| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 3901 | Tìm dy/dx | cos(y^2)+x=e^y | |
| 3902 | Tìm dy/dx | cos(2y)=x | |
| 3903 | Tìm dy/dx | 8x^2-10xy+3y^2=26 | |
| 3904 | Tìm dy/dx | 9x^2-y^2=1 | |
| 3905 | Tìm dy/dx | 7x+5y^2=1 | |
| 3906 | Tìm dy/dx | -7xy+3y-7=0 | |
| 3907 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(11x))/(8x) | |
| 3908 | Tìm dy/dx | tan(xy)=x+y | |
| 3909 | Tìm dy/dx | sin(y)=5x^4-5 | |
| 3910 | Tìm dy/dx | y=sin(x)^x | |
| 3911 | Tìm dy/dx | 2x^2+y^2=59 | |
| 3912 | Tìm dy/dx | 16e^y=x^4-y^3 | |
| 3913 | Tìm dy/dx | y^2+x^2=16 | |
| 3914 | Tìm dy/dx | y^2+2y+3x=0 | |
| 3915 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 5x+ căn bậc hai của 5x+ căn bậc hai của 5x | |
| 3916 | Tìm dy/dx | xy^3+xy=8 | |
| 3917 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=12xy | |
| 3918 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=9x^3 | |
| 3919 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=2xy | |
| 3920 | Tìm dy/dx | x^2y+2x^3y=x+y | |
| 3921 | Ước Tính | sin(-pi/2) | |
| 3922 | Tìm dy/dx | x^2=(4x^2y^3+1)^2 | |
| 3923 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 8 | |
| 3924 | Tìm dy/dx | tan(x-y)=y/(8+x^2) | |
| 3925 | Tìm dy/dx | (11x+3y)^(1/3)=x^2 | |
| 3926 | Tìm dy/dx | x^2y^3-2xy=6x+y+1 | |
| 3927 | Tìm dy/dx | x^2y^2=100 | |
| 3928 | Tìm dy/dx | x^2-y^2=5 | |
| 3929 | Tìm dy/dx | x^2y^2=9 | |
| 3930 | Tìm dy/dx | e^(2x)=sin(x+3y) | |
| 3931 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=4 | |
| 3932 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của xy=9+x^2y | |
| 3933 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3<4x | |
| 3934 | Tìm Tích Phân | xcos(x) | |
| 3935 | Tìm Tích Phân | 2x+1 | |
| 3936 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+78x+240 | |
| 3937 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+24x+15 | |
| 3938 | Phân Tích Nhân Tử | (2x-3)^3(x+1)+(x-3)(2x-3)^2 | |
| 3939 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-1)^2 | |
| 3940 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=xe^(-x) | |
| 3941 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x^2+1) | |
| 3942 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/(x^2+16) | |
| 3943 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3x^(2/3)-2x | |
| 3944 | Phân Tích Nhân Tử | -12x^2+72x | |
| 3945 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+42x-294 | |
| 3946 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-128x+256 | |
| 3947 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^3-12x | |
| 3948 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-64x+64 | |
| 3949 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-4 | |
| 3950 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+36-9y^2 | |
| 3951 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5 | |
| 3952 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+1 | |
| 3953 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x-2 | |
| 3954 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4x-8 | |
| 3955 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-12x+8 | |
| 3956 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-12x | |
| 3957 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^4-54x^2+13 | |
| 3958 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^4-4x^3 | |
| 3959 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | F(x)=x^5e^x | |
| 3960 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^3-12x | |
| 3961 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^3-3x+1 | |
| 3962 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^(x^2) | |
| 3963 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 3964 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^(3/2) | |
| 3965 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^(4/3) | |
| 3966 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x^2+4x+7 | |
| 3967 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=x/(x-1) | |
| 3968 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | h(x)=8/x-2/(x^3)+1/(x^4) | |
| 3969 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^3 | |
| 3970 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=( logarit tự nhiên của x)/(e^x) | |
| 3971 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^x logarit tự nhiên của x | |
| 3972 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^(cos(x)) | |
| 3973 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=e^( căn bậc hai của x+21)+e^p | |
| 3974 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=4^x | |
| 3975 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=3/( căn bậc ba của x) | |
| 3976 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=( logarit tự nhiên của x)^3 | |
| 3977 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(8x)/(x^2-64) | |
| 3978 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1- căn bậc hai của x | |
| 3979 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(2x^2-4x+2)/(3x^2-3x-6) | |
| 3980 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=((3e^x)/(e^x-19)) | |
| 3981 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+1)e^x | |
| 3982 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=2x^2+5x | |
| 3983 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(x^2+2x)(x+1) | |
| 3984 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(u)=2/( căn bậc hai của u) | |
| 3985 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 64-x^2 | |
| 3986 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=2/(x-1) | |
| 3987 | Tìm hàm ngược | f(x)=3+x+e^x | |
| 3988 | Tìm hàm ngược | f(x)=4x^3-2x | |
| 3989 | Tìm hàm ngược | f(x)=e^(2x-1) | |
| 3990 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x)=x^2(1-2x) | |
| 3991 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang | y=x^3+9x | |
| 3992 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x) = căn bậc hai của x+ căn bậc năm của x | |
| 3993 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x) = square root of 7x^2-4x+3 | |
| 3994 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x) = square root of 4-x^2 | |
| 3995 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x) = log base 4 of x | |
| 3996 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x)=p^2 | |
| 3997 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+6x+5)/(x^2-3x-4) | |
| 3998 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x)=6 | |
| 3999 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x)=5x^4 logarit tự nhiên của x | |
| 4000 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | f(x)=4cos(x)+2sin(x) |