| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 18201 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/256-(y^2)/144=1 | |
| 18202 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/289+(y^2)/64=1 | |
| 18203 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/36-(y^2)/81=1 | |
| 18204 | Vẽ Đồ Thị | ((x-4)^2)/25+((y-1)^2)/64=1 | |
| 18205 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/9+((y+3)^2)/4=1 | |
| 18206 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/10-((y+5)^2)/9=4 | |
| 18207 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/4+((y-6)^2)/25=1 | |
| 18208 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/81+((y+6)^2)/49=1 | |
| 18209 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/4+(y^2)/16=1 | |
| 18210 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/16+((y-5)^2)/25=1 | |
| 18211 | Vẽ Đồ Thị | ((x-5)^2)/4+((y+3)^2)/16=1 | |
| 18212 | Vẽ Đồ Thị | ((x-4)^2)/77+((y-9)^2)/81=1 | |
| 18213 | Vẽ Đồ Thị | ((y-1)^2)/25-(x+3)^2=1 | |
| 18214 | Vẽ Đồ Thị | ((x-4)^2)/36+((y+2)^2)/16=1 | |
| 18215 | Vẽ Đồ Thị | ((x-8)^2)/4+((y-6)^2)/9=1 | |
| 18216 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-49)/(x+7) | |
| 18217 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-3x-7)/(x+3) | |
| 18218 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/100+(x^2)/100=1 | |
| 18219 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/100+(x^2)/81=1 | |
| 18220 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/81-(x^2)/144=1 | |
| 18221 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x^2-8)/(x^2+9) | |
| 18222 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/9-(x^2)/49=1 | |
| 18223 | Tìm Đỉnh | y=x^2-8x+12 | |
| 18224 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/49-(x^2)/4=1 | |
| 18225 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/16-(x^2)/9=1 | |
| 18226 | Vẽ Đồ Thị | (x^2-1)/(x-1) | |
| 18227 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+4x-21)/(x+7) | |
| 18228 | Xác định đường Cônic | 3y^2-3x^2+12y+18x=42 | |
| 18229 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/81+(y^2)/65=1 | |
| 18230 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/9-y^2=1 | |
| 18231 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4-(y^2)/64=1 | |
| 18232 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4-(y^2)/5=1 | |
| 18233 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/36+y^2=1 | |
| 18234 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4+(y^2)/64=1 | |
| 18235 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4+(y^2)/12=1 | |
| 18236 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4+(y^2)/81=1 | |
| 18237 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/49-(y^2)/36=1 | |
| 18238 | Trừ | pi/2-pi/4 | |
| 18239 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/625+(y^2)/49=1 | |
| 18240 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64-(y^2)/49=1 | |
| 18241 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64+(y^2)/2.25=1 | |
| 18242 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/81-(y^2)/4=1 | |
| 18243 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/81-(y^2)/49=1 | |
| 18244 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64+(y^2)/49=1 | |
| 18245 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64+(y^2)/60=1 | |
| 18246 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|x|-2 | |
| 18247 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/(x^2) | |
| 18248 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-12)^2-14 | |
| 18249 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2*tan(x) | |
| 18250 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(1/2x+1)^2-2 | |
| 18251 | Mô Tả Phép Biến Đổi | x^3 | |
| 18252 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=- căn bậc hai của x | |
| 18253 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x+3 | |
| 18254 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x-3 | |
| 18255 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2-3 | |
| 18256 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=6x^2+8 | |
| 18257 | Mô Tả Phép Biến Đổi | p(x)=(x+5)^3 | |
| 18258 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+1)^2 | |
| 18259 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+2)^2-3 | |
| 18260 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-2)^2-10 | |
| 18261 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2x-20 | |
| 18262 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3|2x-1|-1 | |
| 18263 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4|x| | |
| 18264 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=2^(x+3) | |
| 18265 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|x+2| | |
| 18266 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x^2-1 | |
| 18267 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=2(x-3)^2 | |
| 18268 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/(x+7)-4 | |
| 18269 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^2-4 | |
| 18270 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2x+5 | |
| 18271 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-3x^6+3x^4-5x^3-1 | |
| 18272 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4 logarit của x+2-3 | |
| 18273 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2*(x-5)^4+4 | |
| 18274 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2* căn bậc hai của x-2+6 | |
| 18275 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of -x | |
| 18276 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = natural log of 2x-20 | |
| 18277 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-x^3 | |
| 18278 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=11x^3-x^2+11x-1 | |
| 18279 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2x^2 | |
| 18280 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1-(1+x)^3 | |
| 18281 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2x^4 | |
| 18282 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x+4)^2-3 | |
| 18283 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(x-2)^2 | |
| 18284 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2^(x-3) | |
| 18285 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = log base 2 of x+4 | |
| 18286 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x+6 | |
| 18287 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-x^2+4 | |
| 18288 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2x^3 | |
| 18289 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 5x^2+10x+5y^2+19y=9 | |
| 18290 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-9(x+5)^2 | |
| 18291 | Rút gọn | 16^2y^8 | |
| 18292 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=e^x | |
| 18293 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/x | |
| 18294 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^(-x)+1 | |
| 18295 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2(x-1)^2-6 | |
| 18296 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3x-2 | |
| 18297 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+4)^2-3 | |
| 18298 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=7x-x^3 | |
| 18299 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+3)^2=25 | |
| 18300 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-3)^2=21 |