Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
39801 Vẽ Đồ Thị (x^2-25)/x
39802 Vẽ Đồ Thị (x^2-x-2)/(x^2-1)
39803 Vẽ Đồ Thị (x^5-3x^3-3x^2-10x+15)/(x^7-8x^5-3x^4+5x^3+30x^2+50x-75)
39804 Vẽ Đồ Thị (1.00625)^(12r)=2
39805 Vẽ Đồ Thị (1.6x- căn bậc hai của x^2+49)/( căn bậc hai của x^2+49)
39806 Vẽ Đồ Thị (11p)/6
39807 Vẽ Đồ Thị (14x^3-34x^2-38x-8)/(7x+4)
39808 Vẽ Đồ Thị (1-cos(x))/x
39809 Vẽ Đồ Thị (1-i căn bậc hai của 3)^10
39810 Vẽ Đồ Thị (2 căn bậc hai của 3-2i)^6
39811 Vẽ Đồ Thị (2-2i căn bậc hai của 3)^4
39812 Vẽ Đồ Thị (2x+5)^0
39813 Vẽ Đồ Thị x=arcsin(0.7855)
39814 Vẽ Đồ Thị x=arctan(1)
39815 Vẽ Đồ Thị x=0=x<360
39816 Vẽ Đồ Thị x=112
39817 Vẽ Đồ Thị x=-115
39818 Vẽ Đồ Thị x=140
39819 Vẽ Đồ Thị x=142
39820 Vẽ Đồ Thị x=160
39821 Vẽ Đồ Thị x=210
39822 Vẽ Đồ Thị x=(3pi)/5
39823 Vẽ Đồ Thị x=(-4pi)/5
39824 Vẽ Đồ Thị x=-(5pi)/3
39825 Vẽ Đồ Thị x=-(11pi)/2
39826 Vẽ Đồ Thị x=-39/4p
39827 Vẽ Đồ Thị (x-4)(x+7)=0
39828 Vẽ Đồ Thị (x-4)=-4(y+7)^2
39829 Vẽ Đồ Thị (x-5)x>0
39830 Vẽ Đồ Thị (y)<x-1y=2x+1
39831 Vẽ Đồ Thị (y)=-cos((2x)/3)
39832 Vẽ Đồ Thị 0.1cos(3x-2pi)
39833 Vẽ Đồ Thị -0.5cos(x)
39834 Vẽ Đồ Thị 0.5sin(3x)
39835 Vẽ Đồ Thị 0.5sin(30)
39836 Vẽ Đồ Thị 0.5sin(x)
39837 Vẽ Đồ Thị 0.6x^2-396x+70958
39838 Vẽ Đồ Thị 0.75cos(pi/6x)+1.5
39839 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x(18-x)=90
39840 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x(200-x)=7500
39841 Vẽ Đồ Thị (x(10pi))/3
39842 Vẽ Đồ Thị x=(11p)/6
39843 Vẽ Đồ Thị x=(15pi)/6
39844 Vẽ Đồ Thị x=(17pi)/3
39845 Vẽ Đồ Thị x=(17pi)/6
39846 Vẽ Đồ Thị x=(22pi)/4
39847 Vẽ Đồ Thị x=(23pi)/4
39848 Vẽ Đồ Thị x=tan((6pi)/3)
39849 Vẽ Đồ Thị x=tan(1)
39850 Vẽ Đồ Thị xx+xy=x*(xi^9)
39851 Vẽ Đồ Thị xx+xy=xp
39852 Vẽ Đồ Thị xx+xy=xxy
39853 Vẽ Đồ Thị [1/3,1/4]
39854 Vẽ Đồ Thị 1/(tan(x))
39855 Vẽ Đồ Thị [-10,10] by [-10,10] by
39856 Vẽ Đồ Thị [2,3,11,13]
39857 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(arccos(( căn bậc hai của 3)/2))
39858 Vẽ Đồ Thị [7,(2pi)/3]
39859 Vẽ Đồ Thị y=5sin(4x)
39860 Vẽ Đồ Thị (0.45)^x
39861 Vẽ Đồ Thị (1/4)^(x+4)+1
39862 Vẽ Đồ Thị ( logarit cơ số 2 của cos(x))^2
39863 Vẽ Đồ Thị ( căn bậc hai của 2 căn bậc năm của 8)^2
39864 Vẽ Đồ Thị ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2i)^5
39865 Vẽ Đồ Thị x=316
39866 Vẽ Đồ Thị x=334
39867 Giải x 6/(x-3)+7=3
39868 Vẽ Đồ Thị x=-(4pi)/3
39869 Vẽ Đồ Thị x=450
39870 Vẽ Đồ Thị x=-240
39871 Vẽ Đồ Thị x=(7pi)/5
39872 Vẽ Đồ Thị x=(-7pi)/6
39873 Vẽ Đồ Thị x=8/7p
39874 Vẽ Đồ Thị x=-(9pi)/4
39875 Rút gọn sec(theta)cot(theta)
39876 Vẽ Đồ Thị x=7/5
39877 Vẽ Đồ Thị x=(7pi)/3
39878 Vẽ Đồ Thị (y-6)^2=33(x+3)
39879 Vẽ Đồ Thị (y-6)^2=34(x+3)
39880 Vẽ Đồ Thị (y-6)^2=36(x+1)
39881 Vẽ Đồ Thị (y-6)^2=36(x+5)
39882 Vẽ Đồ Thị (y-7)^2=12(x-1)
39883 Vẽ Đồ Thị (y-7)^2=25-(x-3)^2
39884 Vẽ Đồ Thị (y-7)^2=4(x-3)
39885 Vẽ Đồ Thị (y-7)^2=8(x-3)
39886 Vẽ Đồ Thị x/25
39887 Vẽ Đồ Thị (2(cos(72)+isin(72)))^5
39888 Vẽ Đồ Thị (4(cos(100+isin(100))))^3
39889 Vẽ Đồ Thị ((x)^2)/64+((y)^2)/25=1
39890 Vẽ Đồ Thị ((x)^2)/64+((y)^2)/49=1
39891 Vẽ Đồ Thị ((x)^2)/81-((y)^2)/9=1
39892 Vẽ Đồ Thị ((x)^2)/9-((y)^2)/16=1
39893 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/(12^2)-((y-2)^2)/(5^2)=1
39894 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/25+((y+2)^2)/16=1
39895 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/25+((y-2)^2)/36=1
39896 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/25+((y-2)^2)/9=1
39897 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/25+((y-5)^2)/16=1
39898 Vẽ Đồ Thị ((x+1)^2)/25+((y-6)^2)/36=1
39899 Vẽ Đồ Thị (y+6)^2=-12(x-4)
39900 Vẽ Đồ Thị (y+6)^2=4(x-1)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.