| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42901 | Vẽ Đồ Thị | r=9/(3-3cos(x)) | |
| 42902 | Vẽ Đồ Thị | r=(sin(t) căn bậc hai của |cos(t)|)/(sin(t)+7/5)-2sin(t)+2 | |
| 42903 | Vẽ Đồ Thị | r=sin(x)^2 | |
| 42904 | Vẽ Đồ Thị | r = square root of 29 | |
| 42905 | Vẽ Đồ Thị | r = square root of 4cos(x) | |
| 42906 | Vẽ Đồ Thị | r=v^2+2v | |
| 42907 | Vẽ Đồ Thị | r=-0.049 | |
| 42908 | Vẽ Đồ Thị | r=1.6180334 | |
| 42909 | Vẽ Đồ Thị | r=1+2cos(2(3)) | |
| 42910 | Vẽ Đồ Thị | pisin(3/4x-pi/2) | |
| 42911 | Vẽ Đồ Thị | Q(t)=500e^(0.05t) | |
| 42912 | Vẽ Đồ Thị | q(x)=-2x^2-12x-11 | |
| 42913 | Vẽ Đồ Thị | q(x) = logarit của x-3 | |
| 42914 | Vẽ Đồ Thị | r=10sin(x) | |
| 42915 | Vẽ Đồ Thị | r=-2 | |
| 42916 | Vẽ Đồ Thị | r=2+4cos(a) | |
| 42917 | Vẽ Đồ Thị | N(t)=2000/(1+20.7e^(-0.3t)) | |
| 42918 | Vẽ Đồ Thị | N(t)=5000/(1+17.5e^(-0.5t)) | |
| 42919 | Vẽ Đồ Thị | n(t)=500e^(0.45(t)) | |
| 42920 | Vẽ Đồ Thị | n(t)=54e^(0.12t) | |
| 42921 | Vẽ Đồ Thị | n(t)=no (1/2)^(t/3500) | no |
| 42922 | Vẽ Đồ Thị | n<-8 | |
| 42923 | Vẽ Đồ Thị | r=10cos(x) | |
| 42924 | Vẽ Đồ Thị | r=10cos(x)*(2sin(x)) | |
| 42925 | Vẽ Đồ Thị | r=10cos(20) | |
| 42926 | Vẽ Đồ Thị | r=1+4sin(x) | |
| 42927 | Vẽ Đồ Thị | r=11 | |
| 42928 | Vẽ Đồ Thị | r=11cos(x) | |
| 42929 | Vẽ Đồ Thị | r=12(h,k)=(9,0) | |
| 42930 | Vẽ Đồ Thị | r=12-6cos(x) | |
| 42931 | Vẽ Đồ Thị | r=-12cos(x) | |
| 42932 | Vẽ Đồ Thị | r=1-2cos(x) | |
| 42933 | Vẽ Đồ Thị | r=12cos(2x) | |
| 42934 | Vẽ Đồ Thị | r=-1-2sin(2x) | |
| 42935 | Vẽ Đồ Thị | r=14cos(x) | |
| 42936 | Vẽ Đồ Thị | r=-14cos(x-49) | |
| 42937 | Vẽ Đồ Thị | r=-14sin(x) | |
| 42938 | Vẽ Đồ Thị | r=17 | |
| 42939 | Vẽ Đồ Thị | r=1-2sin(-x) | |
| 42940 | Vẽ Đồ Thị | r=1+sin(7x) | |
| 42941 | Vẽ Đồ Thị | rsin(x)=7 | |
| 42942 | Vẽ Đồ Thị | rsin(2x) | |
| 42943 | Vẽ Đồ Thị | -rcot(x)=csc(x) | |
| 42944 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=((x-1)(x+2))/((x+1)(x-3)) | |
| 42945 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=(x^3-27)/(x^2-4x+3) | |
| 42946 | Vẽ Đồ Thị | R(x)=-1/6*(250)^2+200(250) | |
| 42947 | Vẽ Đồ Thị | r(x)=4(1-3/2x)+3x | |
| 42948 | Vẽ Đồ Thị | r*sin(x)=-4 | |
| 42949 | Vẽ Đồ Thị | rx=1 | |
| 42950 | Vẽ Đồ Thị | r=-7 | |
| 42951 | Vẽ Đồ Thị | r=cos(2x) | |
| 42952 | Vẽ Đồ Thị | r=3/(6-cos(x)) | |
| 42953 | Vẽ Đồ Thị | r=1/(1+cos(x)) | |
| 42954 | Vẽ Đồ Thị | r=1/(1-cos(x)) | |
