Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Lựa Chọn Quyền Riêng Tư
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
102
103
104
105
106
...
516
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
10301
Rút gọn
(x-4)(x-4)(x-6i)(x+6i)
10302
Rút gọn
(x-(-1+i))(x-(-1-i))
10303
Rút gọn
(-(216t^9))^(1/3)
10304
Rút gọn
((x-1)/2)^2
10305
Rút gọn
(x-(3+4i))(x-(3-4i))
10306
Rút gọn
(x-(3-2i))(x-(3+2i))
10307
Rút gọn
((a^2)/b)^5((a^3b^2)/(c^3))^3
10308
Rút gọn
((ab^2c^-3)/(2a^3b^-4))^-2
10309
Rút gọn
((a^(1/12)b^-4)/(x^-1y))^4((x^-3b^-1)/(a^(4/3)y^(1/4)))
10310
Rút gọn
((e^x+e^(-x))/2)^2-((e^x-e^(-x))/2)^2
10311
Rút gọn
((m^-2n^3)/(m^4n^-1))^2
10312
Rút gọn
((p^3)/(5q^3))^-4
10313
Rút gọn
((q^-1r^-1s^-5)/(r^-3sq^-7))^-1
10314
Rút gọn
((s^2t^-4)/(5s^-1t))^-2
10315
Rút gọn
(1/3*(x^4y^-3))^-2
10316
Rút gọn
((x^6)/(16y^-4))^(-1/2)
10317
Rút gọn
((xy^-3z^-2)/(x^2y^4z^-3))^-3
10318
Rút gọn
(1/a)^2
10319
Rút gọn
((x^12y^-3)/(8y^(3/2)))^(-1/3)
10320
Rút gọn
((x^16y^-4)/(16y^(4/3)))^(-1/4)
10321
Rút gọn
((a^6y)/(y^4))^(5/2)
10322
Rút gọn
(1/(x^2-5x-14))^(1/2)
10323
Giải t
(9t+6)/(t(t+3))=7/(t+3)
10324
Giải t
9^t=27
10325
Giải t
(At-b)/(c-b(1-2t))=3
10326
Giải t
logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 2/64=t
10327
Giải t
t^2+4t+13=0
10328
Giải t
logarit cơ số 2 của t+1- logarit cơ số 2 của t-1=3
10329
Giải t
t^4+2t^3-3t^2=0
10330
Giải t
3^(2t-5) = square root of 27
10331
Giải t
1/81=27^(6t-5)
10332
Giải t
1/8-t^2=0
10333
Giải t
9/(2-t)+3/(2+t)+6/(4-t^2)=0
10334
Giải t
cot(t)^2=3
10335
Giải t
e^(-t)=0.03
10336
Giải t
0=32t-16t^2
10337
Giải t
104=101.6-3sin(pi/4t)
10338
Giải t
104=101.8-7sin(pi/8t)
10339
Giải t
-16t^2+160t=0
10340
Giải t
s=1/13gt^2
10341
Giải t
2=e^(0.09t)
10342
Giải t
s=1/7gt^2
10343
Giải t
2p=p(1+0.08/12)^(12t)
10344
Giải t
3(1.04)^(3t)=8
10345
Giải t
300e^(0.06t)=1200
10346
Giải t
4e^(6t)=6e^(5t)
10347
Giải t
3t-(2(t-1))/3=4
10348
Giải t
20000(0.92)^t=16000(0.93)^t
10349
Giải t
32t-16t^2=0
10350
Giải t
36t^2-12t+1=0
10351
Giải t
600=-16t^2+803t
10352
Giải x
4^(x+3)=128
10353
Giải t
88=151t-16t^2
10354
Giải t
9900=900e^(0.15t)
10355
Giải t
cos(3t)=1/2
10356
Giải t
cos(t)=-( căn bậc hai của 2)/2
10357
Giải t
cos(t)=-1/2
10358
Giải t
cos(t)=-4/5
10359
Giải t
cot(2t)=1
10360
Giải t
csc(t)=2/( căn bậc hai của 3)
10361
Giải t
d=8cos((3pi)/4t)
10362
Giải R
R(1)=-500(1)^2+3000(1)
10363
Giải r
rcos(x)^2-rsin(x)^2=1
10364
Giải r
r=-4sin(x)
10365
Giải r
r=3cos(2x)
10366
Giải R
p=(a^2R)/((r+R)^2)
10367
Giải r
r=0.65 logarit của 0.39e+1.45
10368
Giải r
r=2sec(x)
10369
Giải r
A=2pr(r+h)
10370
Giải p
g=(4pi^2pi)/(r^2)
10371
Giải r
96500=60000(1+r/12)^144
10372
Giải r
V=1/3pir^2h
10373
Giải s
logarit của 5+r = logarit của 5s-2
10374
Giải S
r = square root of (7S)/(pp)
10375
Giải s
s=15/(1-1/700)
10376
Giải r
f=(mv^2)/r
10377
Giải r
theta=gr+gvt
10378
Giải r
rsin(x)=6
10379
Giải r
rcos(x)=7
10380
Giải s
logarit cơ số 3 của s+45- logarit cơ số 3 của s+5 = logarit cơ số 3 của s
10381
Giải s
9-2s=2(9-st)
10382
Giải t
(1+0.10/12)^(12t)=2
10383
Giải s
s=4m+4u
10384
Giải s
s-6 = square root of 12s+36
10385
Giải t
( căn bậc hai của 3)/(9^-4)=t^(3/2)
10386
Giải t
1/2+1/7=1/t
10387
Giải t
(6^(3/2))/(( căn bậc hai của 2)^3)=t^(2/3)
10388
Giải t
1/8*(4t-5)=11/8t-(t+5)/16
10389
Giải v
4v^2-3=11v
10390
Giải v
F=(gMv^2)/r
10391
Giải v
5v^2=-7v-2
10392
Giải v
v=3i-4j
10393
Tìm Đường Chuẩn
x^2=12y
10394
Giải v
v=5i+3j
10395
Giải v
v=6i+3j
10396
Giải v
v=6i+8j
10397
Giải v
v=-7i+24j
10398
Giải v
x=(w(6-v))/z
10399
Giải v
v^2=-36
10400
Giải w
((w+2)(w-11))/(w-8)=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.