Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
701 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.25
702 Ước Lượng 6
703 Ước Lượng 948*157
704 Viết dưới dạng Khai Triển 12
705 Viết dưới dạng Khai Triển 9
706 Ước Tính 8÷8
707 Ước Tính x+y>=2
708 Ước Tính 8÷10
709 Ước Tính -8+2
710 Ước Tính x^2-4y+x
711 Ước Tính x^2
712 Ước Tính n^2+6(-6)+5
713 Ước Tính 78÷2
714 Ước Tính 9÷(3/4)
715 Ước Tính 90÷2
716 Ước Tính 90÷5
717 Ước Tính 9 3/4÷4 1/2
718 Ước Tính logarit của 5(125)
719 Rút gọn 35%
720 Ước Tính 99÷3
721 Cộng 8+6
722 Ước Tính (1/3)÷4
723 Ước Tính 10÷3
724 Ước Tính -10÷5
725 Ước Tính 10÷100
726 Ước Tính 1÷(1/2)
727 Ước Tính 1÷9
728 Ước Tính 1+0.054/2
729 Ước Tính 1 2/3*1/2-2/5
730 Ước Tính 11÷6
731 Ước Tính 12÷8
732 Ước Tính 120÷5
733 Ước Tính 18÷(3/4)
734 Ước Tính 15÷10
735 Ước Tính 15÷3
736 Ước Tính 15÷8
737 Ước Tính 14÷6
738 Ước Tính 14÷3
739 Ước Tính -3*3
740 Ước Tính -3*5
741 Ước Tính 28÷2
742 Ước Tính 27+27
743 Ước Tính 27÷3
744 Ước Tính 24÷12
745 Ước Tính 24÷6
746 Ước Tính 2 9/10
747 Ước Tính -2+6
748 Ước Tính 2÷(1/4)
749 Ước Tính -2÷3
750 Ước Tính 22÷2
751 Ước Tính -2-1
752 Ước Tính căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 48
753 Ước Tính 0÷3
754 Ước Tính 0÷0
755 Ước Tính 1*5
756 Ước Tính 5/8+11/12
757 Ước Tính (7/8)÷(3/8)
758 Ước Tính 7/8+5/6
759 Ước Tính 7/8-1/5
760 Ước Tính 4/9-(1/3)÷(6/7)
761 Ước Tính -4/9*5/8
762 Ước Tính 5/32
763 Ước Tính (5/6)÷(2/3)
764 Ước Tính (5/6)÷(7/10)
765 Ước Tính (5/6)÷8
766 Ước Tính 3/4*1/8
767 Ước Tính 3/4-5/12
768 Ước Tính 3/5-2/7
769 Ước Tính (3/4)÷(3/8)
770 Ước Tính (3/4)÷(1/8)
771 Ước Tính logarit cơ số căn bậc hai của 19 của 6
772 Ước Tính (3/8)÷(1/2)
773 Ước Tính logarit cơ số 1/6 của 7
774 Ước Tính logarit cơ số 1/5 của 9
775 Ước Tính 21/49
776 Tìm Tập Xác Định f(x)=(5x-7)/4
777 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5*10^6
778 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5*10^5
779 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4*10^5
780 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5*10^3
781 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9*10^2
782 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.47879256475468576958*10^10000000000
783 Ước Tính căn bậc ba của -125
784 Ước Tính căn bậc hai của -9
785 Ước Tính căn bậc hai của 17
786 Ước Tính căn bậc hai của -36
787 Quy đổi sang Phần Trăm (2pi)/5
788 Quy đổi sang Phần Trăm 14
789 Quy đổi sang Phần Trăm 7.5
790 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp (6)(6)(6)
791 Quy đổi sang Phần Trăm 4/10
792 Quy đổi sang Phần Trăm 11/16
793 Tìm Các Thừa Số Có Thể 75
794 Tìm Các Thừa Số Có Thể 66
795 Tìm Các Thừa Số Có Thể 63
796 Tìm Các Thừa Số Có Thể 5
797 Quy đổi Độ sang Tỷ Lệ Phần Trăm 1/2
798 Tìm Các Thừa Số Có Thể 100
799 Tìm Các Thừa Số Có Thể 5^2
800 Tìm Các Thừa Số Có Thể 33
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.