| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41501 | Vẽ Đồ Thị | 9i+12j | |
| 41502 | Vẽ Đồ Thị | 9sin(10x) | |
| 41503 | Vẽ Đồ Thị | 9sin(3x) | |
| 41504 | Vẽ Đồ Thị | 9sin(4x) | |
| 41505 | Vẽ Đồ Thị | 9-sin(5x-pi/2) | |
| 41506 | Vẽ Đồ Thị | -9sin(x-pi/6)+8 | |
| 41507 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-18x+200y+184=0 | |
| 41508 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-18x+250y+409=0 | |
| 41509 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-36x+150y+36=0 | |
| 41510 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-72x+100y+19=0 | |
| 41511 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-90x+100y+100=0 | |
| 41512 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2-90x+150y+225=0 | |
| 41513 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+4y^2+36x^2-24y+36=0 | |
| 41514 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+4y^2+36x-24y+36=0 | |
| 41515 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+49y^2-441=0 | |
| 41516 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+9y^2+54x-36y+17=0 | |
| 41517 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+9y^2=135 | |
| 41518 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-4y^2-18x+8y=23 | |
| 41519 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-4y^2-18x-8y-31=0 | |
| 41520 | Vẽ Đồ Thị | 9x^4-25x^3-x^2+19=0 | |
| 41521 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-x^2=36 | |
| 41522 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-x^2=9 | |
| 41523 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2+x^2=324 | |
| 41524 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-16x^2+18y+64x-199=0 | |
| 41525 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-16x^2-72y-64x+224=0 | |
| 41526 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-18y-4x^2-16x-43=0 | |
| 41527 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-4x^2=144 | |
| 41528 | Vẽ Đồ Thị | 9y^2-4x^2-36y-24x-144=0 | |
| 41529 | Vẽ Đồ Thị | 9+9j | |
| 41530 | Vẽ Đồ Thị | 90 độ | |
| 41531 | Vẽ Đồ Thị | 90-40 | |
| 41532 | Vẽ Đồ Thị | 968 độ | |
| 41533 | Vẽ Đồ Thị | A(t)=229 logarit tự nhiên của 0.20*7340 | |
| 41534 | Vẽ Đồ Thị | a(t)=3(1.04)^t | |
| 41535 | Vẽ Đồ Thị | A(w)=w(480-3w) | |
| 41536 | Vẽ Đồ Thị | a(x)=1.3^(x-1) | |
| 41537 | Vẽ Đồ Thị | a(x)=20x-x^2 | |
| 41538 | Vẽ Đồ Thị | a(x-1/a) | |
| 41539 | Vẽ Đồ Thị | A+2B | |
| 41540 | Vẽ Đồ Thị | a=(-t^3+3.4t^2+1.8t) | |
| 41541 | Vẽ Đồ Thị | a=(-11pi)/4 | |
| 41542 | Vẽ Đồ Thị | a=0 | |
| 41543 | Vẽ Đồ Thị | a=295 | |
| 41544 | Vẽ Đồ Thị | a=2x+15 | |
| 41545 | Vẽ Đồ Thị | A=3i+2j | |
| 41546 | Vẽ Đồ Thị | a=57.1t+488 | |
| 41547 | Vẽ Đồ Thị | a=-5b+4c+1 | |
| 41548 | Vẽ Đồ Thị | an=3n-1 | |
| 41549 | Vẽ Đồ Thị | an=8(1/2)^(n-2) | |
| 41550 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-16y^2-36x+96y=-36 | |
| 41551 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-18x+25y^2+100y-116=0 | |
| 41552 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-18x-4y^2-16y-43=0 | |
| 41553 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-30x-25 | |
| 41554 | Vẽ Đồ Thị | arccos(( căn bậc hai của 5)/5) | |
| 41555 | Vẽ Đồ Thị | arccos(1/4x)-pi/2 | |
| 41556 | Vẽ Đồ Thị | arccos(-137/( căn bậc hai của 130* căn bậc hai của 145)) | |
| 41557 | Vẽ Đồ Thị | arccos( căn bậc hai của 3) | |
| 41558 | Vẽ Đồ Thị | arccos(x/2) | |
| 41559 | Vẽ Đồ Thị | arccos(x/y) | |
| 41560 | Vẽ Đồ Thị | arccos(0) căn bậc năm của sin(x) | |
| 41561 | Vẽ Đồ Thị | arccos(140) | |
| 41562 | Vẽ Đồ Thị | arccot(x+2) | |
| 41563 | Vẽ Đồ Thị | arccsc(1/3x) | |
| 41564 | Vẽ Đồ Thị | arccsc(2x) | |
| 41565 | Vẽ Đồ Thị | arccot(-0.089) | |
| 41566 | Vẽ Đồ Thị | arccot(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 41567 | Vẽ Đồ Thị | arccot( căn bậc hai của 3/2) | |
| 41568 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+16y^2-36x-96y+36=0 | |
| 41569 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+16y^2-54x+64y+1=0 | |
| 41570 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+16y^2-90x-32y+97=0 | |
| 41571 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2+36x=189 | |
| 41572 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2+25y^2+54x+50y-119=0 | |
| 41573 | Vẽ Đồ Thị | arccos(300) | |
| 41574 | Vẽ Đồ Thị | arccos(sin(x)) | |
| 41575 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-4y^2+18x-16y-43=0 | |
| 41576 | Vẽ Đồ Thị | 9x^2-4y^2=1 | |
| 41577 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(( căn bậc hai của 7)/4) | |
| 41578 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(1/( căn bậc hai của 3)) | |
| 41579 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(1/2) | |
| 41580 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(2/5) | |
| 41581 | Vẽ Đồ Thị | arcsin( căn bậc hai của 2116/4532.8) | |
| 41582 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(x/5) | |
| 41583 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(0) | |
| 41584 | Vẽ Đồ Thị | arcot(- căn bậc hai của 3) | arcot |
| 41585 | Vẽ Đồ Thị | arcsc(x) | arcsc |
| 41586 | Vẽ Đồ Thị | arcsec(3x^2) | |
| 41587 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccsc( căn bậc hai của 2) | |
| 41588 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5/8)^0 | |
| 41589 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(5/8)^2 | |
| 41590 | Ước Tính | cot(-2pi) | |
| 41591 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+4)/6 | |
| 41592 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(0,3)^2x | |
| 41593 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(0.5x-1)^3 | |
| 41594 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2e-x)/x- logarit tự nhiên của x | |
| 41595 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3/(x^(2+4)) | |
| 41596 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(7x-5)^3 | |
| 41597 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1/2)^x-2 | |
| 41598 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=( logarit cơ số 8 của x-4)-1 | |
| 41599 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+1)-3 | |
| 41600 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1.1x^2+(1+sin(x)) |