| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40801 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+18x-4y+76=0 | |
| 40802 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+20x+4y+103=0 | |
| 40803 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+2x+10y-10=0 | |
| 40804 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-6y-12=0 | |
| 40805 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-6y-3=0 | |
| 40806 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-8=0 | |
| 40807 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x+4y-12=0 | |
| 40808 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x+8y+16=0 | |
| 40809 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x+8y+21=0 | |
| 40810 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x+8y=-21 | |
| 40811 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x-10y+30=0 | |
| 40812 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x-2y-15=0 | |
| 40813 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x-4y-3=0 | |
| 40814 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x-8y-11=0 | |
| 40815 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+8x+6y+16=0 | |
| 40816 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<36 | |
| 40817 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=r^2 | |
| 40818 | Vẽ Đồ Thị | x^(1/7) | |
| 40819 | Vẽ Đồ Thị | x^(+)=arctan(0.75) | |
| 40820 | Vẽ Đồ Thị | x/y=-0.766 | |
| 40821 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y^2=36 | |
| 40822 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=14 | |
| 40823 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)cos(2x)-sin(x)sin(2x)=0 | |
| 40824 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)sec(x) | |
| 40825 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)tan(x)+sin(x)cot(x)=1 | |
| 40826 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)>( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 40827 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)-1=0.9986 | |
| 40828 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=0.18 | |
| 40829 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=-0.4 | |
| 40830 | Vẽ Đồ Thị | cos(5x)+cos(3x) | |
| 40831 | Vẽ Đồ Thị | cos((5pi)/8)*sin((8pi)/6) | |
| 40832 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=-1/2 | |
| 40833 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=1/4 | |
| 40834 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=-12/13 | |
| 40835 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=13/12 | |
| 40836 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=29/61 | |
| 40837 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=x^2 | |
| 40838 | Vẽ Đồ Thị | cos(pix)=pi | |
| 40839 | Vẽ Đồ Thị | cos(pix-pi/4) | |
| 40840 | Vẽ Đồ Thị | cos(t) | |
| 40841 | Vẽ Đồ Thị | cos(t)=-8/17 | |
| 40842 | Vẽ Đồ Thị | cos(-t)=cos(t) | |
| 40843 | Vẽ Đồ Thị | cos(v-u) | |
| 40844 | Vẽ Đồ Thị | -cos(x+(2pi)/3) | |
| 40845 | Vẽ Đồ Thị | cos(x-pi/12) | |
| 40846 | Vẽ Đồ Thị | cos(x-pi/13) | |
| 40847 | Vẽ Đồ Thị | cos(x-pi/16)-5 | |
| 40848 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=cos(y) | |
| 40849 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)=(-0.7395) | |
| 40850 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)=1/8 | |
| 40851 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)=4/3*sin(x)<0 | |
| 40852 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)=0.254 | |
| 40853 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)=-0.588 | |
| 40854 | Vẽ Đồ Thị | cos(x+(5pi)/6) | |
| 40855 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(arctan( căn bậc hai của 3)) | |
| 40856 | Tìm Góc Tham Chiếu | pi/7 | |
| 40857 | Vẽ Đồ Thị | cos(x-pi)+1 | |
| 40858 | Vẽ Đồ Thị | cot(x+pi/6) | |
| 40859 | Vẽ Đồ Thị | cot(x+(3pi)/5) | |
| 40860 | Vẽ Đồ Thị | cot(x-2pi) | |
| 40861 | Vẽ Đồ Thị | cot(x-6.5) | |
| 40862 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 40863 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)=12/5 | |
| 40864 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)=6/7 | |
| 40865 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)=-1.4142 | |
| 40866 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)=6 1/2 | |
| 40867 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)>0sec(x)=3 | |
| 40868 | Vẽ Đồ Thị | csc(x)tan(x)=sec(x) | |
| 40869 | Vẽ Đồ Thị | csc(x+5) | |
| 40870 | Vẽ Đồ Thị | csc(1/(( căn bậc hai của 21)/5)) | |
| 40871 | Vẽ Đồ Thị | cot(4x+1/4*pi)-8 | |
| 40872 | Vẽ Đồ Thị | cot(4x-pi)-8 | |
| 40873 | Vẽ Đồ Thị | cot(90-x) | |
| 40874 | Vẽ Đồ Thị | cot(arccsc( căn bậc hai của 10)) | |
| 40875 | Vẽ Đồ Thị | cot(arcos(u)) | |
| 40876 | Vẽ Đồ Thị | cot(b)=- căn bậc hai của 3 | |
| 40877 | Vẽ Đồ Thị | cot(t) | |
| 40878 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)(cot(x+3))=1 | |
| 40879 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)sin(x) | |
| 40880 | Vẽ Đồ Thị | cot(x-pi/2) | |
| 40881 | Vẽ Đồ Thị | cot(arccos(x)) | |
| 40882 | Vẽ Đồ Thị | -cot((5x)/3) | |
| 40883 | Vẽ Đồ Thị | cot(x/2-pi/2)-2 | |
| 40884 | Vẽ Đồ Thị | cos(y)=5 | |
| 40885 | Vẽ Đồ Thị | cot(arcsin(-( căn bậc hai của 2)/4)) | |
| 40886 | Vẽ Đồ Thị | cot(arcsin(-( căn bậc hai của 7)/4)) | |
| 40887 | Vẽ Đồ Thị | cot(3/2x) | |
| 40888 | Vẽ Đồ Thị | cot(3/4) | |
| 40889 | Vẽ Đồ Thị | cot((5x)/6) | |
| 40890 | Vẽ Đồ Thị | cot(arccos(-2/3)) | |
| 40891 | Vẽ Đồ Thị | cot(pi/2) | |
| 40892 | Vẽ Đồ Thị | cot(2x+pi/6) | |
| 40893 | Vẽ Đồ Thị | cot(3.0001) | |
| 40894 | Vẽ Đồ Thị | cot(3pix) | |
| 40895 | Vẽ Đồ Thị | -cot(3x) | |
| 40896 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cos(4pi(x+pi)) | |
| 40897 | Vẽ Đồ Thị | cot(-4) | |
| 40898 | Vẽ Đồ Thị | cot((43pi)/6)+sin((28pi)/3) | |
| 40899 | Vẽ Đồ Thị | cot(x/4) | |
| 40900 | Vẽ Đồ Thị | cot(0)<0cos(0)>0 |