=|x+2|-15
48911 Tìm Tiêu Điểm (x^2)/12+(y^2)/16=1
48912 Tìm Tiêu Điểm (x^2)/12+(y^2)/9=1
48913 Tìm Tiêu Điểm (x^2)/121+y^2=1
48914 Tìm Tiêu Điểm (x^2)/36+(y^2)/81=1
48915 Tìm Tiêu Điểm 25x^2+16y^2-64y-336=0
48916 Tìm Tiêu Điểm 25x^2+9y^2+100x-125=0
48917 Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây 37.54 độ
48918 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3^x=5x-1
48919 Tìm Khoảng Biến Thiên F(x)=5cos(x)
48920 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 0<=x<=2pi
48921 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (4/5,y)
48922 Tìm Phương Trình của Đường Tròn theta=pi/2
48923 Tìm Khoảng Biến Thiên F(x)=2cos(x-3)
48924 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (3b)^(2/d)
48925 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=sin(1/2)(x-pi)
48926 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+10x-107=-7
48927 Cộng b/a+1/b
48928 Cộng sin(x)+cos(x)
48929 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 2 của căn bậc ba của x^12y
48930 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số 5 của (m^2n^3)^4
48931 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=-sin(2x)-sin(x)
48932 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit cơ số g của ( căn bậc hai của st^2)/(r^3)
48933 Phân Tích Nhân Tử 27x^4-x
48934 Phân Tích Nhân Tử 3x^4+12x^2+6x^3
48935 Tìm Bậc cot(theta)=- căn bậc hai của 3
48936 Tìm Bậc tan(theta)=2/3
48937 Tìm Bậc theta=( căn bậc hai của 3)/2
48938 Tìm Bậc theta=225 độ
48939 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+x+4=0
48940 Tìm Góc Phần Tư (3,225 độ )
48941 Tìm Các Đỉnh (x^2)/64+(y^2)/49=1
48942 Tìm Góc Phần Tư (2,pi/6)
48943 Giải Tam Giác A=32 , a=19 , b=14 , ,
48944 Tìm Đỉnh y=1/6x^2+2x+11
48945 Tìm Đỉnh y^2+8y+4x+36=0
48946 Tìm Đỉnh y=2x^2-12x+5
48947 Giải Tam Giác a=5 , b=8 , c=70 , ,
48948 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=2x^2+x-15
48949 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác tan(52 độ 45')
48950 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(theta)=5/6 , cos(theta)=( căn bậc hai của 11)/6 ,
48951 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 2cos(4theta)^2-1
48952 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 2sin(x)^2cos(x)^2
48953 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cot(theta)=cos(theta)csc(theta)
48954 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(theta)=-( căn bậc hai của 3)/2
48955 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(theta)=1/6 , cos(theta)=( căn bậc hai của 35)/6 ,
48956 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(x+y)
48957 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin((3pi)/2-theta)=-cos(theta)
48958 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác sin(pi/12)
48959 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (-( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2)
48960 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (sec(theta))/(csc(theta))=1
48961 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (0,2)
48962 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác 1/(1+sin(x))-1/(1-sin(x))
48963 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (1+tan(theta)^2)cos(theta)^2=1
48964 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác (-7,-2)
48965 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(theta)*csc(theta)=cot(theta)
48966 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(x-pi/2)
48967 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) (x^2-4)(x^2+1)
48968 Giải trên Khoảng sin(x)=-1/2[0,2pi)
48969 Giải trên Khoảng 2sin(2x)-1=0 , [0,2pi) ,
48970 Giải trên Khoảng căn bậc hai của 3sec(theta)-2=0 , [0,2pi) ,
48971 Giải trên Khoảng căn bậc hai của 2cos(x)-1=0 , (0,2pi) ,
48972 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (-1/( căn bậc hai của 17),4/( căn bậc hai của 17))
48973 Tìm Tang với Điểm Đã Cho ( căn bậc hai của 5,2)
48974 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (( căn bậc hai của 77)/9,2/9)
48975 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (2, căn bậc hai của 5)
48976 Xác định nếu Đúng sin(60 độ )=( căn bậc hai của 3)/2
48977 Xác định nếu Đúng cos(29 độ )^2=(1-cos(58 độ ))/2
48978 Xác định nếu Đúng tan(75 độ )=tan(30 độ )+tan(45 độ )
48979 Xác định nếu Đúng 2^2.5=-2(2.5)+11
48980 Xác định nếu Đúng ( căn bậc hai của 3)/2=34 1/2
48981 Xác định nếu Đúng (8^2+3^2)^2=(8^2-3^2)^2+(2*8*3)^2
48982 Xác định nếu Đúng sin(pi/4)=cos(pi/4)
48983 Xác định nếu Đúng sin(30 độ )=1/2
48984 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=pisin(pit-pi)+pi
48985 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=1/2cos(2x)
48986 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-1/2sin(4x-2pi)
48987 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=40cos(80t+20)
48988 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=cos((2pi)/3x)+1
48989 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=8cos(5pix+(3pi)/2)-9
48990 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=7cos(x)-4
48991 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=7sin(8x)+3
48992 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-cos(pitheta)
48993 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-4sec(1/2x)
48994 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=4sin(1/pix-2)+8
48995 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-4sin(2x+pi)-5
48996 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=3tan(4x+pi)
48997 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-1cos(x-pi)+2
48998 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=3/4cos(3x)+4
48999 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=4/5cos(theta)
49000 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=-2-2 căn bậc hai của 3i
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.