| 42955 | Vẽ Đồ Thị | r=1/(2+cos(theta)) | |
| 42956 | Vẽ Đồ Thị | r=12/(2-sin(x)) | |
| 42957 | Vẽ Đồ Thị | r=14/(3+6sin(x)) | |
| 42958 | Vẽ Đồ Thị | r=15/(8+5sin(x)) | |
| 42959 | Vẽ Đồ Thị | r=2/(1+sin(x)) | |
| 42960 | Vẽ Đồ Thị | r=2/(3cos(x)+sin(x)) | |
| 42961 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(x-pi) | |
| 42962 | Vẽ Đồ Thị | r=24/(1-4sin(x)) | |
| 42963 | Vẽ Đồ Thị | r=24/(4-4sin(x)) | |
| 42964 | Vẽ Đồ Thị | r=3/(1-3cos(x)) | |
| 42965 | Vẽ Đồ Thị | r=3/(3-3cos(x)) | |
| 42966 | Vẽ Đồ Thị | r=4/(1-cos(x)) | |
| 42967 | Vẽ Đồ Thị | r=4/(-3+3sin(x)) | |
| 42968 | Vẽ Đồ Thị | r=4/(3-2sin(x)) | |
| 42969 | Vẽ Đồ Thị | r=4/(4-3sin(x)) | |
| 42970 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=- căn bậc hai của 11x^3+3x^2-5x+2 | |
| 42971 | Vẽ Đồ Thị | p(x) = square root of 36-x | |
| 42972 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=-x^2+6x-5 | |
| 42973 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x^2-8x | |
| 42974 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x^3+2x^2-8x | |
| 42975 | Vẽ Đồ Thị | pi(x)=2sin(2x-pi/4)+1 | |
| 42976 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=4 | |
| 42977 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=-5x^2+280x-3675 | |
| 42978 | Vẽ Đồ Thị | P(y)=x^4-2x^3-11x^2-8x-60 | |
| 42979 | Vẽ Đồ Thị | p+x | |
| 42980 | Vẽ Đồ Thị | pi<x<(3pi)/2 | |
| 42981 | Vẽ Đồ Thị | p=1500+200t | |
| 42982 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(3theta) | |
| 42983 | Vẽ Đồ Thị | p=170+x | |
| 42984 | Vẽ Đồ Thị | P=20-1/2Q | |
| 42985 | Vẽ Đồ Thị | p=2b+2c | |
| 42986 | Vẽ Đồ Thị | P=3x+5y | |
| 42987 | Vẽ Đồ Thị | -p | |
| 42988 | Vẽ Đồ Thị | p(1/2*( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 42989 | Vẽ Đồ Thị | pi(cos(120)sin(120)) | |
| 42990 | Vẽ Đồ Thị | p(t)=16500/(1+18e^(-0.085*30)) | |
| 42991 | Vẽ Đồ Thị | p(t)=2500/(1+4e^(0.0375t)) | |
| 42992 | Vẽ Đồ Thị | p(t)=e^((2t) logarit tự nhiên của 3) | |
| 42993 | Vẽ Đồ Thị | pi(t)=-20cos((5pi)/3t)+100 | |
| 42994 | Vẽ Đồ Thị | P(t)=-3500cos(pi/5t)+3500 | |
| 42995 | Vẽ Đồ Thị | P(t)=82752.5060628^t | |
| 42996 | Vẽ Đồ Thị | P(t)=85000e^(0.013(t)) | |
| 42997 | Vẽ Đồ Thị | P(x)-px^6+x^5-x^4-x+7 | |
| 42998 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x-1)(x+4)^3 | |
| 42999 | Vẽ Đồ Thị | m(t)=40e^(-0.0277*t) | |
| 43000 | Vẽ Đồ Thị | m(x)=(19/4)^(-x) |