| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29301 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 182=(1/2x)(2x+2) | |
| 29302 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 18sin(x)=8cos(x-15)^2 | |
| 29303 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1-8x=2x+11 | |
| 29304 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1-cos(x)-2sin(x)^2=0 | |
| 29305 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2sin(2x)+5sin(x)=1 | |
| 29306 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2-(7x+5)=13-3x | |
| 29307 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3*tan(x)=1 | |
| 29308 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3sec(x)-2=0 | |
| 29309 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3sin(x)-5cos(x)+1=0 | |
| 29310 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3sin(x)sec(x)=2sin(x) | |
| 29311 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3tan(2x)+3=0 | |
| 29312 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 2x+18=x+5 | |
| 29313 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2=0 | |
| 29314 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+11x-26=0 | |
| 29315 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+256=(119-x^2)+1089 | |
| 29316 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+2x-15=0 | |
| 29317 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+2x-8=0 | |
| 29318 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+3x+6=0 | |
| 29319 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+4x-1=0 | |
| 29320 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+9x-15=0 | |
| 29321 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+x-48=0 | |
| 29322 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-10=15 | |
| 29323 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-11x-7=0 | |
| 29324 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-12x+35=0 | |
| 29325 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-144=0 | |
| 29326 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-16=0 | |
| 29327 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-2cos(x)=0 | |
| 29328 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-30x+176=0 | |
| 29329 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-3x-10=0 | |
| 29330 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-3x-4=0 | |
| 29331 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-6x-4=0 | |
| 29332 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-7x+49=0 | |
| 29333 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-8x+12=0 | |
| 29334 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-9x^2+20x-12=0 | |
| 29335 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+108=0 | |
| 29336 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+3x^2-20=0 | |
| 29337 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+4x^2-9x=36 | |
| 29338 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+4x^2-x-4=0 | |
| 29339 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+64=0 | |
| 29340 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3+7x^2=9x+63 | |
| 29341 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-10x^2+34x-40=0 | |
| 29342 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-2x^2+3x-6=0 | |
| 29343 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-2x^2-9x+18=0 | |
| 29344 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-8x^2+16x=0 | |
| 29345 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x+3)/40+(x-5)/24=(x-2)/15 | |
| 29346 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x-4)/4=(x-3)/3 | |
| 29347 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x-8)/(x-5)+30/(x^2-25)=0 | |
| 29348 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x/9=8/7 | |
| 29349 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | z^(2/3)-4=3-2z | |
| 29350 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.02p-0.02(6-5p)=0.05(p-2)-0.26 | |
| 29351 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.1z-0.05=-0.03z | |
| 29352 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.25=sin(x) | |
| 29353 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.4=(x+0.3(600))/(x+600) | |
| 29354 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.8(0.4x+0.7)-0.2(0.5x-0.2)=0.1 | |
| 29355 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0.83x^2-0.48x-1.6=0 | |
| 29356 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 0=-1/( căn bậc hai của 3)*sin(4x)+cos(4x) | |
| 29357 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1.5x+3.7=0 | |
| 29358 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1-sin(x)^2=sin(x)cos(x)cot(x) | |
| 29359 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+cot(-x)^2=csc(x)^2 | |
| 29360 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+cot(x)^2=csc(x)^2 | |
| 29361 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+ căn bậc hai của 3sin(x)=cos(2x) | |
| 29362 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+4sin(x)=2sin(2x) | |
| 29363 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+cos(2x)=cot(x)sin(x) | |
| 29364 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1+cos(2x)=tan((3x)/2) | |
| 29365 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1=1+4cos(2t)-4sin(4t) | |
| 29366 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1 = natural log of x+9 | |
| 29367 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10cos(x)^2+7cos(x)+1=0 | |
| 29368 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10cos(x)^2-cos(x)+8=0 | |
| 29369 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10sin(t)^2+9sin(t)-7=0 | |
| 29370 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 100=8+38 logarit tự nhiên của x | |
| 29371 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10b-b^2=-5 căn bậc hai của 25-b^2+( căn bậc hai của 25-b^2)^2 | |
| 29372 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10sin(A)+1=5sin(A)+1 | |
| 29373 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10tan(x)+7=0 | |
| 29374 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 10x-15=-40 | |
| 29375 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 11+41sin(x)=35cos(x)^2 | |
| 29376 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 11x=8x^3 | |
| 29377 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3tan(x-1)=0 | |
| 29378 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3x+1-4+ căn bậc ba của x=0 | |
| 29379 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 6=1/2*(x căn bậc hai của 3) | |
| 29380 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 6x-11=x-3 | |
| 29381 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 6x-62 = căn bậc hai của 2x-17- căn bậc hai của 14-41 | |
| 29382 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x-7=2 | |
| 29383 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x-1=8 | |
| 29384 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của 52x=-4 | |
| 29385 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của x+6=4 | |
| 29386 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | xsin(45)^2=tan(60)^2 | |
| 29387 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x/3-x/4=6 | |
| 29388 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x/(sin(110))=200/(sin(140)) | |
| 29389 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x/(x-4)-1/(x+3)=28/(x^2-x-12) | |
| 29390 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-2^x-15=0 | |
| 29391 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+12^2=15^2 | |
| 29392 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+10x-21=0 | |
| 29393 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2-4sin(x)-5=0 | |
| 29394 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2sin(2x)+sin(x)=0 | |
| 29395 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x+3)^2cos(x-1)=2 | |
| 29396 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x-9)^2cos(x)+9=0 | |
| 29397 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(4x)^3=1 | |
| 29398 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (tan(x))/(sec(x))=sin(x) | |
| 29399 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | tan(x)=- căn bậc hai của sec(x)^2-1 | |
| 29400 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (tan(a))/(sec(a))=sin(a) |