Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
35801 Tìm Diện Tích tam giác (7.3)(6.7)
35802 Tìm Diện Tích tam giác (7.4)(7.4)
35803 Ước Tính pi^16
35804 Tìm Diện Tích tam giác (4.2)(7)
35805 Tìm Diện Tích tam giác (41)(36)
35806 Tìm Diện Tích tam giác (48)(55)
35807 Tìm Diện Tích tam giác (4cm)(6cm)
35808 Tìm Diện Tích tam giác (4m)(3m)
35809 Tìm Diện Tích tam giác (4x+5)(2x-3)
35810 Tìm Diện Tích tam giác (4x-2)(x+6)
35811 Tìm Diện Tích tam giác (4x-6)(2x-4)
35812 Tìm Thể Tích hình cầu (15cm)
35813 Tìm Diện Tích tam giác (5)(5.5)
35814 Tìm Thể Tích hình trụ (37)(9)
35815 Tìm Thể Tích hình trụ (38)(7.5)
35816 Tìm Thể Tích hình trụ (3cm)(2cm)
35817 Tìm Thể Tích hình trụ (3cm)(3.8cm)
35818 Tìm Thể Tích hình trụ (3in)(4.5in)
35819 Tìm Thể Tích hình trụ (3in)(5in)
35820 Tìm Thể Tích hình trụ (3in)(9in)
35821 Tìm Thể Tích hình trụ (4)(13)
35822 Tìm Thể Tích hình trụ (4)(16)
35823 Tìm Thể Tích hình trụ (4000)(2)
35824 Tìm Thể Tích hình trụ (41)(3.5)
35825 Tìm Thể Tích hình trụ (4.2)(3.6)
35826 Tìm Thể Tích hình trụ (4.5)(0.875)
35827 Tìm Thể Tích hình trụ (4.52)(4)
35828 Tìm Thể Tích hình trụ (4.7)(8.8)
35829 Tìm Thể Tích hình trụ (4.875)(2.125)
35830 Tìm Thể Tích hình trụ (3.1cm)(1.6cm)
35831 Tìm Thể Tích hình trụ (3.4)(5.6)
35832 Tìm Thể Tích hình trụ (3.4)(6)
35833 Tìm Thể Tích hình trụ (3.5)(0.875)
35834 Tìm Thể Tích hình trụ (3.5)(3.8)
35835 Tìm Thể Tích hình trụ (3.6)(2)
35836 Tìm Thể Tích hình trụ (3.73)(2.89)
35837 Tìm Thể Tích hình trụ (3)(3.5)
35838 Tìm Thể Tích hình trụ (3)(14)
35839 Tìm Thể Tích hình trụ (6.2)(0.1875)
35840 Tìm Thể Tích hình trụ (6.5)(4)
35841 Tìm Thể Tích hình trụ (6.5cm)(16cm)
35842 Tìm Thể Tích hình trụ (6.8)(4.6)
35843 Tìm Thể Tích hình trụ (6cm)(3cm)
35844 Tìm Thể Tích hình trụ (7)(12)
35845 Tìm Thể Tích hình trụ (55)(56)
35846 Tìm Thể Tích hình trụ (6in)(4in)
35847 Tìm Thể Tích hình trụ (6)(21)
35848 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình chóp (8)(8)(4)
35849 Tìm Thể Tích hình trụ (5)(4.1ft)
35850 Tìm Thể Tích hình trụ (5.2)(10)
35851 Tìm Thể Tích hình trụ (5.3)(1.2)
35852 Tìm Thể Tích hình trụ (5.9)(2.7)
35853 Tìm Thể Tích hình trụ (50)(70)
35854 Tìm Thể Tích hình trụ (4cm)(3cm)
35855 Tìm Thể Tích hình trụ (4in)(13in)
35856 Tìm Thể Tích hình trụ (4m)(6m)
35857 Tìm Thể Tích hình trụ (42.5)(17)
35858 Tìm Thể Tích hình trụ (46)(8.5)
35859 Tìm Thể Tích hình trụ (5mm)(2cm)
35860 Tìm Thể Tích hình trụ (5)(0.625)
35861 Tìm Thể Tích hình trụ (5)(1.2)
35862 Tìm Thể Tích hình trụ (5)(1.4)
35863 Tìm Thể Tích hình trụ (14.7)(19.3)
35864 Tìm Thể Tích hình trụ (14.7)(6.3)
35865 Tìm Thể Tích hình trụ (15)(14)
35866 Tìm Thể Tích hình trụ (15)(2.25)
35867 Tìm Thể Tích hình trụ (13)(8)
35868 Tìm Thể Tích hình trụ (13cm)(5cm)
35869 Tìm Thể Tích hình trụ (13CM)(9CM)
35870 Tìm Thể Tích hình trụ (13ft)(10ft)
35871 Tìm Thể Tích hình trụ (16cm)(4cm)
35872 Tìm Thể Tích hình trụ (15cm)(10cm)
35873 Tìm Thể Tích hình trụ (15cm)(3cm)
35874 Tìm Thể Tích hình trụ (16)(12)
35875 Tìm Thể Tích hình trụ (11ft)(4ft)
35876 Tìm Thể Tích hình trụ (11in)(8in)
35877 Tìm Thể Tích hình trụ (11m)(6m)
35878 Tìm Thể Tích hình trụ (10)(5.5)
35879 Nhân 2/3*4/5
35880 Nhân 4/3*pi*8^3
35881 Tìm Thể Tích hình trụ (12)(24)
35882 Tìm Thể Tích hình trụ (12)(4.24)
35883 Tìm Thể Tích hình trụ (12)(7.2)
35884 Tìm Thể Tích hình trụ (12.6)(9.4)
35885 Tìm Thể Tích hình trụ (1200)(500)
35886 Tìm Thể Tích hình trụ (128)(2)
35887 Tìm Thể Tích hình trụ (12mm)(4mm)
35888 Tìm Thể Tích hình trụ (250)(48)
35889 Tìm Thể Tích hình trụ (26)(28)
35890 Tìm Thể Tích hình trụ (27)(14)
35891 Tìm Thể Tích hình trụ (27)(17)
35892 Tìm Thể Tích hình trụ (2cm)(4cm)
35893 Tìm Thể Tích hình trụ (2cm)(8cm)
35894 Tìm Thể Tích hình trụ (2ft)(2ft)
35895 Tìm Thể Tích hình trụ (3ft)(5ft)
35896 Tìm Thể Tích hình trụ (24)(7)
35897 Tìm Thể Tích hình trụ (25)(1.8)
35898 Tìm Thể Tích hình trụ (20)(20)
35899 Tìm Thể Tích hình trụ (204)(0.425)
35900 Tìm Thể Tích hình trụ (22)(2)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.